Tiếng Nhật sơ cấp - Ngữ pháp, từ vựng và hội thoại (N5, bài 1–2) | i-quiz.vn@stop article@stop
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 25/30 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. わたし( )がくせいです。
Câu 2. マリアさんは がくせいです。わたしも がくせい( )。
Câu 3. これは わたし( )かさです。
Câu 4. あなたは ベトナムじんです( )。
Câu 5. それは( )ですか。— じしょです。
Câu 6. あのかたは( )ですか。— ワットさんです。
Câu 7. この かばんは( )のですか。— わたしのです。
Câu 8. あれは えんぴつですか。— いいえ、( )。
Câu 9. これは ミラーさんの かさですか。— はい、( )。
Câu 10. ミラーさんは せんせい( )ありません。
Câu 11. 「めいし」 nghĩa là gì?
Câu 12. 「かさ」 nghĩa là gì?
Câu 13. 「ほん」 nghĩa là gì?
Câu 14. 「えんぴつ」 nghĩa là gì?
Câu 15. 「かばん」 nghĩa là gì?
Câu 16. 「ざっし」 nghĩa là gì?
Câu 17. 「しんぶん」 nghĩa là gì?
Câu 18. 「カメラ」 nghĩa là gì?
Câu 19. 「だれ」 nghĩa là gì?
Câu 20. 「わたしの かさです」 nghĩa là gì?
Câu 21. A: それは なんですか。 B:( )は とけいです。
Câu 22. Người đối diện đang cầm một cái cặp. Em hỏi “Đó là cặp của bạn à?” Chọn câu phù hợp.
Câu 23. Em đang cầm một chìa khóa và nói “Đây là chìa khóa của tôi.” Chọn câu phù hợp.
Câu 24. A: あれは だれの とけいですか。 B:( )
Câu 25. Chọn câu có nghĩa “Đây không phải là ô của tôi.”
… và còn 5 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 30 câu và xem đáp án.