語彙 N2(1.4)
だっこする
bồng bế
動物をいじめる
bắt nạt
猫の耳を引っ張る
kéo tai
足でける
đá bằng chân
顔をなぐる
tát vào mặt
頭をぶつ
đánh vào đầu
暴れる(あばれる)
nổi giận
にぎやかな
sống động
やかましい
ồn ào
そうぞうしい
ồn ào
さわがしい
làm ồn
さわぐ
gây náo loạn
いたずらをする
hồn nhiên, ngây thơ
やんちゃな子ども
tinh nghịch
おむつを換える
thay tã
家事をする
làm việc nhà
赤ちゃんをおんぶする/おぶる
cõng
子供を産む
sinh con
妊娠する
mang bầu (ninshinsuru)
よす
tạm dừng
怒鳴る
mắng (donaru)
お尻をたたく
đánh vào mông (oshiri wo )
しつけ
quy tắc
子供をしつける
răn dạy
こどもを甘やかす
nuông chiều
こどもをかわいがる
yêu thương trẻ
子育てをする
nuôi dạy trẻ (kosodate wo suru)
洗い物を流しに持っていく
mang bát đĩa tới bồn rửa Araimono o nagashi ni motte iku
炊事
việc nấu nướng
食卓を片付ける
dọn bàn (shokutaku wo katadukeru)
1 / 30
Thuật ngữ trong học phần này (30)
だっこする
bồng bế
動物をいじめる
bắt nạt
猫の耳を引っ張る
kéo tai
足でける
đá bằng chân
顔をなぐる
tát vào mặt
頭をぶつ
đánh vào đầu
暴れる(あばれる)
nổi giận
にぎやかな
sống động
やかましい
ồn ào
そうぞうしい
ồn ào
さわがしい
làm ồn
さわぐ
gây náo loạn
いたずらをする
hồn nhiên, ngây thơ
やんちゃな子ども
tinh nghịch
おむつを換える
thay tã
家事をする
làm việc nhà
赤ちゃんをおんぶする/おぶる
cõng
子供を産む
sinh con
妊娠する
mang bầu (ninshinsuru)
よす
tạm dừng
怒鳴る
mắng (donaru)
お尻をたたく
đánh vào mông (oshiri wo )
しつけ
quy tắc
子供をしつける
răn dạy
こどもを甘やかす
nuông chiều
こどもをかわいがる
yêu thương trẻ
子育てをする
nuôi dạy trẻ (kosodate wo suru)
洗い物を流しに持っていく
mang bát đĩa tới bồn rửa Araimono o nagashi ni motte iku
炊事
việc nấu nướng
食卓を片付ける
dọn bàn (shokutaku wo katadukeru)