Vật liệu xây dựng - Chương 4: Chất kết dính vô cơ | i-quiz.vn@stop article@stop Vật liệu xây dựng - Chương 4: Chất kết dính vô cơ | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Vật liệu xây dựng - Chương 4: Chất kết dính vô cơ

Image Exam
2026-10-25 12:43:09
Tên đề thi: Vật liệu xây dựng - Chương 4: Chất kết dính vô cơ
Tác giả: Chanhchuawas
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: 00:10:00
Hạn làm đề: 15:00 (25/10/2026) Đã hết hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 10
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Đề thi đã hết hạn làm bài lúc 15:00 (25/10/2026). Hiện không thể vào thi.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Vật liệu xây dựng - Chương 4: Chất kết dính vô cơ

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Chất kết dính vô cơ có đặc điểm cơ bản nào sau đây?

  • A. Có nguồn gốc chủ yếu từ các hợp chất hữu cơ
  • B. Có khả năng liên kết các vật liệu sau khi rắn chắc
  • C. Chỉ được sử dụng để chống thấm công trình
  • D. Chỉ có khả năng kết dính khi được nung nóng

Câu 2. Thành phần oxit nào sau đây thường có mặt trong nguyên liệu sản xuất xi măng Poóc-lăng?

  • A. CaO, SiO₂, Al₂O₃ và Fe₂O₃
  • B. NaCl, KCl, CaF₂ và MgCl₂
  • C. CO₂, SO₂, NO₂ và H₂S
  • D. CH₄, C₂H₆, C₃H₈ và C₄H₁₀

Câu 3. Khoáng nào sau đây góp phần chủ yếu tạo cường độ sớm cho xi măng Poóc-lăng?

  • A. C₂S
  • B. C₄AF
  • C. C₃S
  • D. CaSO₄·2H₂O

Câu 4. Phản ứng thủy hóa của xi măng xảy ra khi nào?

  • A. Xi măng được làm khô hoàn toàn trong không khí
  • B. Xi măng tiếp xúc với cát khô trong điều kiện thường
  • C. Xi măng được nghiền nhỏ mà không có nước
  • D. Các khoáng xi măng phản ứng hóa học với nước

Câu 5. Thạch cao xây dựng thông thường thuộc nhóm chất kết dính nào?

  • A. Chất kết dính hữu cơ
  • B. Chất kết dính rắn chắc trong không khí
  • C. Chất kết dính thủy lực
  • D. Chất kết dính nhiệt dẻo

Câu 6. Điểm khác biệt quan trọng của chất kết dính thủy lực so với chất kết dính rắn chắc trong không khí là gì?

  • A. Chỉ sử dụng được trong nhà
  • B. Không cần nước trong quá trình rắn chắc
  • C. Có thể rắn chắc và duy trì độ bền trong môi trường nước
  • D. Chỉ rắn chắc khi nhiệt độ môi trường tăng cao

Câu 7. Độ mịn của xi măng có ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính nào sau đây?

  • A. Tốc độ thủy hóa và sự phát triển cường độ
  • B. Màu sắc của cốt liệu dùng trong bê tông
  • C. Khối lượng riêng của nước trộn
  • D. Kích thước hình học của cấu kiện bê tông

Câu 8. Ký hiệu PCB40 trên bao xi măng Poóc-lăng hỗn hợp cho biết điều gì?

  • A. Xi măng có khả năng chịu nhiệt đến 40°C
  • B. Xi măng có hàm lượng thạch cao bằng 40%
  • C. Xi măng có thời gian ninh kết là 40 phút
  • D. Xi măng thuộc loại PCB, có mác cường độ 40 theo tiêu chuẩn áp dụng

Câu 9. Thạch cao được bổ sung vào xi măng Poóc-lăng chủ yếu nhằm mục đích gì?

  • A. Làm tăng đáng kể hàm lượng cốt liệu
  • B. Điều chỉnh thời gian ninh kết của xi măng
  • C. Thay thế hoàn toàn các khoáng clinker
  • D. Ngăn chặn hoàn toàn sự thủy hóa của xi măng

Câu 10. Khi nhiệt độ dưỡng hộ tăng trong giới hạn thích hợp, quá trình thủy hóa xi măng thường diễn biến như thế nào?

  • A. Luôn dừng lại ngay khi nhiệt độ tăng
  • B. Chậm hơn và không tạo sản phẩm thủy hóa
  • C. Diễn ra nhanh hơn trong giai đoạn đầu
  • D. Không thay đổi ở bất kỳ điều kiện nào

Câu 11. Nguyên nhân chính khiến vôi sống tỏa nhiệt mạnh khi tiếp xúc với nước là gì?

  • A. CaO phản ứng với nước tạo Ca(OH)₂ và giải phóng nhiệt
  • B. Nước bay hơi ngay lập tức khi tiếp xúc với CaO
  • C. CaO phân hủy thành kim loại canxi và oxy
  • D. CaO hấp thụ khí CO₂ và tạo ra nhiệt độ thấp

Câu 12. Vì sao xi măng Poóc-lăng thường phù hợp với các kết cấu bê tông dưới nước hơn vôi tôi thông thường?

  • A. Xi măng không cần nước để rắn chắc
  • B. Xi măng không xảy ra bất kỳ phản ứng hóa học nào
  • C. Vôi tôi có cường độ luôn cao hơn xi măng
  • D. Xi măng có thể rắn chắc và phát triển cường độ trong môi trường nước

Câu 13. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng quan trọng đến cường độ của xi măng sau khi rắn chắc?

  • A. Màu sắc của bao bì đóng gói
  • B. Thành phần khoáng, độ mịn và điều kiện dưỡng hộ
  • C. Hình dạng của thiết bị vận chuyển xi măng
  • D. Chiều cao của kho bảo quản vật liệu

Câu 14. Trong điều kiện các yếu tố khác tương đương, việc tăng lượng thạch cao quá mức cần thiết có thể gây ra hậu quả nào?

  • A. Loại bỏ hoàn toàn hiện tượng co ngót
  • B. Làm xi măng không cần nước để thủy hóa
  • C. Gây nguy cơ mất ổn định thể tích do các phản ứng liên quan đến sunfat
  • D. Bảo đảm cường độ xi măng luôn tăng ở mọi tuổi

Câu 15. Xi măng bảo quản trong kho ẩm lâu ngày có thể bị giảm chất lượng vì nguyên nhân nào?

  • A. Độ mịn của xi măng tự động tăng vô hạn
  • B. Hàm lượng cát trong xi măng tăng lên
  • C. Các khoáng clinker chuyển hoàn toàn thành kim loại
  • D. Hơi ẩm gây thủy hóa sớm và làm giảm hoạt tính của xi măng

Câu 16. Khi xây dựng công trình trong môi trường có nồng độ ion sunfat cao, nên ưu tiên lựa chọn loại xi măng nào?

  • A. Xi măng Poóc-lăng bền sunfat phù hợp với mức độ xâm thực
  • B. Xi măng trắng thông thường không xét điều kiện sử dụng
  • C. Thạch cao xây dựng dùng cho các kết cấu chịu nước
  • D. Vôi tôi thông thường dùng làm chất kết dính chính

Câu 17. Khi tăng độ mịn của xi măng trong phạm vi thích hợp, hiện tượng nào thường xảy ra?

  • A. Tốc độ thủy hóa giảm trong mọi điều kiện
  • B. Cường độ sớm tăng do diện tích bề mặt phản ứng lớn hơn
  • C. Xi măng mất hoàn toàn khả năng rắn chắc
  • D. Nhiệt thủy hóa luôn giảm bất kể thành phần khoáng

Câu 18. Xi măng alumin thường được lựa chọn cho một số ứng dụng chịu nhiệt vì đặc điểm nào?

  • A. Không chứa bất kỳ hợp chất canxi nào
  • B. Có thời gian rắn chắc luôn dài hơn xi măng Poóc-lăng
  • C. Có hệ khoáng aluminat canxi và đặc tính chịu nhiệt phù hợp với ứng dụng
  • D. Không phát sinh biến đổi cường độ khi nhiệt độ thay đổi

Câu 19. Khi tỷ lệ nước/xi măng tăng quá mức trong bê tông, cường độ thường giảm chủ yếu vì nguyên nhân nào?

  • A. Lượng nước dư để lại hệ lỗ rỗng sau khi thoát ra
  • B. Các hạt xi măng chuyển hoàn toàn thành cốt liệu
  • C. Hàm lượng khoáng clinker tự động tăng lên
  • D. Bê tông không còn xảy ra quá trình thủy hóa

Câu 20. Vì sao sử dụng quá nhiều nước trộn có thể làm tăng nguy cơ nứt của hồ xi măng và bê tông?

  • A. Vì nước dư làm tăng hoàn toàn độ bền kéo
  • B. Vì nước dư ngăn cản mọi quá trình biến dạng
  • C. Vì nước dư làm xi măng không sinh nhiệt
  • D. Vì nước dư có thể làm tăng độ rỗng và co ngót khi khô

Câu 21. Biện pháp nào sau đây phù hợp để nâng cao cường độ bê tông khi các điều kiện khác tương đương?

  • A. Tăng nước trộn để hỗn hợp luôn loãng
  • B. Tăng lượng thạch cao không giới hạn
  • C. Kiểm soát tỷ lệ nước/xi măng và bảo dưỡng đúng cách
  • D. Giảm thời gian trộn xuống mức thấp nhất

Câu 22. Khi thi công đập bê tông hoặc móng khối lớn, giải pháp nào giúp hạn chế nguy cơ nứt do nhiệt thủy hóa?

  • A. Sử dụng xi măng có nhiệt thủy hóa thấp và kiểm soát nhiệt độ
  • B. Tăng hàm lượng C₃A để phản ứng diễn ra nhanh hơn
  • C. Tăng nhiệt độ ban đầu của bê tông càng cao càng tốt
  • D. Bỏ qua việc theo dõi chênh lệch nhiệt độ trong khối bê tông

Câu 23. Nguyên nhân nào có thể làm vữa xi măng bị nứt trong giai đoạn đầu sau khi thi công?

  • A. Cốt liệu có hình dạng phù hợp
  • B. Co ngót sớm kết hợp với mất nước nhanh và bảo dưỡng không đầy đủ
  • C. Bảo dưỡng ẩm được thực hiện đúng quy trình
  • D. Tỷ lệ nước/xi măng được kiểm soát hợp lý

Câu 24. Khi cần tháo cốp pha sớm, biện pháp nào có thể giúp bê tông đạt cường độ sớm tốt hơn?

  • A. Tăng nước trộn mà không kiểm soát tỷ lệ
  • B. Ngừng dưỡng hộ ngay sau khi đổ bê tông
  • C. Giảm độ mịn của xi măng trong mọi trường hợp
  • D. Lựa chọn xi măng phù hợp và bảo dưỡng theo chế độ thích hợp

Câu 25. Đặc điểm nào chủ yếu tạo nên màu trắng đặc trưng của xi măng trắng?

  • A. Hàm lượng MgO cao hơn đáng kể so với mọi loại xi măng
  • B. Bổ sung lượng lớn than vào hỗn hợp nguyên liệu
  • C. Kiểm soát hàm lượng oxit tạo màu, đặc biệt là sắt, trong nguyên liệu và sản xuất
  • D. Tăng hàm lượng cốt liệu thô trong thành phần xi măng

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó