語彙8
すませる
xong
かたよる
mất cân bằng
つりあう
cân bằng
資源(しげん)
tài nguyên
海にもぐる
lặn
省く(はぶく)
lược bỏ
はずす
tháo
つぶす
làm bẹp
たまる
tích lũy
さわぐ
ồn ào
(高くつく)たかくつく
được giá
おつり
tiền thừa
つかまる
bám (hold on)
つりかわ
tay vịn trên xe bus
1 / 14
Thuật ngữ trong học phần này (14)
すませる
xong
かたよる
mất cân bằng
つりあう
cân bằng
資源(しげん)
tài nguyên
海にもぐる
lặn
省く(はぶく)
lược bỏ
はずす
tháo
つぶす
làm bẹp
たまる
tích lũy
さわぐ
ồn ào
(高くつく)たかくつく
được giá
おつり
tiền thừa
つかまる
bám (hold on)
つりかわ
tay vịn trên xe bus