Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Trung | i-quiz.vn@stop article@stop Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Trung | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Trung

Image Exam
2026-09-27 18:46:54
Tên đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Trung
Tác giả: Hoang Kieu Anh
Số lượng câu hỏi: 10
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 10
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Hoang Kieu Anh
8
2026-09-27 18:47:53
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Trung

Xem trước 10/10 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là "Xin chào"?

  • A. 你好
  • B. 谢谢
  • C. 再见
  • D. 对不起

Câu 2. Từ nào có nghĩa là "Cảm ơn"?

  • A. 不客气
  • B. 谢谢
  • C. 请问
  • D. 对不起

Câu 3. Từ nào có nghĩa là "Sinh viên"?

  • A. 老师
  • B. 学生
  • C. 同学
  • D. 朋友

Câu 4. Từ nào có nghĩa là "Tạm biệt"?

  • A. 再见
  • B. 你好
  • C. 谢谢
  • D. 对不起

Câu 5. Từ nào có nghĩa là "Mẹ"?

  • A. 爸爸
  • B. 妈妈
  • C. 姐姐
  • D. 妹妹

Câu 6. Từ nào có nghĩa là "Bạn gái"?

  • A. 女朋友
  • B. 男朋友
  • C. 朋友
  • D. 同学

Câu 7. Từ nào có nghĩa là "Công việc"?

  • A. 工作
  • B. 学习
  • C. 休息
  • D. 上班

Câu 8. Từ nào có nghĩa là "Buổi sáng"?

  • A. 早上
  • B. 晚上
  • C. 中午
  • D. 下午

Câu 9. Từ nào có nghĩa là "Mua"?

  • A. 卖
  • B. 买
  • C. 吃
  • D. 喝

Câu 10. Từ nào có nghĩa là "Thời tiết"?

  • A. 天气
  • B. 时间
  • C. 气候
  • D. 气温
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó