Vật liệu xây dựng | i-quiz.vn@stop article@stop Vật liệu xây dựng | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Vật liệu xây dựng

Image Exam
2026-10-10 00:36:40
Tên đề thi: Vật liệu xây dựng
Tác giả: Quỳnh Lưu
Số lượng câu hỏi: 140
Thời gian làm bài: 07:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 140
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Vật liệu xây dựng

Xem trước 25/140 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Hãy hiểu và xác định đúng khái niệm “khối lượng riêng ρ” của vật liệu là gì trong các mô tả dưới đây (cấp độ 2).

  • A. Khối lượng của 1 m³ vật liệu có lỗ rỗng
  • B. Khối lượng của 1 m³ vật liệu đặc (không rỗng)
  • C. Tỉ lệ giữa khối lượng và độ rỗng
  • D. Khối lượng của 1 kg vật liệu

Câu 2. Dựa vào khái niệm, hãy chọn mô tả thể hiện đúng nhất ý nghĩa của “khối lượng thể tích \( \rho_v \)” của vật liệu xây dựng (cấp độ 2).

  • A. Khối lượng của 1 m³ vật liệu đặc
  • B. Khối lượng của 1 m³ vật liệu tự nhiên (có lỗ rỗng)
  • C. Tỉ lệ giữa khối lượng và độ rỗng
  • D. Khối lượng của 1 m³ nước

Câu 3. “Độ rỗng (r)” của vật liệu xây dựng được hiểu đúng nhất là (cấp độ 2).

  • A. Tỉ lệ thể tích rỗng trong tổng thể tích vật liệu
  • B. Tỉ lệ thể tích nước trong vật liệu
  • C. Mức độ hút ẩm
  • D. Cường độ nén

Câu 4. Hãy hiểu và xác định đúng mối quan hệ toán học giữa khối lượng riêng (ρ), khối lượng thể tích (\( \rho_v \)) và độ rỗng (r) của vật liệu xây dựng theo các công thức sau (cấp độ 2).

  • A. \( r = \frac{\rho_v}{\rho} \)
  • B. \( r = \rho - \rho_v \)
  • C. \( r = \frac{\rho}{\rho_v} \)
  • D. \( r = 1 - \frac{\rho_v}{\rho} \)

Câu 5. Hãy hiểu và xác định đúng đơn vị đo của hệ số dẫn nhiệt (λ) — đại lượng đặc trưng cho khả năng truyền nhiệt của vật liệu xây dựng — trong các lựa chọn sau (cấp độ 2).

  • A. kg/m³
  • B. N/m²
  • C. W/m·K hoặc kcal/m·h·°C
  • D. %

Câu 6. Bản chất của hiện tượng mao dẫn thường xảy ra trong vật liệu xây dựng xốp (như gạch, bê tông, vữa), thể hiện qua các mô tả nào dưới đây (cấp độ 2).

  • A. Nước bay hơi từ bề mặt vật liệu ra môi trường
  • B. Dòng nước chảy theo chiều trọng lực
  • C. Sự giãn nở của vật liệu khi thay đổi nhiệt độ
  • D. Nước chảy ngược lên trong các mao quản nhỏ của vật liệu do tác dụng của lực dính và lực hút giữa nước với thành mao quản

Câu 7. Hệ số giãn nở nhiệt (α) được biểu thị bởi yếu tố nào dưới đây (cấp độ 2).

  • A. Mức tăng thể tích khi tăng nhiệt
  • B. Mức tăng chiều dài khi tăng nhiệt
  • C. Độ ẩm của vật liệu
  • D. Cường độ nén

Câu 8. Dựa vào các yếu tố của công thức Necraxov thì hệ số dẫn nhiệt (λ) của vật liệu xây dựng phụ thuộc vào yếu tố nào dưới đây (cấp độ 2)

  • A. Khối lượng riêng (ρ) của vật liệu
  • B. Khối lượng thể tích (\( \rho_v \)) của vật liệu
  • C. Độ rỗng (r) của vật liệu
  • D. Cường độ nén của vật liệu

Câu 9. Khi độ rỗng (r) của vật liệu tăng lên thì điều gì sẽ xảy ra với cường độ và khối lượng thể tích (\( \rho_v \)) của vật liệu (cấp độ 2).

  • A. Cường độ tăng
  • B. Độ hút nước giảm
  • C. Cường độ giảm, khối lượng thể tích giảm
  • D. Các tính chất không thay đổi

Câu 10. Khi độ ẩm của vật liệu tăng thì khối lượng thể tích của vật liệu sẽ thay đổi như thế nào (cấp độ 2).

  • A. Giảm
  • B. Tăng
  • C. Không thay đổi
  • D. Phụ thuộc vào loại vật liệu

Câu 11. Tại sao bê tông nặng có hệ số dẫn nhiệt (λ) lớn hơn bê tông nhẹ (cấp độ 2).

  • A. Do khối lượng thể tích lớn hơn
  • B. Do nhiều lỗ rỗng khí
  • C. Do ẩm hơn
  • D. Do ít xi măng

Câu 12. Khi vật liệu có khối lượng thể tích thấp (\( \rho_v \)) thấp thì tính chất dẫn nhiệt của nó sẽ như thế nào (cấp độ 2).

  • A. Dẫn nhiệt cao
  • B. Dẫn nhiệt thấp, cách nhiệt tốt
  • C. Nặng hơn
  • D. Không thay đổi

Câu 13. Khi vật liệu có độ hút nước cao thì độ bền của nó sẽ bị ảnh hưởng như thế nào (cấp độ 2).

  • A. Tăng độ bền
  • B. Không ảnh hưởng
  • C. Làm tăng cường độ nén của vật liệu
  • D. Giảm độ bền do thấm ẩm và tác động của chu kỳ đóng băng – tan băng

Câu 14. Nguyên nhân giải thích vì sao vật liệu nhẹ thường có khả năng cách nhiệt tốt hơn so với vật liệu nặng (cấp độ 2).

  • A. Vì khối lượng riêng nhỏ
  • B. Vì chứa nhiều không khí trong các lỗ rỗng của vật liệu
  • C. Vì có độ ẩm cao
  • D. Vì có tính đàn hồi lớn

Câu 15. Tại sao độ rỗng lớn thường có độ hút nước cao (cấp độ 2).

  • A. Do khối lượng riêng thấp
  • B. Do vật liệu đặc
  • C. Do nhiệt độ cao
  • D. Do có nhiều mao quản thông nhau

Câu 16. Khi gạch được nung chưa đủ nhiệt độ tiêu chuẩn, thì độ rỗng và khả năng hút nước của gạch sẽ thay đổi như thế nào (cấp độ 3).

  • A. Độ rỗng thấp
  • B. Không thay đổi
  • C. Độ rỗng cao, hút nước mạnh
  • D. Độ rỗng giảm

Câu 17. Nếu mẫu bê tông bị ướt hoàn toàn thì hệ số dẫn nhiệt \( \lambda \) sẽ thay đổi như thế nào (cấp độ 3).

  • A. Giảm
  • B. Tăng
  • C. Không đổi
  • D. Biến động

Câu 18. Hãy hiểu và xác định đúng ảnh hưởng của khối lượng thể tích (\( \rho_v \)) đến tính chất của vật liệu xây dựng như thế nào (cấp độ 3).

  • A. Nhẹ hơn và bền hơn
  • B. Nặng hơn nhưng yếu hơn
  • C. Nhẹ hơn nhưng yếu hơn
  • D. Không thay đổi tính chất cơ học

Câu 19. Mối quan hệ giữa độ hút nước (H) và độ rỗng (r) của vật liệu xây dựng là gì (cấp độ 3).

  • A. Hai đại lượng tỷ lệ nghịch — khi độ rỗng tăng thì độ hút nước giảm
  • B. Hai đại lượng tỷ lệ thuận — khi độ rỗng tăng thì độ hút nước cũng tăng
  • C. Không có quan hệ rõ ràng, phụ thuộc hoàn toàn vào khối lượng riêng của vật liệu
  • D. Độ hút nước luôn nhỏ hơn độ rỗng nhưng không tỷ lệ với nhau

Câu 20. Một viên gạch đất sét nung có hệ số dẫn nhiệt λ = 0,3 W/m·K, trong khi bê tông nặng có λ = 1,2 W/m·K. Dựa trên các giá trị này, hãy nhận xét khả năng cách nhiệt và truyền nhiệt của hai vật liệu (cấp độ 3).

  • A. Gạch và bê tông đều dẫn nhiệt kém, khả năng cách nhiệt tương đương nhau
  • B. Bê tông nặng dẫn nhiệt kém hơn gạch, nên cách nhiệt tốt hơn
  • C. Gạch dẫn nhiệt kém hơn bê tông nặng, nên cách nhiệt tốt hơn
  • D. Không thể kết luận vì còn phụ thuộc vào độ ẩm và độ rỗng của vật liệu

Câu 21. Tại sao vật liệu rỗng và ẩm thường dễ bị hư hại hơn vật liệu đặc (cấp độ 3).

  • A. Vì vật liệu rỗng có khối lượng riêng nhỏ, dễ bị biến dạng đàn hồi
  • B. Vì nước trong lỗ rỗng làm tăng khả năng dẫn nhiệt, giảm cách nhiệt
  • C. Vì nước thấm vào lỗ rỗng gây giãn nở, đóng băng, ăn mòn, làm phá hoại cấu trúc bên trong
  • D. Vì vật liệu rỗng chứa nhiều không khí, nên bị oxy hóa nhanh hơn vật liệu đặc.

Câu 22. Một mẫu vật liệu có độ rỗng \( r = 0{,}25 \) và khối lượng thể tích khô \( \rho_{v,khô} = 2000 \) kg/m³. Sau khi đưa vào điều kiện ẩm, đo được khối lượng thể tích ướt \( \rho_{v,ướt} = 2100 \) kg/m³. Nhận xét hợp lý nhất sẽ là gì (cấp độ 3).

  • A. Mẫu bão hòa hoàn toàn (S = 100%), do khối lượng thể tích ướt tăng nhiều
  • B. Mẫu chỉ bão hòa một phần, với độ bão hòa S ≈ 40%
  • C. Mẫu bị nở (tăng thể tích) khi ướt, nên khối lượng thể tích ướt chỉ tăng ít
  • D. Dữ liệu cho thấy sai số đo lường (không thể rút ra kết luận)

Câu 23. Xác định loại vật liệu có khả năng cách nhiệt tốt nhất trong các vật liệu dưới đây (cấp độ 3).

  • A. Bê tông nặng
  • B. Gạch rỗng
  • C. Đá granit
  • D. Thép

Câu 24. Trong quá trình sản xuất gạch đất sét nung, độ hút nước của sản phẩm phụ thuộc mạnh vào chế độ nung (nhiệt độ và thời gian nung). Nếu muốn giảm độ hút nước của gạch, nghĩa là làm cho gạch ít thấm nước hơn và có cấu trúc đặc chắc hơn thì cần điều chỉnh thông số công nghệ nung như thế nào là hợp lý (cấp độ 3).

  • A. Tăng nhiệt độ nung để tăng mức độ kết khối, làm giảm độ rỗng mao quản
  • B. Giảm thời gian nung để tránh bay hơi quá mức nước trong đất sét
  • C. Tăng độ ẩm ban đầu của đất sét để gạch dễ tạo hình hơn

Câu 25. Vật liệu sử dụng trong vùng khí hậu lạnh cần có những đặc điểm nào sau đây để đảm bảo độ bền và khả năng làm việc ổn định khi xảy ra hiện tượng đóng băng – tan băng (cấp độ 3).

  • A. Độ hút nước thấp, độ rỗng nhỏ, có khả năng chống thấm tốt nhằm hạn chế nước thấm vào cấu trúc và đóng băng trong mao quản.
  • B. Độ hút nước cao, độ rỗng lớn để nước dễ lưu thông ra ngoài khi tan băng.
  • C. Cường độ nén cao nhưng hút nước mạnh, vì chỉ cần chịu lực tốt là đủ.
  • D. Khối lượng thể tích lớn, cấu trúc đặc chắc tuyệt đối để tăng khả năng tích nhiệt.

… và còn 115 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 140 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó