Bảo hiểm - Chương 7: Bảo hiểm thất nghiệp | i-quiz.vn@stop article@stop Bảo hiểm - Chương 7: Bảo hiểm thất nghiệp | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Bảo hiểm - Chương 7: Bảo hiểm thất nghiệp

Image Exam
2026-11-01 18:32:48
Tên đề thi: Bảo hiểm - Chương 7: Bảo hiểm thất nghiệp
Số lượng câu hỏi: 10
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 10
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Bảo hiểm - Chương 7: Bảo hiểm thất nghiệp

Xem trước 10/10 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Hậu quả nào của thất nghiệp được coi là nghiêm trọng nhất đối với một quốc gia xét trên khía cạnh kinh tế và xã hội?

  • A. Gây lãng phí nguồn lực xã hội, làm giảm tổng thu nhập quốc gia thực tế và có thể dẫn đến các hiện tượng tiêu cực xã hội như tội phạm, bất ổn chính trị.
  • B. Làm tăng tỷ lệ sinh đẻ.
  • C. Chỉ ảnh hưởng đến thu nhập cá nhân của người lao động.
  • D. Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ tự động hóa.

Câu 2. Yếu tố nào sau đây không thuộc điều kiện để người tham gia BHTN được hưởng trợ cấp?

  • A. Đã từng tham gia BHXH bắt buộc trong một thời gian dài.
  • B. Thất nghiệp không phải do lỗi của người lao động.
  • C. Phải đăng ký thất nghiệp và sẵn sàng làm việc.
  • D. Có sổ BHTN để chứng nhận đã đóng phí đủ thời hạn quy định.

Câu 3. Nếu người lao động đang hưởng trợ cấp thất nghiệp từ chối nhận việc làm đã được Trung tâm dịch vụ việc làm giới thiệu 02 lần mà không có lý do chính đáng, thì điều gì có thể xảy ra?

  • A. Bị chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp.
  • B. Vẫn tiếp tục được hưởng trợ cấp bình thường.
  • C. Bị tạm dừng hưởng trợ cấp thất nghiệp.

Câu 4. Theo Điều 46 Luật Việc Làm số 38/2013/QH13. Thời gian nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp là bao lâu?

  • A. Trong thời hạn 3 tháng, kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc, người lao động nộp hồ sơ trợ cấp thất nghiệp tại trung tâm dịch vụ việc làm
  • B. k bíc
  • C. cũng z

Câu 5. Tại sao việc quản lý quỹ BHTN được coi là một nhiệm vụ của cơ quan BHTN, với sự đóng góp bắt buộc từ người lao động và người sử dụng lao động?

  • A. Để đảm bảo tính bền vững của quỹ và khả năng chi trả trợ cấp khi người lao động đủ điều kiện.
  • B. Để tạo ra lợi nhuận tối đa cho cơ quan quản lý.
  • C. Để tăng cường sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
  • D. Để giảm bớt trách nhiệm của người lao động.

Câu 6. Thời gian đóng BHTN tối thiểu để được hưởng trợ cấp thất nghiệp là bao nhiêu?

  • A. Đủ 12 tháng trong vòng 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng.
  • B. hong bíc

Câu 7. Việc giảm độ tuổi nghỉ hưu được coi là một biện pháp "tình thế" để khắc phục thất nghiệp. Hậu quả tiềm tàng nào của biện pháp này cần được cân nhắc kỹ lưỡng?

  • A. Tăng gánh nặng tài chính cho người lao động, người sử dụng lao động và ngân sách chính phủ do chi phí hưu trí tăng.
  • B. Giảm số tiền chi trả trợ cấp hưu trí.
  • C. Không thu hút được lao động trẻ vào thị trường.
  • D. Làm cho quỹ BHXH trở nên quá lớn và khó quản lý.

Câu 8. Điều kiện để được hưởng trợ cấp thất nghiệp là gì?

  • A. Đã chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc hợp pháp, đã đóng BHTN đủ thời gian quy định, chưa tìm được việc làm sau 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ, và đã nộp hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp tại Trung tâm dịch vụ việc làm.
  • B. Chỉ cần bị mất việc làm.
  • C. Tự ý bỏ việc.
  • D. Bị sa thải do vi phạm kỷ luật lao động nghiêm trọng.

Câu 9. So sánh giữa "Trợ cấp thôi việc, mất việc làm" (do doanh nghiệp chi trả) và "Bảo hiểm thất nghiệp" (do quỹ BHTN chi trả), điểm khác biệt cơ bản nhất là gì?

  • A. Trợ cấp thôi việc lấy từ lợi nhuận doanh nghiệp và dễ bị động về tài chính, trong khi BHTN là một quỹ tài chính độc lập, tập trung, hình thành từ đóng góp của nhiều bên và được quản lý theo quy định.
  • B. Trợ cấp thôi việc là bắt buộc, BHTN là tự nguyện.
  • C. Trợ cấp thôi việc có mức chi trả cố định, BHTN có mức chi trả linh hoạt.

Câu 10. Mối quan hệ giữa "tỷ lệ thất nghiệp" và "tỷ lệ đóng góp Bảo hiểm Thất nghiệp" được mô tả như thế nào ?

  • A. Tỷ lệ thất nghiệp thường xuyên biến động là nhân tố có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ đóng góp của các bên tham gia BHTN.
  • B. Tỷ lệ thất nghiệp cao sẽ dẫn đến việc giảm tỷ lệ đóng góp để giảm gánh nặng cho người lao động.
  • C. Tỷ lệ đóng góp không liên quan đến tỷ lệ thất nghiệp.
  • D. Tỷ lệ thất nghiệp chỉ ảnh hưởng đến sự hỗ trợ của Nhà nước, không ảnh hưởng đến người lao động và người sử dụng lao động.
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó