Đề thi môn Nội khoa | i-quiz.vn@stop article@stop Đề thi môn Nội khoa | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề thi môn Nội khoa

Image Exam
2026-08-13 06:30:22
Thu Trang Nguyễn
Tên đề thi: Đề thi môn Nội khoa
Tác giả: Thu Trang Nguyễn
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Đề thi môn Nội khoa

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Tăng huyết áp được định nghĩa khi huyết áp tâm thu và/hoặc huyết áp tâm trương lớn hơn hoặc bằng bao nhiêu mmHg?

  • A. 120/80 mmHg
  • B. 130/85 mmHg
  • C. 140/90 mmHg
  • D. 150/95 mmHg

Câu 2. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng của đái tháo đường?

  • A. Bệnh võng mạc
  • B. Bệnh thận
  • C. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
  • D. Bệnh thần kinh

Câu 3. Yếu tố nguy cơ nào sau đây không liên quan đến viêm khớp dạng thấp?

  • A. Hút thuốc lá
  • B. Nhiễm trùng
  • C. Di truyền
  • D. Tiêu thụ nhiều đường

Câu 4. Trong điều trị tăng huyết áp, nhóm thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên?

  • A. Thuốc lợi tiểu
  • B. Thuốc chẹn beta
  • C. Thuốc ức chế men chuyển
  • D. Thuốc chẹn kênh canxi

Câu 5. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường type 2?

  • A. Khát nước nhiều
  • B. Giảm cân nhanh
  • C. Tiểu nhiều
  • D. Tất cả các triệu chứng trên

Câu 6. Viêm khớp dạng thấp thường ảnh hưởng đến khớp nào đầu tiên?

  • A. Khớp gối
  • B. Khớp cổ tay
  • C. Khớp ngón tay
  • D. Khớp vai

Câu 7. Chỉ số HbA1c mục tiêu cho bệnh nhân đái tháo đường là bao nhiêu?

  • A. < 6.5%
  • B. < 7%
  • C. < 7.5%
  • D. < 8%

Câu 8. Thuốc nào sau đây không phải là thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp?

  • A. Methotrexate
  • B. Ibuprofen
  • C. Aspirin
  • D. Metformin

Câu 9. Biến chứng nào sau đây là biến chứng cấp tính của đái tháo đường?

  • A. Hạ đường huyết
  • B. Bệnh thận mạn
  • C. Bệnh võng mạc
  • D. Bệnh thần kinh

Câu 10. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp?

  • A. Chế độ ăn nhiều muối
  • B. Tập thể dục thường xuyên
  • C. Uống nhiều nước
  • D. Ngủ đủ giấc

Câu 11. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp khẩn cấp?

  • A. Labetalol
  • B. Amlodipine
  • C. Hydrochlorothiazide
  • D. Metoprolol

Câu 12. Biến chứng nào sau đây là biến chứng mạn tính của đái tháo đường?

  • A. Hạ đường huyết
  • B. Nhiễm toan ceton
  • C. Bệnh thận do đái tháo đường
  • D. Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu

Câu 13. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp?

  • A. Hút thuốc lá
  • B. Tập thể dục thường xuyên
  • C. Tiền sử gia đình có bệnh
  • D. Tiếp xúc với hóa chất độc hại

Câu 14. Trong điều trị đái tháo đường type 2, thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên?

  • A. Insulin
  • B. Metformin
  • C. Sulfonylurea
  • D. Thiazolidinedione

Câu 15. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của viêm khớp dạng thấp?

  • A. Sưng khớp
  • B. Đau khớp
  • C. Khớp cứng buổi sáng
  • D. Phát ban da

Câu 16. Chế độ ăn nào sau đây có thể giúp kiểm soát huyết áp?

  • A. Chế độ ăn nhiều muối
  • B. Chế độ ăn ít chất xơ
  • C. Chế độ ăn DASH
  • D. Chế độ ăn nhiều đường

Câu 17. Biến chứng nào sau đây là biến chứng mạn tính của viêm khớp dạng thấp?

  • A. Loãng xương
  • B. Nhiễm trùng khớp
  • C. Viêm màng não
  • D. Viêm phổi

Câu 18. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2?

  • A. Tập thể dục thường xuyên
  • B. Chế độ ăn nhiều rau xanh
  • C. Béo phì
  • D. Uống nhiều nước

Câu 19. Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm viêm?

  • A. Paracetamol
  • B. Ibuprofen
  • C. Aspirin
  • D. Methotrexate

Câu 20. Chỉ số đường huyết nào sau đây được coi là bình thường khi đói?

  • A. 70-99 mg/dL
  • B. 100-125 mg/dL
  • C. 126-140 mg/dL
  • D. 140-160 mg/dL

Câu 21. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị đái tháo đường type 1?

  • A. Metformin
  • B. Insulin
  • C. Sulfonylurea
  • D. Thiazolidinedione

Câu 22. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp?

  • A. Đau khớp buổi sáng kéo dài
  • B. Đau khớp buổi tối
  • C. Sưng khớp vào buổi tối
  • D. Khớp không đau

Câu 23. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2?

  • A. Chế độ ăn nhiều đường
  • B. Tập thể dục thường xuyên
  • C. Hút thuốc lá
  • D. Uống rượu thường xuyên

Câu 24. Biến chứng nào sau đây là biến chứng cấp tính của viêm khớp dạng thấp?

  • A. Viêm màng ngoài tim
  • B. Loãng xương
  • C. Nhiễm trùng khớp
  • D. Thoái hóa khớp

Câu 25. Trong điều trị tăng huyết áp, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường?

  • A. ACE inhibitors
  • B. Beta-blockers
  • C. Calcium channel blockers
  • D. Diuretics

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó