CHƯƠNG 2 | i-quiz.vn@stop article@stop CHƯƠNG 2 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

CHƯƠNG 2

Image Exam
2026-10-06 18:47:11
Tên đề thi: CHƯƠNG 2
Tác giả: Tuệ Nguyễn
Số lượng câu hỏi: 27
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 27
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: CHƯƠNG 2

Xem trước 25/27 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Thuật ngữ nào chỉ việc liên tục theo dõi môi trường trực tuyến của một tổ chức?

  • A. Đánh giá nội bộ (Internal review)
  • B. Phân tích tình huống (Situation analysis)
  • C. So sánh đối thủ cạnh tranh (Competitor benchmarking)
  • D. Rà soát và phân tích môi trường (Environmental scanning and analysis)

Câu 2. Thành phần nào xem xét KPI, năng lực tổ chức và hiệu quả digital marketing hiện tại?

  • A. Đánh giá nội bộ (Internal review)
  • B. Phân tích khách hàng (Customer analysis)
  • C. So sánh đối thủ cạnh tranh
  • D. Phân tích thị trường (Marketplace analysis)

Câu 3. Khả năng phản ứng với cơ hội và đe dọa từ môi trường được mô tả đúng nhất là gì?

  • A. Xem xét cơ hội thị trường và lựa chọn chiến lược phù hợp dựa trên tri thức
  • B. Lập kế hoạch cố định hàng năm và hạn chế thay đổi chiến lược
  • C. Dự báo tài chính phục vụ lập ngân sách vốn dài hạn
  • D. Chỉ tập trung vào bán hàng D2C trực tuyến

Câu 4. Hành động nào là ví dụ rõ nhất của bán trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C)?

  • A. Bán qua nhà bán buôn để họ cung cấp cho nhà bán lẻ
  • B. Bán qua nhà bán lẻ độc lập và cửa hàng bách hóa
  • C. Bán qua website và ứng dụng di động của chính công ty
  • D. Chỉ bán qua marketplace của bên thứ ba

Câu 5. “Online ecosystem” trong phân tích thị trường số được hiểu là gì?

  • A. Hạ tầng CNTT và máy chủ nội bộ của công ty
  • B. Thiết kế giao diện của một nền tảng
  • C. Luồng người dùng giữa công cụ tìm kiếm, media, trung gian và tổ chức
  • D. Hệ thống cửa hàng vật lý và mạng lưới chuỗi cung ứng

Câu 6. Yếu tố nào thuộc 4 phần chính của Digital Marketplace Map?

  • A. Analytics dashboards
  • B. Customer touchpoints
  • C. Search intermediaries
  • D. Payment gateways

Câu 7. Google Trends được mô tả là cung cấp tính năng nào?

  • A. Dự đoán xu hướng dài hạn và doanh số tương lai
  • B. Xác định công cụ tìm kiếm chính ở từng quốc gia
  • C. Tính share of search từ web analytics của công ty
  • D. Đánh giá mức độ phổ biến và tính mùa vụ của lượt tìm kiếm

Câu 8. Trung gian nào kiếm tiền bằng cách giới thiệu khách cho người bán và nhận hoa hồng?

  • A. Niche media sites
  • B. Mainstream news portals
  • C. Social networks
  • D. Affiliates (Tiếp thị liên kết)

Câu 9. Disintermediation trong kênh phân phối là gì?

  • A. Tạo trung gian mới giúp người mua tìm nhà cung cấp
  • B. Tăng số lượng nhà bán buôn và bán lẻ trong kênh
  • C. Loại bỏ trung gian để nhà sản xuất bán trực tiếp cho khách hàng cuối
  • D. Công ty hiện tại tự lập một trang/dịch vụ trung gian

Câu 10. Reintermediation được hiểu đúng nhất là gì?

  • A. Đưa toàn bộ dịch vụ trung gian vào nội bộ doanh nghiệp
  • B. Loại bỏ trung gian để nhà cung cấp bán trực tiếp cho người tiêu dùng
  • C. Tạo trung gian số mới giúp người mua lựa chọn nhà cung cấp
  • D. Thay marketplace online bằng nhà bán lẻ vật lý

Câu 11. Loại marketplace nào cho phép người mua gộp đơn để giảm chi phí mua hàng?

  • A. Buyer-controlled sites
  • B. Seller-controlled sites
  • C. Neutral sites
  • D. Aggregators

Câu 12. Procurement intermediary thành công thường có định hướng nào?

  • A. Aggregator intermediaries
  • B. Buyer-oriented intermediaries
  • C. Independent intermediaries
  • D. Seller-oriented hoặc seller-controlled intermediaries

Câu 13. Mục đích chính của Customer Journey Map trong marketing là gì?

  • A. Liệt kê tính năng sản phẩm phục vụ phát triển nội bộ
  • B. Thể hiện cách khách hàng sử dụng nhiều kênh qua các giai đoạn mua hàng
  • C. Lập chiến dịch một kênh cho một thiết bị
  • D. Xếp hạng kênh marketing theo ROI

Câu 14. Đặc điểm nào của người tiêu dùng tác động tích cực đến ý định mua hàng omnichannel?

  • A. Lo ngại về bảo mật (Security concerns)
  • B. Thói quen (Habit)
  • C. Kỳ vọng về nỗ lực (Effort expectancy)
  • D. Tính đổi mới cá nhân (Personal innovativeness)

Câu 15. Cơ chế thương mại nào sử dụng mức giá niêm yết trong catalogue online?

  • A. Thỏa thuận thương lượng (Negotiated deal)
  • B. Bán theo giá cố định (Fixed-price sale)
  • C. Giao dịch qua môi giới (Brokered deal)
  • D. Đấu giá (Auction)

Câu 16. Internet đã tạo ra thay đổi đáng chú ý nào trong các thỏa thuận thương mại?

  • A. Đấu giá trở nên quan trọng hơn vì giá và đề nghị có thể công bố nhanh chóng
  • B. Làm thay đổi hoàn toàn các loại cơ chế giao dịch
  • C. Khiến hình thức bán online giá cố định biến mất
  • D. Khiến trao đổi hàng hóa trở thành phương thức online chủ đạo

Câu 17. Nhóm nào gồm 3 loại online intermediaries?

  • A. Influencer, website thương hiệu, chủ nhượng quyền
  • B. Website so sánh giá, access portal, nhà bán buôn
  • C. Danh bạ (directories), công cụ tìm kiếm, website đánh giá
  • D. Nhà sản xuất, nhà bán buôn, chuỗi bán lẻ

Câu 18. Vì sao search engine là trung gian quan trọng trong online marketing?

  • A. Thay thế website công ty bằng cách cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm
  • B. Chỉ phục vụ giao dịch, không dùng để nghiên cứu thị trường
  • C. Chủ yếu tồn tại để đăng quảng cáo trả phí
  • D. Là cách chính để người dùng tìm thông tin về công ty và sản phẩm online

Câu 19. Mô hình nào “khóa” khách hàng quay lại bằng cách thu phí định kỳ?

  • A. Marketplace model
  • B. Free model
  • C. Freemium model
  • D. Subscription model

Câu 20. Trong Business Model Canvas, yếu tố nào nằm ở “trái tim” của giá trị doanh nghiệp cung cấp?

  • A. Revenue Streams
  • B. Key Partners
  • C. Customer Segments
  • D. Value Proposition

Câu 21. Revenue Model mô tả cụ thể điều gì?

  • A. Các phương thức khác nhau để tạo ra doanh thu
  • B. Chiến lược phân khúc khách hàng
  • C. Phương pháp giảm chi phí sản xuất
  • D. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp

Câu 22. Mô hình quảng cáo nào tính phí mỗi 1.000 lần quảng cáo được hiển thị?

  • A. CPM (Cost per Thousand)
  • B. CPA/Affiliate (Cost per Acquisition)
  • C. Subscription access fees
  • D. CPC (Cost per Click)

Câu 23. Yếu tố nào trực tiếp tăng cơ hội kiếm doanh thu quảng cáo CPM vì giúp hiển thị nhiều trang hơn?

  • A. Số lượng và kích thước ad units
  • B. Lượng truy cập (Traffic volumes)
  • C. Mức phí quảng cáo được thương lượng
  • D. Khả năng bán hết inventory quảng cáo (Sell-through)

Câu 24. Quốc gia châu Âu nào có số lượng công ty “unicorn” lớn nhất tính đến năm 2021?

  • A. Đức
  • B. Thụy Điển
  • C. Vương quốc Anh (United Kingdom)
  • D. Pháp

Câu 25. Đâu là một lợi thế thường được nhắc đến của digital start-up?

  • A. Khả năng tạo đột phá bằng mô hình mới bị hạn chế
  • B. Rào cản gia nhập thấp hơn nhờ giảm chi phí giao dịch và lao động
  • C. Cần nhiều tài sản và cơ sở vật chất hơn
  • D. Mất nhiều thời gian hơn để đạt mức định giá lớn

… và còn 2 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 27 câu và xem đáp án.

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó