Trí tuệ nhân tạo (AI) - Trắc nghiệm kiến thức cơ bản | i-quiz.vn@stop article@stop Trí tuệ nhân tạo (AI) - Trắc nghiệm kiến thức cơ bản | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Trí tuệ nhân tạo (AI) - Trắc nghiệm kiến thức cơ bản

Image Exam
2026-11-04 20:46:01
Tên đề thi: Trí tuệ nhân tạo (AI) - Trắc nghiệm kiến thức cơ bản
Số lượng câu hỏi: 28
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 28
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Nguyễn Hoàng Bảo Hân
16
2026-11-04 20:55:31
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Trí tuệ nhân tạo (AI) - Trắc nghiệm kiến thức cơ bản

Xem trước 25/28 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

  • A. Một ngôn ngữ lập trình mới.
  • B. Lĩnh vực khoa học máy tính tạo ra các máy móc có khả năng thực hiện nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người.
  • C. Một loại phần cứng máy tính siêu mạnh.
  • D. Tên gọi khác của Internet.

Câu 2. Mục tiêu cuối cùng (Ideal Goal) của Trí tuệ nhân tạo là gì?

  • A. Tạo ra các hệ thống chỉ có thể giải quyết các vấn đề chuyên môn hẹp.
  • B. Xây dựng Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) có khả năng thực hiện bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể làm.
  • C. Tối ưu hóa hiệu suất của các thuật toán máy học hiện có.
  • D. Phát triển các giao diện người-máy trực quan hơn.

Câu 3. Thuật ngữ "Trí tuệ nhân tạo" (Artificial Intelligence) lần đầu tiên được đặt ra vào năm nào và bởi ai?

  • A. 1945, bởi Alan Turing.
  • B. 1950, bởi John von Neumann.
  • C. 1956, bởi John McCarthy.
  • D. 1968, bởi Marvin Minsky.

Câu 4. Cấu trúc dữ liệu nào đóng vai trò cốt lõi trong việc "dạy" máy tính nhận dạng mẫu, đưa ra dự đoán hoặc quyết định mà không cần được lập trình rõ ràng?

  • A. Các thuật toán tối ưu hóa tìm kiếm (Search Algorithms).
  • B. Các mô hình học tăng cường (Reinforcement Learning).
  • C. Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Networks - ANN).
  • D. Các hệ thống dựa trên tri thức (Knowledge-based Systems).

Câu 5. Giai đoạn nào trong lịch sử phát triển AI được gọi là "Mùa đông AI" (AI Winter)?

  • A. Giai đoạn 1956–1974, khi các kỳ vọng ban đầu quá lớn.
  • B. Giai đoạn 1974–1980 và 1987–1993, khi thiếu kinh phí, tiến bộ chậm và thất vọng về khả năng của máy tính.
  • C. Giai đoạn 1997–2005, trước khi sự bùng nổ của Học sâu.
  • D. Giai đoạn 2010–hiện tại, khi AI đã đạt được thành tựu lớn.

Câu 6. Sự kiện lịch sử nào được xem là một bước ngoặt quan trọng, cho thấy AI có thể đánh bại trí tuệ con người trong một lĩnh vực cụ thể, báo hiệu một kỷ nguyên mới?

  • A. Sự ra đời của máy tính cá nhân (PC) vào những năm 1980.
  • B. IBM Deep Blue đánh bại kiện tướng cờ vua Garry Kasparov vào năm 1997.
  • C. Sự phát triển của ngôn ngữ lập trình LISP.
  • D. Sự bùng nổ của Internet vào đầu thế kỷ 21.

Câu 7. Công nghệ cốt lõi nào của AI tập trung vào việc cho phép máy tính "học" từ dữ liệu mà không cần lập trình tường minh?

  • A. Thị giác máy tính (Computer Vision).
  • B. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).
  • C. Mạng nơ-ron nhân tạo (Neural Networks).
  • D. Học máy (Machine Learning).

Câu 8. Trong các công nghệ cốt lõi của AI, "Học sâu" (Deep Learning) là một tập hợp con của công nghệ nào?

  • A. Robot học (Robotics).
  • B. Học máy (Machine Learning).
  • C. Hệ chuyên gia (Expert Systems).
  • D. Khai phá dữ liệu (Data Mining).

Câu 9. Ứng dụng AI nào sau đây sử dụng công nghệ Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) một cách rõ ràng nhất?

  • A. Xe tự lái.
  • B. Hệ thống đề xuất sản phẩm (Recommendation Systems).
  • C. Chẩn đoán hình ảnh y tế.
  • D. Trợ lý ảo (Virtual Assistants) như Siri hoặc Google Assistant.

Câu 10. Công nghệ cốt lõi được sử dụng trong Google Dịch (Google Translate)?

  • A. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)
  • B. Thị giác máy tính & Học sâu
  • C. Hệ thống gợi ý (Học máy)
  • D. Hệ chuyên gia (Expert Systems)

Câu 11. Netflix phân tích hành vi người dùng (ví dụ gợi ý phim cho bạn), sử dụng công nghệ cốt lõi nào?

  • A. Hệ chuyên gia (Expert Systems)
  • B. Thị giác máy tính & Học sâu
  • C. Hệ thống gợi ý (Học máy)
  • D. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

Câu 12. Một ứng dụng phổ biến của AI trong cuộc sống hàng ngày là Nhận dạng khuôn mặt (Face Recognition). Công nghệ cốt lõi nào được sử dụng chủ yếu trong ứng dụng này?

  • A. Robot học.
  • B. Thị giác máy tính (Computer Vision).
  • C. Xử lý giọng nói (Speech Processing).
  • D. Lập trình logic.

Câu 13. Công nghệ cốt lõi được sử dụng trong tính năng Xe tự lái phát hiện người đi bộ?

  • A. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)
  • B. Hệ thống gợi ý (Học máy)
  • C. Hệ chuyên gia (Expert Systems)
  • D. Thị giác máy tính & Học sâu

Câu 14. Tác động ban đầu dễ thấy nhất của AI đến thị trường công việc là gì?

  • A. Loại bỏ hoàn toàn mọi công việc thủ công.
  • B. Tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và dựa trên dữ liệu, đòi hỏi người lao động phải nâng cao kỹ năng.
  • C. Chỉ tạo ra công việc mới trong lĩnh vực AI.
  • D. Giảm đáng kể số giờ làm việc trong tất cả các ngành.

Câu 15. Sự bùng nổ của AI hiện đại (từ khoảng năm 2010 đến nay) được thúc đẩy bởi yếu tố nào sau đây?

  • A. Phát hiện ra một thuật toán AI hoàn toàn mới.
  • B. Việc loại bỏ ngôn ngữ lập trình cũ.
  • C. Sự can thiệp của chính phủ vào nghiên cứu AI.
  • D. Sự gia tăng của dữ liệu lớn (Big Data), sự phát triển của phần cứng tính toán (GPU) và sự cải tiến của các thuật toán Học sâu.

Câu 16. Phân loại AI nào tập trung vào việc tạo ra các hệ thống có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể một cách xuất sắc, nhưng không có nhận thức hoặc trí thông minh tổng quát?

  • A. Trí tuệ nhân tạo Tổng quát (AGI).
  • B. Trí tuệ nhân tạo Hẹp (ANI) hay AI yếu (Weak AI).
  • C. Trí tuệ nhân tạo Siêu cấp (ASI).
  • D. Trí tuệ nhân tạo Phản ứng (Reactive Machine).

Câu 17. Trong giáo dục, AI ban đầu tác động đến lĩnh vực nào rõ rệt nhất?

  • A. Thay thế giáo viên bằng robot giảng dạy.
  • B. Cải thiện quy trình quản lý hành chính của trường học.
  • C. Cá nhân hóa việc học (Personalized Learning) và đánh giá tự động.
  • D. Cung cấp sách giáo khoa điện tử miễn phí.

Câu 18. Các mô hình Học máy (Machine Learning) được chia thành các loại chính nào?

  • A. Học Phản ứng, Học Hạn chế, Học Lý thuyết.
  • B. Học Có giám sát, Học Không giám sát, Học Tăng cường.
  • C. Học Về luật, Học Về dữ liệu, Học Về hành vi.
  • D. Học Sâu, Học Nông, Học Trung bình.

Câu 19. Hệ thống AI nào có khả năng lưu trữ thông tin về kinh nghiệm trong quá khứ và sử dụng nó để đưa ra quyết định trong tương lai, được gọi là hệ thống có "ký ức" (Memory)?

  • A. Bộ nhớ Hạn chế (Limited Memory).
  • B. Lý thuyết về Tâm trí (Theory of Mind).
  • C. Phản ứng (Reactive Machines).
  • D. Siêu Trí tuệ (Superintelligence).

Câu 20. Tác động xã hội tiềm ẩn nào của AI thường gây ra lo ngại lớn nhất trong cộng đồng?

  • A. Việc tăng chi phí cho các sản phẩm công nghệ.
  • B. Vấn đề về thiên vị (Bias) và phân biệt đối xử do dữ liệu huấn luyện không công bằng.
  • C. Mức tiêu thụ điện năng lớn của các trung tâm dữ liệu.
  • D. Giảm sự phổ biến của các trò chơi điện tử.

Câu 21. Phương pháp AI nào giải quyết vấn đề bằng cách tìm kiếm một chuỗi hành động tối ưu trong một không gian trạng thái, thường được sử dụng trong lập kế hoạch và trò chơi?

  • A. Học Tăng cường (Reinforcement Learning).
  • B. Học Không giám sát (Unsupervised Learning).
  • C. Thị giác Máy tính (Computer Vision).
  • D. Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP).

Câu 22. Công nghệ cốt lõi nào của AI liên quan đến việc chế tạo máy móc có thể di chuyển và tương tác với thế giới vật lý?

  • A. Hệ chuyên gia (Expert Systems).
  • B. Lý thuyết về Tâm trí.
  • C. Robot học (Robotics).
  • D. Logic Mờ

Câu 23. Khi một sinh viên sử dụng công cụ AI để tóm tắt một bài báo khoa học, đó là ứng dụng của công nghệ nào?

  • A. Học Tăng cường.
  • B. Học Không giám sát.
  • C. Thị giác Máy tính.
  • D. Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP).

Câu 24. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG phải là động lực chính cho sự phát triển vượt bậc của AI trong những năm gần đây?

  • A. Khả năng truy cập vào dữ liệu lớn (Big Data).
  • B. Sự phát triển của các bộ xử lý đồ họa (GPU) mạnh mẽ.
  • C. Sự sụp đổ của lý thuyết logic trong AI.
  • D. Sự phổ biến của các khuôn khổ Học sâu nguồn mở (Open-source Deep Learning Frameworks).

Câu 25. Thành phần nào sau đây được coi là điều kiện tiên quyết (Pre-requisite) để AI có thể "học" và đưa ra quyết định chất lượng cao?

  • A. Giao diện người dùng đồ họa (GUI).
  • B. Một lượng lớn dữ liệu chất lượng cao và có liên quan.
  • C. Mạng Internet tốc độ cao.
  • D. Một hệ điều hành mới.

… và còn 3 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 28 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó