Nội dung đề thi: 45
Xem trước 25/30 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Theo nội dung bài học, E-Marketing được hiểu phù hợp nhất là gì?
- A. Chỉ là việc bán hàng qua sàn thương mại điện tử.
- B. Quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến dựa trên phương tiện điện tử và Internet.
- C. Chỉ là việc đăng bài trên Facebook và TikTok.
- D. Chỉ là hoạt động gửi email quảng cáo cho khách hàng.
Câu 2. Đặc điểm nào sau đây thuộc E-Marketing?
- A. Chỉ giao tiếp một chiều với khách hàng.
- B. Chỉ hoạt động trong giờ hành chính.
- C. Có khả năng tương tác hai chiều với khách hàng qua môi trường kỹ thuật số.
- D. Không sử dụng dữ liệu khách hàng.
Câu 3. Hoạt động nào sau đây thuộc Marketing truyền thống theo bài học?
- A. Phát tờ rơi quảng cáo tại cổng trường.
- B. Quảng cáo tìm kiếm trên Google.
- C. Gửi email giới thiệu sản phẩm.
- D. Chạy quảng cáo video trên TikTok.
Câu 4. So với Marketing truyền thống, E-Marketing thường có ưu thế nào về tương tác?
- A. Không có tương tác.
- B. Chỉ tương tác sau khi khách hàng mua hàng.
- C. Chỉ tương tác qua điện thoại.
- D. Có thể tương tác hai chiều với khách hàng.
Câu 5. Về phạm vi hoạt động, E-Marketing có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường như thế nào?
- A. Chỉ trong phạm vi một cửa hàng.
- B. Có thể tiếp cận ở phạm vi rộng, thậm chí toàn cầu.
- C. Chỉ trong cùng một quận/huyện.
- D. Chỉ ở nơi có biển quảng cáo.
Câu 6. Ba câu hỏi cốt lõi trong nghiên cứu thị trường E-Marketing được trình bày trong bài là gì?
- A. WHEN - WHERE - WHY.
- B. PRICE - PLACE - PROMOTION.
- C. WHAT - WHO - HOW.
- D. WHO - WHEN - COST.
Câu 7. Trong nghiên cứu thị trường, câu hỏi WHO chủ yếu giúp doanh nghiệp xác định nội dung nào?
- A. Khách hàng mục tiêu là ai và có đặc điểm, hành vi như thế nào.
- B. Sản phẩm sẽ được sản xuất bằng công nghệ nào.
- C. Chi phí thuê kho là bao nhiêu.
- D. Website sử dụng tên miền nào.
Câu 8. Trong mô hình SMART, chữ S (Specific) có ý nghĩa là gì?
- A. Social - mang tính xã hội.
- B. Simple - đơn giản.
- C. Sales - doanh số.
- D. Specific - mục tiêu phải cụ thể.
Câu 9. Bốn thành phần của Marketing Mix 4P trong bài học là gì?
- A. People - Process - Physical evidence - Promotion.
- B. Product - Price - Place - Promotion.
- C. Product - People - Platform - Promotion.
- D. Price - Platform - Process - Place.
Câu 10. SEM trong bài học được xem là sự kết hợp chủ yếu của hai nhóm hoạt động nào?
- A. Email Marketing và Social Media Marketing.
- B. Banner Ads và Video Ads.
- C. SEO và SEA.
- D. Website và Marketplace.
Câu 11. Một kết quả tìm kiếm trên Google có nhãn "Được tài trợ" thường thuộc hình thức nào?
- A. SEA - quảng cáo tìm kiếm trả phí.
- B. SEO - tối ưu kết quả tự nhiên.
- C. Email Marketing.
- D. Influencer Marketing.
Câu 12. Mục tiêu chính của SEO là gì?
- A. Trả tiền để website luôn ở vị trí đầu tiên.
- B. Tối ưu website để cải thiện thứ hạng trong kết quả tìm kiếm tự nhiên và tạo lượng truy cập bền vững.
- C. Chỉ tăng số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
- D. Thay thế hoàn toàn quảng cáo trả phí.
Câu 13. Trong mô hình quảng cáo PPC, doanh nghiệp thường trả phí khi nào?
- A. Khi quảng cáo được thiết kế xong.
- B. Mỗi khi website được cập nhật.
- C. Khi người dùng nhấp vào quảng cáo.
- D. Mỗi khi khách hàng gọi điện cho doanh nghiệp.
Câu 14. Một hình ảnh quảng cáo đặt cố định trên vị trí của trang web, người dùng có thể nhấp vào để đến trang đích, phù hợp nhất với loại nào?
- A. Banner quảng cáo.
- B. Pop-under.
- C. Email Marketing.
- D. SEO.
Câu 15. Điểm khác nhau cơ bản giữa Pop-up và Pop-under là gì?
- A. Pop-up chỉ dùng cho video, Pop-under chỉ dùng cho hình ảnh.
- B. Pop-up xuất hiện nổi lên trước người dùng, còn Pop-under thường xuất hiện phía sau/cùng cửa sổ và được thấy khi đóng hoặc chuyển cửa sổ.
- C. Pop-up không phải quảng cáo trực tuyến.
- D. Pop-under chỉ xuất hiện trên điện thoại.
Câu 16. Trong E-Marketing, cách hiểu nào phù hợp nhất về yếu tố Product?
- A. Chỉ quan tâm đến sản phẩm vật lý, không liên quan trải nghiệm số.
- B. Chỉ áp dụng với sản phẩm số như e-book.
- C. Có thể bao gồm sản phẩm vật lý và phần trải nghiệm, nội dung, thông tin số đi kèm để gia tăng giá trị.
- D. Chỉ là việc thay đổi bao bì sản phẩm.
Câu 17. Doanh nghiệp tính giá bán bằng chi phí sản xuất cộng thêm một tỷ lệ lợi nhuận mong muốn. Đây là phương pháp nào?
- A. Định giá động.
- B. Định giá dựa trên giá trị.
- C. Định giá Freemium.
- D. Định giá cộng chi phí (Cost-plus Pricing).
Câu 18. Doanh nghiệp khảo sát giá của các đối thủ rồi quyết định mức giá tương ứng. Đây là phương pháp nào?
- A. Định giá dựa trên cạnh tranh.
- B. Định giá Freemium.
- C. Định giá dựa trên giá trị.
- D. Định giá khuyến mãi.
Câu 19. Một phần mềm có gói cơ bản miễn phí nhưng thu phí nếu người dùng muốn thêm tính năng nâng cao. Đây là chiến lược giá nào?
- A. Cost-plus.
- B. Value-based.
- C. Freemium.
- D. Dynamic Pricing.
Câu 20. Giá cước xe công nghệ tăng trong giờ cao điểm do nhu cầu tăng là ví dụ phù hợp nhất với chiến lược nào?
- A. Định giá cố định.
- B. Định giá cộng chi phí.
- C. Định giá theo đối thủ.
- D. Định giá động (Dynamic Pricing).
Câu 21. Lợi thế nổi bật của website/app riêng so với chỉ bán qua nền tảng bên thứ ba là gì?
- A. Doanh nghiệp có quyền kiểm soát tốt hơn về giao diện, trải nghiệm và dữ liệu khách hàng, nhưng phải tự thu hút lượng truy cập.
- B. Luôn có sẵn lượng truy cập lớn mà không cần marketing.
- C. Không cần vận hành hay cập nhật nội dung.
- D. Không cần quan tâm đến trải nghiệm khách hàng.
Câu 22. Lợi thế nổi bật của sàn TMĐT đối với một người bán mới là gì?
- A. Toàn quyền sở hữu dữ liệu nền tảng.
- B. Tận dụng được lượng người dùng/traffic có sẵn của sàn, dù phải tuân thủ quy định và cạnh tranh trên nền tảng.
- C. Không phải cạnh tranh với người bán khác.
- D. Không có bất kỳ loại phí nào.
Câu 23. Một cửa hàng đặt mục tiêu: "Tăng lượt truy cập website". Vì sao mục tiêu này chưa đạt chuẩn SMART?
- A. Vì chưa nêu đối thủ cạnh tranh.
- B. Vì chưa có yếu tố đo lường cụ thể và thời hạn rõ ràng.
- C. Vì không đề cập màu sắc thương hiệu.
- D. Vì bắt buộc phải có từ khóa "doanh thu".
Câu 24. Một doanh nghiệp mới khai trương cần có khách hàng từ Google ngay trong tháng đầu, nhưng đồng thời muốn xây dựng nguồn truy cập bền vững trong 6-12 tháng. Phương án phù hợp nhất là gì?
- A. Chỉ dùng SEO vì luôn cho kết quả ngay lập tức.
- B. Chỉ dùng SEA và không cần tối ưu website.
- C. Dùng SEA cho mục tiêu ngắn hạn và đồng thời triển khai SEO cho mục tiêu dài hạn.
- D. Không cần dùng công cụ tìm kiếm.
Câu 25. Một local brand muốn vừa sở hữu kênh bán hàng riêng để kiểm soát thương hiệu, vừa tận dụng lượng khách lớn có sẵn. Cách phối hợp kênh nào hợp lý nhất theo nội dung chương?
- A. Chỉ bán qua livestream và đóng website.
- B. Chỉ mở cửa hàng vật lý.
- C. Chỉ bán trên một sàn duy nhất.
- D. Xây dựng website/app riêng làm kênh sở hữu và dùng sàn TMĐT như kênh bổ trợ tiếp cận khách hàng.
… và còn 5 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 30 câu và xem đáp án.
Đề thi liên quan