Nội dung đề thi: Sinh gk đs
Xem trước 12/12 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Câu 13: Quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật là tập hợp các phản ứng hóa học diễn ra trong tế bào và cơ thể. Quá trình này thể hiện qua các dấu hiệu đặc trưng như: thu nhận các chất từ môi trường; vận chuyển các chất; biến đổi các chất kèm theo chuyển hóa năng lượng; thải các chất thải, chất dư thừa ra môi trường và điều hòa quá trình trao đổi chất, chuyển hóa năng lượng.
- A. Thu nhận các chất từ môi trường bên ngoài và vận chuyển các chất trong cơ thể là những dấu hiệu đặc trưng của quá trình trao đổi chất.
- B. Quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng diễn ra tự do, không chịu sự điều hòa của cơ thể sinh vật.
- C. Quá trình biến đổi các chất trong cơ thể sinh vật luôn đi kèm với sự biến đổi năng lượng (chuyển hóa năng lượng).
- D. Sinh vật giữ lại toàn bộ các chất được tạo ra từ quá trình chuyển hóa mà không tích lũy hay thải chất dư thừa ra môi trường bên ngoài.
Câu 2. Câu 14: Trong tế bào, quá trình trao đổi chất luôn gắn liền với chuyển hóa năng lượng qua hai mặt đối lập nhưng thống nhất là đồng hóa và dị hóa. Đồng hóa là quá trình tổng hợp các chất phức tạp từ các chất đơn giản, đồng thời tích lũy năng lượng dưới dạng hóa năng trong các liên kết hóa học. Dị hóa là quá trình phân giải các chất phức tạp thành các chất đơn giản, đồng thời giải phóng năng lượng giải phóng từ các liên kết hóa học để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào và giải phóng dưới dạng nhiệt.
- A. Dị hóa chỉ làm phân giải các chất dinh dưỡng mà không tạo ra năng lượng cho tế bào sử dụng.
- B. Quá trình tổng hợp chất hữu cơ đặc trưng cho đồng hóa luôn đi kèm với sự tích lũy năng lượng vào các liên kết hóa học.
- C. Nếu quá trình đồng hóa diễn ra mạnh hơn dị hóa, tế bào sẽ tích lũy được vật chất và phát triển về kích thước.
- D. Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở cấp tế bào là hai quá trình độc lập, sự ngừng lại của quá trình đồng hóa không ảnh hưởng đến sự tồn tại của dị hóa.
Câu 3. Câu 15: Sinh vật tự dưỡng (như cây xanh, tảo, một số vi khuẩn tự dưỡng) có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ nhờ năng lượng ánh sáng mặt trời hoặc năng lượng từ các phản ứng hóa học. Lượng chất hữu cơ và oxy sinh ra từ quá trình này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự sống của các sinh vật dị dưỡng, đồng thời góp phần điều hòa khí hậu và giữ cân bằng sinh thái trên Trái Đất.
- A. Nếu hệ sinh thái bị suy giảm nghiêm trọng lượng sinh vật tự dưỡng, nguồn cung cấp thức ăn và năng lượng cho toàn bộ sinh vật dị dưỡng trong chuỗi thức ăn sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp.
- B. Sự phát triển mạnh mẽ của các rừng cây xanh góp phần làm giảm hiệu ứng nhà kính nhờ khả năng hấp thụ CO2 và giải phóng O2 trong quá trình quang hợp.
- C. Việc loại bỏ hoàn toàn các loài thực vật tự dưỡng khỏi hệ sinh thái chỉ làm giảm lượng khí O2 nhưng không gây ảnh hưởng đến sự tồn tại của các sinh vật tiêu thụ.
- D. Sinh vật tự dưỡng đóng vai trò là cầu nối quan trọng chuyển hóa năng lượng mặt trời (quang năng) thành hóa năng lưu trữ trong các hợp chất hữu cơ để cung cấp cho toàn bộ sinh giới.
Câu 4. Câu 40. Trong cơ thể thực vật, dòng mạch rây đảm nhận vai trò vận chuyển các chất hữu cơ (chủ yếu là sucrose, cùng các amino acid, hormone thực vật, vitamin và một số ion khoáng tái sử dụng) được tổng hợp từ lá (cơ quan nguồn) đến các cơ quan sử dụng hoặc dự trữ như rễ, thân, củ, quả và hạt (cơ quan chứa). Nguồn chất hữu cơ này cung cấp năng lượng, nguyên liệu cho các hoạt động sống của cây hoặc được tích lũy lại dưới dạng chất dự trữ.
- A. Dòng mạch rây vận chuyển các chất hữu cơ chủ yếu từ lá đến các cơ quan chứa hoặc cơ quan sử dụng.
- B. Thành phần chính được vận chuyển trong dòng mạch rây là nước và ion khoáng được hấp thụ từ rễ.
- C. Mạch rây chỉ vận chuyển chất hữu cơ đi theo một chiều duy nhất từ rễ lên lá để cung cấp cho quá trình quang hợp.
- D. Chất hữu cơ do mạch rây vận chuyển đến các cơ quan chứa như củ, quả, hạt có thể được tích lũy lại làm chất dự trữ cho cây.
Câu 5. Câu 41. Khí khổng được cấu tạo bởi hai tế bào hạt đậu nằm áp sát nhau, có thành trong mỏng và thành ngoài dày. Sự đóng mở của khí khổng phụ thuộc vào độ trương nước của các tế bào hạt đậu, giúp điều tiết tốc độ thoát hơi nước và sự trao đổi khí ở lá cây. Cơ chế này chịu sự tác động của các yếu tố môi trường như ánh sáng, nước và các hormone thực vật như abscisic acid (ABA).
- A. Khi tế bào hạt đậu hút nước, thành mỏng phía ngoài co lại làm cho thành dày phía trong cong theo, làm khí khổng mở ra.
- B. Khi cây bị thiếu nước, nồng độ abscisic acid (ABA) tăng lên kích thích tế bào hạt đậu tăng cường hút nước để giữ cho khí khổng luôn mở.
- C. Ban ngày khi có ánh sáng, tế bào hạt đậu tăng tổng hợp đường và tích lũy ion làm tăng áp suất thẩm thấu, tế bào hút nước làm khí khổng mở.
- D. Sự đóng mở của khí khổng diễn ra hoàn toàn chủ động theo chu kỳ thời gian trong ngày và không phụ thuộc vào lượng nước trong tế bào hạt đậu.
Câu 6. Câu 42. Quá trình hấp thụ ion khoáng ở rễ chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm đất, độ thoáng khí (nồng độ O2 và pH đất. Nắm vững mối quan hệ giữa các nhân tố này với sự dinh dưỡng khoáng giúp người nông dân áp dụng các biện pháp kỹ thuật trồng trọt hợp lý nhằm nâng cao năng suất cây trồng và bảo vệ môi trường đất.
- A. Bón phân kết hợp với cày xới, làm đất tơi xốp giúp tăng cường oxy trong đất, thúc đẩy quá trình hô hấp tế bào ở rễ để cung cấp ATP cho sự hấp thụ khoáng chủ động.
- B. Trong trồng trọt, người ta thường điều chỉnh độ pH đất về khoảng thích hợp để các ion khoáng hòa tan tốt hơn, giúp cây dễ dàng hấp thụ.
- C. Vào những ngày thời tiết quá lạnh, người ta nên tăng cường bón thật nhiều phân bón hóa học vì nhiệt độ thấp giúp rễ cây tăng tốc độ hấp thụ ion khoáng.
- D. Tưới nước hợp lý duy trì độ ẩm đất giúp hòa tan phân bón, tạo điều kiện cho hệ rễ phát triển và hấp thụ các ion khoáng thuận lợi.
Câu 7. Câu 60. Trong tế bào lá cây, các sắc tố quang hợp (gồm diệp lục và carotenoid) nằm trên màng thylakoid của lục lạp đóng vai trò thu nhận và chuyển hóa năng lượng ánh sáng mặt trời. Năng lượng ánh sáng được các sắc tố phụ (carotenoid) hấp thụ rồi truyền cho diệp lục b, sau đó truyền tiếp cho diệp lục a ở trung tâm phản ứng để trực tiếp chuyển hóa thành hóa năng trong ATP và NADPH.
- A. Diệp lục b và các carotenoid đóng vai trò là các sắc tố phụ, có nhiệm vụ hấp thụ ánh sáng và truyền năng lượng về cho diệp lục a ở trung tâm phản ứng.
- B. Carotenoid có khả năng trực tiếp chuyển hóa quang năng thành hóa năng trong ATP mà không cần truyền năng lượng cho diệp lục a.
- C. Chỉ có diệp lục a ở trung tâm phản ứng mới có khả năng chuyển hóa năng lượng ánh sáng đã hấp thụ thành hóa năng trong các liên kết hóa học của ATP và NADPH.
- D. Các sắc tố quang hợp hấp thụ ánh sáng mang năng lượng và truyền theo sơ đồ: Carotenoid → Diệp lục b → Diệp lục a → Diệp lục a ở trung tâm phản ứng.
Câu 8. Câu 61. Quang hợp là quá trình quyết định chủ yếu đến năng suất cây trồng, cung cấp khoảng 90 - 95% tổng lượng chất khô trong cơ thể thực vật. Năng suất cây trồng bao gồm năng suất sinh học (tổng lượng chất khô tích lũy được trên một đơn vị diện tích đất trong một đơn vị thời gian) và năng suất kinh tế (lượng chất khô tích lũy trong cơ thể thu hoạch). Hiểu rõ mối quan hệ này giúp người trồng áp dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm tối ưu hóa khả năng quang hợp của cây.
- A. Năng suất kinh tế của cây trồng luôn bằng đúng tổng lượng chất khô tích lũy được từ quá trình quang hợp (năng suất sinh học).
- B. Tăng diện tích lá đến mức tối ưu giúp cây tăng khả năng hấp thụ ánh sáng, từ đó nâng cao hiệu suất quang hợp và tăng tích lũy chất khô.
- C. Để nâng cao năng suất cây trồng, người ta có thể điều khiển quá trình vận chuyển sản phẩm quang hợp từ lá về các cơ quan thu hoạch (như hạt, củ, quả).
- D. Bón phân hóa học với liều lượng càng cao thì cường độ quang hợp càng tăng liên tục, giúp năng suất cây trồng đạt mức tối đa mà không gây rủi ro.
Câu 9. Câu 70. Hô hấp ở thực vật là quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào sống, trong đó các hợp chất hữu cơ (chủ yếu là glucose) bị phân giải đến sản phẩm cuối cùng là CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng dưới dạng ATP và nhiệt năng. Quá trình này đóng vai trò quyết định đối với việc duy trì các hoạt động sống trong cơ thể thực vật.
- A. Hô hấp ở thực vật là quá trình phân giải các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản, giải phóng năng lượng dưới dạng ATP và nhiệt năng.
- B. Hô hấp là quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ đơn giản nhờ năng lượng ánh sáng mặt trời.
- C. Nguyên liệu đầu vào bắt buộc của quá trình hô hấp ở thực vật là CO2 và H2O thu nhận từ môi trường xung quanh.
- D. Quá trình hô hấp ở thực vật chỉ diễn ra ở cơ quan lá cây vào ban đêm khi không có ánh sáng mặt trời.
Câu 10. Câu 71. Hô hấp tế bào đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng ở thực vật. Quá trình này không chỉ giải phóng năng lượng dưới dạng ATP để duy trì các hoạt động sống (như vận chuyển chủ động các chất, sinh trưởng, phát triển, đáp ứng bất lợi môi trường) mà còn giải phóng nhiệt năng để duy trì nhiệt độ cơ thể, đồng thời tạo ra các sản phẩm trung gian làm nguyên liệu cho các quá trình tổng hợp hợp chất hữu cơ khác trong cây.
- A. Khi gặp điều kiện bất lợi như ngập úng kéo dài, sự suy giảm hô hấp ở rễ sẽ dừng hoàn toàn sự thoát hơi nước ở lá ngay lập tức mà không làm ảnh hưởng đến quá trình hút nước.
- B. Một phần năng lượng giải phóng trong hô hấp dưới dạng nhiệt năng giúp duy trì nhiệt độ thuận lợi cho các hoạt động sống của cây, đặc biệt trong điều kiện thời tiết lạnh.
- C. Hô hấp làm tiêu hao hoàn toàn các chất hữu cơ mà không tạo ra bất kỳ sản phẩm trung gian nào cho quá trình tổng hợp các chất khác trong cây.
- D. Năng lượng ATP sinh ra từ hô hấp ở rễ cây được sử dụng trực tiếp để cung cấp cho quá trình hấp thụ chủ động các ion khoáng từ đất vào tế bào lông hút.
Câu 11. Câu 80. Ống tiêu hóa ở động vật (như động vật có xương sống và nhiều loài động vật không xương sống) là một hệ thống gồm nhiều bộ phận nối tiếp nhau từ miệng đến hậu môn. Quá trình tiêu hóa trong ống tiêu hóa diễn ra theo một chiều nhất định, kết hợp cả tiêu hóa cơ học (co bóp, nghiền nát) và tiêu hóa hóa học nhờ các enzyme tiêu hóa do các tuyến tiêu hóa tiết ra để biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng đơn giản mà cơ thể có thể hấp thụ được.
- A. Thức ăn trong ống tiêu hóa được vận chuyển và biến đổi theo một chiều nhất định từ miệng đến hậu môn.
- B. Tiêu hóa thức ăn trong ống tiêu hóa là hình thức tiêu hóa ngoại bào, diễn ra bên ngoài tế bào.
- C. Nhờ sự phối hợp giữa tiêu hóa cơ học và tiêu hóa hóa học, thức ăn trong ống tiêu hóa được biến đổi hiệu quả hơn so với trong túi tiêu hóa.
- D. Ở động vật có ống tiêu hóa, thức ăn chỉ được biến đổi bằng phương pháp tiêu hóa nội bào nhờ các lysosome bên trong tế bào niêm mạc ruột.
Câu 12. Câu 81. Béo phì và suy dinh dưỡng là hai bệnh học đường phổ biến liên quan đến chế độ dinh dưỡng không hợp lý ở lứa tuổi học sinh. Béo phì xảy ra do cơ thể tiêu thụ dư thừa năng lượng so with nhu cầu chuyển hóa dẫn đến tích tụ mỡ quá mức; trong khi suy dinh dưỡng xảy ra do thiếu hụt năng lượng và các chất dinh dưỡng thiết yếu. Việc khảo sát thực tiễn thói quen ăn uống và sinh hoạt của học sinh giúp đưa ra các biện pháp phòng tránh và điều chỉnh lối sống khoa học, phù hợp.
- A. Đa dạng hóa khẩu phần ăn hằng ngày, đảm bảo cân đối giữa các nhóm chất (carbohydrate, protein, lipid, vitamin và khoáng chất) là biện pháp hiệu quả giúp phòng ngừa cả béo phì và suy dinh dưỡng.
- B. Tăng cường vận động thể lực phù hợp kết hợp với kiểm soát lượng calo nạp vào giúp cân bằng năng lượng tiêu hao, ngăn ngừa tình trạng tích tụ mỡ thừa ở học sinh.
- C. Để điều trị và phòng tránh bệnh thừa cân, béo phì ở học sinh, giải pháp tốt nhất là cắt bỏ hoàn toàn nhóm chất béo (lipid) và tinh bột ra khỏi khẩu phần ăn hằng ngày.
- D. Đối với học sinh có dấu hiệu suy dinh dưỡng, việc chỉ tập trung bổ sung thật nhiều đường và bánh kẹo ngọt sẽ giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi và phát triển thể chất toàn diện.