Nội dung đề thi: de-dan-vao
Xem trước 22/22 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Màng sinh chất có cấu tạo chung là màng lipoprotein, thành phần hóa học chính gồm những chất nào?
- A. Lipid và carbohydrate
- B. Protein và carbohydrate
- C. Lipid, protein và carbohydrate
- D. Lipid và protein
Câu 2. Trong cấu trúc lớp kép lipid của màng tế bào, các thành phần được sắp xếp như thế nào?
- A. Đầu ưa nước quay vào trong, đầu kỵ nước quay ra ngoài
- B. Đầu ưa nước quay ra ngoài (tiếp xúc với nước), đầu kỵ nước quay vào trong lớp kép
- C. Cả hai đầu ưa nước và kỵ nước đều quay ra ngoài
- D. Cả hai đầu đều quay vào trong tâm màng
Câu 3. Bốn loại phospholipid chính chiếm tỉ lệ từ nhiều đến ít nhất trong thành phần lipid của màng tế bào (ở động vật) theo thứ tự là:
- A. Phosphatidylcholin, sphingomyelin, phosphatidylethanolamin, phosphatidylserin
- B. Sphingomyelin, phosphatidylcholin, phosphatidylserin, phosphatidylethanolamin
- C. Phosphatidylethanolamin, phosphatidylcholin, sphingomyelin, phosphatidylserin
- D. Phosphatidylserin, phosphatidylethanolamin, sphingomyelin, phosphatidylcholin
Câu 4. Cholesterol chiếm tỉ lệ bao nhiêu trong thành phần lipid màng tế bào Eukaryota?
- A. Từ 10 – 15%
- B. Từ 25 – 30%
- C. Từ 40 – 50%
- D. Từ 5 – 10%
Câu 5. Loại màng sinh chất nào sau đây có tỉ lệ cholesterol cao nhất (có thể lên tới trên 40% tổng số lipid toàn phần)?
- A. Màng tế bào hồng cầu
- B. Màng tế bào thần kinh
- C. Màng tế bào gan
- D. Màng nhân
Câu 6. Protein xuyên màng chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng số protein màng tế bào?
- A. 30%
- B. 50%
- C. 70%
- D. 90%
Câu 7. Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về protein ngoại vi của màng tế bào?
- A. Chiếm khoảng 70% thành phần protein của màng
- B. Nằm xuyên suốt qua lớp lipid kép từ mặt này sang mặt kia
- C. Chiếm khoảng 30% thành phần protein, liên kết với đầu thò ra hai bên màng của protein xuyên màng bằng lực tĩnh điện hoặc liên kết kỵ nước
- D. Cố định một chỗ và không bao giờ di chuyển trên màng
Câu 8. Lớp áo tế bào (cell coat) được tạo thành do sự glycosyl hóa bởi các oligosaccharid kết hợp với chất nào?
- A. Đầu ưa nước của protein và lipid
- B. Đầu kỵ nước của phospholipid
- C. Chỉ kết hợp với cholesterol
- D. Chỉ kết hợp với protein ngoại vi
Câu 9. Bào quan nào trực tiếp tổng hợp nên màng mới (lipid màng) cho tế bào?
- A. Bộ Golgi
- B. Ty thể
- C. Lưới nội sinh chất có hạt
- D. Ribosom tự do
Câu 10. Các receptor trên bề mặt tế bào (đảm nhận việc nhận thông tin vật lý, hóa học,...) có bản chất chủ yếu là gì?
- A. Carbohydrate tự do
- B. Protein xuyên màng
- C. Phospholipid thuần túy
- D. Cholesterol
Câu 11. Kháng nguyên quyết định nhóm máu hoặc kháng nguyên bạch cầu người (HLA) liên quan mật thiết đến thành phần nào ở màng tế bào?
- A. Lớp áo tế bào (Glycoprotein và Glycolipid)
- B. Hệ thống protein xuyên màng
- C. Hàm lượng cholesterol tự do
- D. Ribosom bám màng
Câu 12. Phát biểu nào sau đây chính xác khi nói về cấu trúc của Ribosom?
- A. Ribosom được bao bọc bởi một lớp màng sinh chất đơn
- B. Ribosom không bị giới hạn bởi màng sinh chất, là thể kết hợp của rRNA và protein
- C. Ribosom chỉ nằm cố định trên màng nhân ngoài, hoàn toàn không có ở tế bào chất
- D. Ribosom có cấu tạo gồm màng lipoprotein kép giống màng nhân
Câu 13. Độ lắng (đơn vị S) của ribosom ở tế bào nhân thực (Eukaryota) là bao nhiêu?
- A. 70S (gồm hạt nhỏ 30S và hạt lớn 50S)
- B. 80S (gồm hạt nhỏ 40S và hạt lớn 60S)
- C. 60S (gồm hạt nhỏ 30S và hạt lớn 30S)
- D. 100S (gồm hạt nhỏ 50S và hạt lớn 50S)
Câu 14. Thành phần hóa học cấu tạo nên mỗi phân đơn vị của ribosom gồm những gì?
- A. Chỉ gồm các chuỗi polypeptide (protein)
- B. Chỉ gồm các phân tử axit nucleic (rRNA)
- C. Protein và rRNA
- D. DNA và protein
Câu 15. Ai là người đầu tiên quan sát mô bần thực vật và đặt tên cho các xoang nhỏ có thành bao quanh là "tế bào" vào năm 1665?
- A. Antonie Van Leeuwenhoek
- B. Robert Hooke
- C. Mathias Schleiden
- D. F. Engel
Câu 16. Vào năm nào Antonie Van Leeuwenhoek sử dụng kính hiển vi có độ phóng đại 270 lần để mô tả tế bào động vật?
- A. 1665
- B. 1674
- C. 1838
- D. 1870
Câu 17. Học thuyết tế bào của Mathias Schleiden và Theodo Schwann được ra đời và đặt nền tảng vào khoảng thời gian nào?
- A. 1665 – 1674
- B. 1838 – 1839
- C. 1870 – 1871
- D. Thế kỷ XVII
Câu 18. Ai là người đã đánh giá học thuyết tế bào là một trong ba phát kiến vĩ đại của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX vào năm 1870?
- A. Robert Hooke
- B. Theodo Schwann
- C. F. Engel
- D. Mathias Schleiden
Câu 19. Thành phần nào sau đây ở màng tế bào tạo nên lớp áo tế bào có chức năng bảo vệ, tạo điện tích âm và liên quan đến kháng nguyên nhóm máu?
- A. Phospholipid và Cholesterol
- B. Glycoprotein và Glycolipid
- C. Protein xuyên màng và protein ngoại vi
- D. Lưới nội sinh chất và Ribosom
Câu 20. Loại protein màng nào ở mặt trong màng hồng cầu đóng vai trò tạo thành mạng lưới giúp màng hồng cầu bền chắc và có hình lõm hai mặt?
- A. Glycophorin và Band 3
- B. Fibronectin
- C. Spectrin, actin, ankyrin, band 4.1
- D. Cholesterol tự do
Câu 21. Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về đặc điểm khác thường của tế bào ung thư được đề cập trong tài liệu?
- A. Tế bào ung thư giữ lại lượng lớn fibronectin trên bề mặt để tăng cường bám dính
- B. Tế bào ung thư tiết ra protein này nhưng không giữ được nó trên bề mặt màng tế bào, dẫn đến mất khả năng bám dính và tạo điều kiện cho tế bào ung thư di căn
- C. Tế bào ung thư có lớp áo tế bào phát triển quá mức làm chúng dính chặt vào cơ chất
- D. Tế bào ung thư hoàn toàn không có màng sinh chất bao bọc
Câu 22. Protein nào giúp cho tế bào bình thường (như tế bào sợi, tế bào cơ trơn, tế bào nội mô) có khả năng bám dính dễ dàng với cơ chất của nó?
- A. Spectrin
- B. Ankyrin
- C. Fibronectin
- D. Glycophorin
Đề thi liên quan