Nội dung đề thi: Tin học - Trí tuệ nhân tạo, thiết bị mạng và giao thức mạng
Xem trước 25/64 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?
- A. Hệ thống tự động
- B. Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người
- C. Phần mềm diệt virus
- D. Ứng dụng điện thoại thông minh
Câu 2. Mục đích chính của AI là gì?
- A. Xây dựng các phần mềm diệt virus
- B. Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người
- C. Tạo ra các ứng dụng giải trí
- D. Phát triển các trò chơi điện tử
Câu 3. Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?
- A. Khả năng suy luận
- B. Khả năng học
- C. Khả năng nhận thức
- D. Khả năng giải quyết vấn đề
Câu 4. Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?
- A. Hệ thống khuyến nghị YouTube
- B. Hệ thống chẩn đoán y tế
- C. Máy tính điều khiển xe tự lái
- D. Công cụ tìm kiếm Google
Câu 5. Khả năng nhận thức của AI là gì?
- A. Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới
- B. Áp dụng logic để đưa ra quyết định
- C. Cảm nhận và hiểu biết môi trường qua cảm biến
- D. Xử lí ngôn ngữ tự nhiên
Câu 6. AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?
- A. AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp
- B. AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất
- C. Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người
- D. Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp
Câu 7. Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?
- A. Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người
- B. Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt
- C. Chăm sóc sức khỏe
- D. Dự báo thời tiết
Câu 8. Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?
- A. Công nghiệp
- B. Y học
- C. Tài chính
- D. Giáo dục
Câu 9. Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?
- A. Trò chơi điện tử
- B. Dịch vụ khách hàng
- C. Công nghiệp
- D. Điều khiển robot
Câu 10. Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?
- A. Khả năng học
- B. Khả năng suy luận
- C. Khả năng nhận thức
- D. Khả năng hiểu ngôn ngữ
Câu 11. Lĩnh vực nào sau đây phát triển nhờ ứng dụng AI?
- A. Nông nghiệp
- B. Chế biến thực phẩm
- C. Phát triển người máy thông minh
- D. Nghề thủ công
Câu 12. AI giúp phát triển điều khiển tự động trong lĩnh vực nào?
- A. Nấu ăn tự động
- B. Quản lý tài chính
- C. Thiết bị bay không người lái
- D. Đào tạo nhân sự
Câu 13. Sản phẩm nào dưới đây không được phát triển nhờ AI?
- A. Nhận dạng vân tay
- B. Điều hoà không khí tự động
- C. Trợ lý ảo như Siri
- D. Chatbot hỗ trợ khách hàng
Câu 14. AI có thể được ứng dụng trong dịch vụ nào?
- A. Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind
- B. Sản xuất thuốc bằng máy móc
- C. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa
- D. Dịch vụ sửa chữa ô tô
Câu 15. Ứng dụng nào dưới đây liên quan đến AI trong y tế?
- A. Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind
- B. Sản xuất thuốc bằng máy móc
- C. Vận hành bệnh viện tự động
- D. Quản lý dược phẩm
Câu 16. Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?
- A. Tăng cường bảo mật dữ liệu
- B. Tạo ra nhiều việc làm mới
- C. Đe dọa an ninh hệ thống
- D. Giảm bớt sự phân biệt đối xử
Câu 17. Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?
- A. Tăng chi phí giáo dục
- B. Cá nhân hoá học tập
- C. Giảm chất lượng giảng dạy
- D. Tăng áp lực cho học viên
Câu 18. Công nghệ nào của Google Drive liên quan đến AI?
- A. Lưu trữ đám mây
- B. Nhận dạng chữ viết tay (OCR)
- C. Chỉnh sửa văn bản
- D. Bảo mật dữ liệu
Câu 19. AI có thể ảnh hưởng đến lĩnh vực tài chính như thế nào?
- A. Tạo ra sản phẩm mới
- B. Phân tích hành vi tài chính để phát hiện gian lận
- C. Quản lý quỹ đầu tư
- D. Điều hành ngân hàng
Câu 20. Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?
- A. Tăng cường sự minh bạch
- B. Giảm thiểu chi phí phát triển
- C. Hạn chế nghiên cứu AI
- D. Tăng cường sự phát triển của công nghệ
Câu 21. Thiết bị nào hoạt động tại tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị:
- A. Hub
- B. Switch
- C. Router
- D. Modem
Câu 22. Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?
- A. Hub
- B. Switch
- C. Router
- D. Modem
Câu 23. Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?
- A. Hub
- B. Switch
- C. Router
- D. Modem
Câu 24. Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?
- A. Hub
- B. Switch
- C. Router
- D. Modem
Câu 25. Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?
- A. Hub
- B. Switch
- C. Access Point
- D. Modem
… và còn 39 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 64 câu và xem đáp án.