Quản trị sự kiện - Bộ 50 câu trắc nghiệm ôn tập (đề số 3) | i-quiz.vn@stop article@stop Quản trị sự kiện - Bộ 50 câu trắc nghiệm ôn tập (đề số 3) | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Quản trị sự kiện - Bộ 50 câu trắc nghiệm ôn tập (đề số 3)

Image Exam
2026-11-01 23:29:58
Tên đề thi: Quản trị sự kiện - Bộ 50 câu trắc nghiệm ôn tập (đề số 3)
Tác giả: Hân Nguyễn 10
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 6
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Hằng Trần Thị Tuyết
41
2026-11-02 00:37:59
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Quản trị sự kiện - Bộ 50 câu trắc nghiệm ôn tập (đề số 3)

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Theo Getz, tính độc đáo của mỗi sự kiện hình thành từ sự tương tác giữa những yếu tố nào?

  • A. Bối cảnh, con người và hệ thống quản lý
  • B. Chỉ kinh phí và thời gian
  • C. Địa điểm và thời tiết
  • D. Nhà tài trợ và truyền thông

Câu 2. Tổ chức sự kiện theo Charles Bladen và cộng sự nhấn mạnh hoạt động nào?

  • A. Chỉ đánh giá sau sự kiện
  • B. Lập kế hoạch, điều phối và triển khai có hệ thống
  • C. Chỉ tuyển dụng nhân viên
  • D. Chỉ thiết kế trang phục

Câu 3. Việc tôn vinh cá nhân xuất sắc và xác lập mục tiêu tương lai thuộc lợi ích nào?

  • A. Giải trí
  • B. Gắn kết
  • C. Truyền động lực
  • D. Giáo dục – khai sáng

Câu 4. Sự kiện giúp địa phương tạo di sản lâu dài là lợi ích đối với đối tượng nào?

  • A. Nhà cung cấp
  • B. Khách VIP
  • C. Người dẫn chương trình
  • D. Địa phương

Câu 5. SEA Games được tài liệu xếp vào nhóm nào?

  • A. Major Events
  • B. Local Events
  • C. Hallmark Events
  • D. Mega Events

Câu 6. Festival Biển Nha Trang được nêu làm ví dụ cho nhóm sự kiện nào?

  • A. Mega Events
  • B. Local / Community Events
  • C. Major Events
  • D. Private Events

Câu 7. Trong MICE, Meetings chủ yếu phục vụ hoạt động nào?

  • A. Triển lãm gian hàng
  • B. Khen thưởng đại lý
  • C. Hội họp, thảo luận và đào tạo
  • D. Thi đấu thể thao

Câu 8. Trong MICE, Exhibitions tập trung vào mục đích nào?

  • A. Khen thưởng nhân viên
  • B. Hội họp nội bộ
  • C. Đào tạo quản lý
  • D. Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ qua gian hàng

Câu 9. Trong quy trình 7 bước, công việc xây dựng concept và dự toán chi phí thuộc bước nào?

  • A. Lập kế hoạch và báo giá
  • B. Kết thúc và rút kinh nghiệm
  • C. Ký kết hợp đồng
  • D. Thực hiện chương trình

Câu 10. Thu thập phản hồi và họp tổng kết diễn ra chủ yếu ở bước nào?

  • A. Chuẩn bị tổ chức
  • B. Kết thúc và rút kinh nghiệm
  • C. Tiếp nhận yêu cầu
  • D. Phân tích và tư vấn

Câu 11. Xu hướng Paperless trong sự kiện gắn với hoạt động nào?

  • A. In nhiều vé giấy
  • B. Tăng vật liệu dùng một lần
  • C. Sử dụng vé điện tử, giảm giấy tờ
  • D. Tăng số lượng băng rôn nhựa

Câu 12. Livestream, bình luận và thả cảm xúc là biểu hiện của xu hướng nào?

  • A. Sự kiện xanh
  • B. Team Building
  • C. Hologram
  • D. Sử dụng mạng xã hội

Câu 13. Một vai trò của mục tiêu sự kiện là gì?

  • A. Làm công cụ đánh giá và kiểm soát công việc
  • B. Thay thế hoàn toàn ngân sách
  • C. Loại bỏ nhu cầu khảo sát
  • D. Quyết định duy nhất màu sân khấu

Câu 14. Sau khi xác định mục tiêu, bước tiếp theo khi xây dựng ý tưởng là gì?

  • A. Chạy thử chương trình
  • B. Nghiên cứu và phân tích xu hướng
  • C. Ký hợp đồng
  • D. Đánh giá sau sự kiện

Câu 15. Mind map được dùng ở giai đoạn nào trong xây dựng ý tưởng?

  • A. Bước đầu tiên
  • B. Bước cuối cùng
  • C. Sau nghiên cứu xu hướng, trước lọc ý tưởng
  • D. Sau khi kết thúc sự kiện

Câu 16. Storytelling trong sáng tạo ý tưởng nhấn mạnh điều gì?

  • A. Sắp xếp thiết bị
  • B. Dự toán chi phí
  • C. Lựa chọn bãi xe
  • D. Kể chuyện hấp dẫn để kết nối người tham dự

Câu 17. Trong EVENT IDEAS, Purposes biểu thị yếu tố nào?

  • A. Mục tiêu
  • B. Nguồn lực
  • C. Quy định
  • D. Ý tưởng sơ khai

Câu 18. Trong EVENT IDEAS, Restricts thể hiện nội dung nào?

  • A. Khung giờ
  • B. Quy định và ràng buộc liên quan
  • C. Nhân sự
  • D. Thông điệp

Câu 19. Kịch bản tổng quát phù hợp nhất với nhóm nào?

  • A. Chỉ đội ánh sáng
  • B. Chỉ người điều khiển âm thanh
  • C. Khách hàng và một số nhà cung cấp
  • D. Chỉ khán giả

Câu 20. Kịch bản chi tiết thường có thêm yếu tố nào so với tổng quát?

  • A. Chỉ tên sự kiện
  • B. Chỉ địa điểm
  • C. Chỉ logo
  • D. Ghi chú và trạng thái công việc

Câu 21. Kịch bản khán giả có vai trò gì?

  • A. Hướng dẫn phản ứng của khán giả theo mong muốn đạo diễn
  • B. Phân bổ chi phí thiết bị
  • C. Đặt thực đơn
  • D. Lập danh sách nhà tài trợ

Câu 22. Trong 5W1H, chữ Why giúp xác định điều gì?

  • A. Địa điểm
  • B. Lý do tổ chức
  • C. Cách thức
  • D. Thời gian

Câu 23. Trong 5W1H, chữ How tương ứng với câu hỏi nào?

  • A. Ai tham dự?
  • B. Tổ chức ở đâu?
  • C. Tổ chức như thế nào?
  • D. Khi nào diễn ra?

Câu 24. Kịch bản sự kiện thường được xây dựng thành ba phần nào?

  • A. Thiết kế – bán vé – thu dọn
  • B. Đón khách – phát biểu – chụp ảnh
  • C. Tài chính – nhân sự – truyền thông
  • D. Mở đầu – nội dung chính – kết thúc

Câu 25. Trong AGENDA, Time Frame cần lưu ý điều gì?

  • A. Khung thời gian hợp lý và có thời gian đệm
  • B. Chỉ thời điểm kết thúc
  • C. Chỉ số lượng tiết mục
  • D. Chỉ giờ đón khách

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó