Công nghệ số - 50 câu trắc nghiệm | i-quiz.vn@stop article@stop Công nghệ số - 50 câu trắc nghiệm | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Công nghệ số - 50 câu trắc nghiệm

Image Exam
2026-11-04 12:04:03
Tên đề thi: Công nghệ số - 50 câu trắc nghiệm
Tác giả: Trâm 3
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Trâm
48
2026-11-04 12:07:47
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Công nghệ số - 50 câu trắc nghiệm

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Khái niệm “xã hội số” chủ yếu tập trung vào khía cạnh nào sau đây?

  • A. Công nghiệp 4.0 và AI.
  • B. Công dân số và văn hóa số.
  • C. Hệ thống giao thông thông minh
  • D. Toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.

Câu 2. Khái niệm “công dân số” được hiểu như thế nào trong bối cảnh của xã hội số hiện nay?

  • A. Người chỉ dùng điện thoại thông minh.
  • B. Người am hiểu kỹ thuật phần cứng.
  • C. Người tham gia có trách nhiệm, tích cực, an toàn và hiệu quả trong môi trường số
  • D. Người có nhiều tài khoản mạng xã hội.

Câu 3. Theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT, khung năng lực số của nhà giáo nhằm mục tiêu chính là gì?

  • A. Tăng cường khả năng sử dụng máy tính trong giảng dạy
  • B. Chuẩn hóa kỹ năng tin học cơ bản cho tất cả giáo viên
  • C. Phát triển năng lực ứng dụng công nghệ số trong dạy học, đánh giá và phát triển chuyên môn
  • D. Đào tạo giáo viên trở thành chuyên gia lập trình và quản trị mạng

Câu 4. Một trong những lợi ích của năng lực số đối với sinh viên là?

  • A. Giảm thi cử
  • B. Tăng khả năng học tập, nghiên cứu, hội nhập nghề nghiệp
  • C. Thoát khỏi Internet
  • D. Loại bỏ việc viết báo cáo

Câu 5. Trong "Vòng đời thông tin", thông tin thường được xuất bản đầu tiên dưới hình thức nào?

  • A. Sách chuyên khảo, báo cáo chính phủ.
  • B. Các tạp chí học thuật được bình duyệt (peer-reviewed journals).
  • C. Tin nhắn trên mạng xã hội, truyền hình, blog, báo chí.
  • D. Bách khoa toàn thư, sách tham khảo.

Câu 6. Một cách để nhận biết không phải "thông tin sai sự thật" (Fake News) là?

  • A. Tiêu đề gây sốc, sử dụng chữ in hoa, dấu chấm than để kích động.
  • B. Thông tin thiếu nguồn trích dẫn rõ ràng, không có tên tác giả hoặc cơ quan chịu trách nhiệm.
  • C. Thông tin được đăng tải trên các trang báo điện tử chính thống.
  • D. Sử dụng hình ảnh và video đã bị chỉnh sửa, cắt ghép hoặc bị lấy khỏi ngữ cảnh ban đầu.

Câu 7. Việc sử dụng và phân phối thông tin trong môi trường số cần phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc nào?

  • A. Nguyên tắc tốc độ và tính kịp thời.
  • B. Nguyên tắc bản quyền, đạo đức và tính hợp pháp.
  • C. Nguyên tắc về ngôn ngữ và phong cách trình bày.
  • D. Nguyên tắc về ngôn ngữ và phong cách trình bày.

Câu 8. Số hóa (Digitization) là gì?

  • A. Ứng dụng công nghệ số vào mọi hoạt động xã hội
  • B. Là quá trình chuyển đổi thông tin trên giấy và các quy trình thủ công (analog) sang dạng kỹ thuật số (digital)
  • C. Tích hợp AI, Big Data vào doanh nghiệp
  • D. Xây dựng chính phủ điện tử

Câu 9. Chuyển đổi số (Digital Transformation) được hiểu là

  • A. Chỉ là việc số hóa tài liệu
  • B. Thay đổi tổng thể cách sống, làm việc dựa trên công nghệ số
  • C. Lưu trữ dữ liệu trên cloud
  • D. Phát triển phần mềm quản trị doanh nghiệp

Câu 10. Vì sao Việt Nam có lợi thế trong quá trình chuyển đổi số?

  • A. Văn hóa thích ứng nhanh, sáng tạo và truyền thống huy động toàn dân
  • B. Không chịu ảnh hưởng công nghệ nước ngoài
  • C. Dân số thấp, dễ quản lý
  • D. Tập trung phát triển nông nghiệp truyền thống

Câu 11. Chính phủ điện tử (e-government) là gì?

  • A. Cung cấp dịch vụ online dựa trên CNTT
  • B. Tăng cường thủ tục giấy tờ
  • C. Loại bỏ dữ liệu số
  • D. Không liên quan đến người dân

Câu 12. Một trong các nguy cơ mất an toàn và bảo mật trong môi trường số là gì?

  • A. Do Virus và phần mềm độc hại.
  • B. Sử dụng phần mềm diệt virus.
  • C. Sử dụng mật khẩu khi mở máy.
  • D. Sử dụng phần mềm có bản quyền.

Câu 13. Biện pháp nào giúp công dân số bảo vệ dữ liệu cá nhân tốt nhất?

  • A. Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố (2FA).
  • B. Chia sẻ thông tin cá nhân công khai.
  • C. Lưu mật khẩu trong trình duyệt công cộng.
  • D. Cung cấp dữ liệu cho mọi ứng dụng.

Câu 14. Hành vi nào vi phạm đạo đức trong môi trường số?

  • A. Tôn trọng người khác.
  • B. Chia sẻ thông tin sai lệch.
  • C. Giúp đỡ cộng đồng.
  • D. Giữ quyền riêng tư.

Câu 15. Khi muốn bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến, công dân số cần làm gì?

  • A. Chia sẻ thông tin cá nhân công khai.
  • B. Điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư trên mạng xã hội.
  • C. Không bao giờ sử dụng Internet.
  • D. Tin tưởng mọi ứng dụng.

Câu 16. Khi chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài, cần tuân thủ?

  • A. Không cần.
  • B. Điều kiện và thủ tục về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Việt Nam.
  • C. Luật giao thông.
  • D. Luật thuế.

Câu 17. Thách thức lớn nhất trong giáo dục công dân số hiện nay?

  • A. Thiếu thiết bị.
  • B. Tin giả lan tràn.
  • C. Thiếu bài hát.
  • D. Quá nhiều phim.

Câu 18. Một lợi thế của lưu trữ đám mây là?

  • A. Truy cập mọi lúc, mọi nơi
  • B. Chỉ lưu trong ổ cứng
  • C. Không đồng bộ
  • D. Khó chia sẻ

Câu 19. Google Meet có thể ghi lại cuộc họp không?

  • A. Có (bản trả phí)
  • B. Không
  • C. Chỉ âm thanh
  • D. Tùy cấu hình

Câu 20. Gemini hiện nay được tích hợp ở?

  • A. Chrome, Android
  • B. Word
  • C. Excel
  • D. Zalo

Câu 21. Một trong những khó khăn mà Việt Nam đang gặp phải trong quá trình phát triển năng lực số là gì?

  • A. Thiếu thiết bị điện tử
  • B. Thiếu dữ liệu đánh giá thực trạng và thiếu bộ chuẩn kỹ năng số quốc gia.
  • C. Sinh viên chưa được học lập trình
  • D. Không có Internet băng thông rộng.

Câu 22. Theo khung năng lực số của UNESCO, việc đánh giá năng lực số của người học có thể được thực hiện thông qua những hình thức nào sau đây?

  • A. Quan sát ngẫu nhiên trong quá trình sử dụng thiết bị
  • B. Tự đánh giá, bài kiểm tra lý thuyết và bài thực hành kỹ năng số
  • C. Chỉ thống kê số lượng thiết bị công nghệ cá nhân.
  • D. Dựa vào mức độ sử dụng mạng xã hội

Câu 23. Kỹ năng số có vai trò như thế nào đối với người học trong thời đại chuyển đổi số?

  • A. Là năng lực phụ trợ, chỉ cần khi học trực tuyến
  • B. Là năng lực cốt lõi giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng nghề nghiệp
  • C. Là kỹ năng riêng của sinh viên ngành Công nghệ thông tin
  • D. Là năng lực mang tính tự chọn, không bắt buộc

Câu 24. Vì sao Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển năng lực số trong giáo dục?

  • A. Để thay thế hoàn toàn hình thức học trực tiếp.
  • B. Để giảm chi phí đầu tư cơ sở vật chất.
  • C. Để hình thành nguồn nhân lực có khả năng thích ứng và làm chủ công nghệ trong chuyển đổi số quốc gia.
  • D. Để tăng thời gian sử dụng thiết bị số của sinh viên

Câu 25. Khi tìm kiếm thông tin, việc sử dụng các toán tử Boolean như AND, OR, NOT có ý nghĩa gì?

  • A. Giúp tìm kiếm thông tin chỉ trong một ngôn ngữ duy nhất.
  • B. Giúp kết hợp hoặc loại trừ các thuật ngữ, mở rộng hoặc thu hẹp kết quả tìm kiếm.
  • C. Giúp sắp xếp kết quả tìm kiếm theo thứ tự thời gian xuất bản.
  • D. Giúp chuyển đổi ngôn ngữ của các từ khóa tìm kiếm.

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó