Nội dung đề thi: 2
Xem trước 25/258 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của glucid?
- A. Cung cấp năng lượng
- B. Dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen
- C. Tham gia vào cấu trúc màng tế bào
- D. Xây dựng cơ bắp
Câu 2. Glucid dự trữ trong cơ thể ở dạng nào?
- A. Glycogen
- B. Glucose
- C. Starch
- D. Cellulose
Câu 3. Glucid có vai trò nào trong hệ thần kinh?
- A. Cung cấp năng lượng cho hoạt động não bộ
- B. Tăng cường tốc độ dẫn truyền thần kinh
- C. Bảo vệ dây thần kinh
- D. Phát triển tế bào thần kinh mới
Câu 4. Chức năng quan trọng của glucid trong hoạt động cơ bắp là gì?
- A. Cung cấp năng lượng cho sự co cơ
- B. Tham gia vào quá trình hình thành protein cơ
- C. Giảm đau cơ sau vận động
- D. Kích thích sự phát triển cơ bắp
Câu 5. Loại glucid nào cung cấp năng lượng nhanh chóng nhất?
- A. Glucose
- B. Cellulose
- C. Glycogen
- D. Starch
Câu 6. Loại protein nào đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch?
- A. Hemoglobin
- B. Kháng thể
- C. Myoglobin
- D. Collagen
Câu 7. Protein nào tham gia vào quá trình đông máu?
- A. Insulin
- B. Fibrinogen
- C. Myosin
- D. Albumin
Câu 8. Protein có vai trò gì trong cân bằng nước của cơ thể?
- A. Điều chỉnh áp suất thẩm thấu nhờ albumin
- B. Giảm sự hấp thụ nước trong thận
- C. Hấp thụ nước trong ruột non
- D. Giúp đào thải độc tố
Câu 9. Protein tham gia vào hoạt động enzyme bằng cách nào?
- A. Hoạt động như chất xúc tác sinh học
- B. Phân hủy lipid thành axit béo
- C. Kích thích sự tổng hợp glucose
- D. Tăng cường sản xuất vitamin
Câu 10. Protein nào giúp vận chuyển oxy trong máu?
- A. Albumin
- B. Hemoglobin
- C. Collagen
- D. Myosin
Câu 11. Người ăn chay nên bổ sung protein từ nguồn nào để đủ axit amin thiết yếu?
- A. Gạo và đậu kết hợp
- B. Rau xanh
- C. Bánh mì trắng
- D. Trái cây tươi
Câu 12. Lipid trong cơ thể chủ yếu có vai trò gì?
- A. Cung cấp năng lượng
- B. Tạo ra kháng thể
- C. Vận chuyển oxy trong máu
- D. Xây dựng tế bào
Câu 13. Lipid có vai trò gì trong cấu trúc tế bào?
- A. Là thành phần của màng tế bào
- B. Cung cấp năng lượng chính cho cơ thể
- C. Tham gia vào quá trình đông máu
- D. Giúp hệ thần kinh hoạt động hiệu quả
Câu 14. Lipid chiếm bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng trong khẩu phần ăn của người trưởng thành?
- A. 10-15%
- B. 20-30%
- C. 40-50%
- D. 50-60%
Câu 15. Vitamin B1 (thiamine) có vai trò gì?
- A. Giúp chuyển hóa năng lượng từ thực phẩm
- B. Cải thiện thị lực
- C. Tăng cường khả năng miễn dịch
- D. Hỗ trợ sản xuất hormone
Câu 16. Khoáng chất nào giúp duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể?
- A. Canxi
- B. Natri
- C. Magiê
- D. Phospho
Câu 17. I-ốt có tác dụng gì đối với cơ thể?
- A. Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể
- B. Hỗ trợ chức năng tuyến giáp
- C. Giảm mệt mỏi
- D. Thúc đẩy quá trình tiêu hóa
Câu 18. Thiếu sắt trong cơ thể có thể dẫn đến bệnh gì?
- A. Thiếu máu
- B. Tăng huyết áp
- C. Suy tim
- D. Chảy máu cam
Câu 19. Thiếu phốt pho có thể dẫn đến điều gì?
- A. Vấn đề về xương
- B. Rối loạn tiêu hóa
- C. Thiếu máu
- D. Suy giảm khả năng miễn dịch
Câu 20. Chất xơ có tác dụng chính nào đối với hệ tiêu hóa?
- A. Cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón
- B. Cung cấp năng lượng
- C. Hỗ trợ sự hấp thụ vitamin
- D. Tăng cường khả năng miễn dịch
Câu 21. Nước có vai trò gì trong vận chuyển chất dinh dưỡng?
- A. Làm dung môi cho các chất dinh dưỡng
- B. Tăng khả năng hấp thụ chất béo
- C. Tăng hấp thu vitamin
- D. Giúp vận chuyển qua hệ bạch huyết
Câu 22. Nước có tác dụng nào đối với việc đào thải chất độc?
- A. Hỗ trợ thận thải độc qua nước tiểu
- B. Giảm tích tụ chất độc
- C. Tăng hoạt động gan
- D. Giảm nguy cơ sỏi thận
Câu 23. Nước giúp duy trì huyết áp bình thường nhờ khả năng nào?
- A. Điều hòa thể tích máu
- B. Giảm co thắt mạch máu
- C. Tăng lưu lượng tuần hoàn
- D. Giảm độ nhớt của máu
Câu 24. Nước có tác dụng gì đối với nhiệt độ cơ thể?
- A. Điều hòa thân nhiệt
- B. Hỗ trợ quá trình đổ mồ hôi
- C. Giảm nhiệt khi sốt
- D. Giảm nguy cơ kiệt sức vì nóng
Câu 25. Nước có tác dụng nào đối với chức năng của các cơ quan?
- A. Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng
- B. Giúp tế bào duy trì hoạt động
- C. Hỗ trợ enzym
- D. Duy trì tuần hoàn
… và còn 233 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 258 câu và xem đáp án.
Đề thi liên quan