Hệ thống thông tin quản lý - Ôn tập trắc nghiệm (Cách mạng công nghiệp, Big Data, Cloud, Porter, SCM, Case study) | i-quiz.vn@stop article@stop Hệ thống thông tin quản lý - Ôn tập trắc nghiệm (Cách mạng công nghiệp, Big Data, Cloud, Porter, SCM, Case study) | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Hệ thống thông tin quản lý - Ôn tập trắc nghiệm (Cách mạng công nghiệp, Big Data, Cloud, Porter, SCM, Case study)

Image Exam
2026-10-31 10:30:01
Tên đề thi: Hệ thống thông tin quản lý - Ôn tập trắc nghiệm (Cách mạng công nghiệp, Big Data, Cloud, Porter, SCM, Case study)
Tác giả: Cẩm Hoàng
Số lượng câu hỏi: 200
Thời gian làm bài: 02:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 10
Tổng số điểm của đề thi: 200
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Hệ thống thông tin quản lý - Ôn tập trắc nghiệm (Cách mạng công nghiệp, Big Data, Cloud, Porter, SCM, Case study)

Xem trước 25/200 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất được đánh dấu bởi sự ra đời của yếu tố nào sau đây?

  • A. Động cơ đốt trong
  • B. Máy hơi nước và cơ giới hóa sản xuất
  • C. Năng lượng điện và dây chuyền lắp ráp
  • D. Máy tính và Internet

Câu 2. Sự chuyển dịch từ hệ thống cơ-điện tử sang hệ thống công nghệ số, máy tính cá nhân và Internet là đặc trưng cốt lõi của cuộc cách mạng nào?

  • A. Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất
  • B. Cách mạng công nghiệp lần thứ hai
  • C. Cách mạng công nghiệp lần thứ ba
  • D. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

Câu 3. Khái niệm "Vạn vật kết nối Internet" (IoT - Internet of Things) đề cập đến điều gì?

  • A. Việc kết nối tất cả con người trên thế giới qua mạng xã hội
  • B. Việc kết nối mạng lưới các thiết bị vật lý, xe cộ, nhà cửa... tích hợp cảm biến và phần mềm để tự động thu thập, trao đổi dữ liệu qua Internet
  • C. Việc đồng bộ hóa dữ liệu từ máy tính cá nhân lên hệ thống máy chủ đám mây ảo
  • D. Việc thay thế toàn bộ nhân lực con người bằng robot tự động trong các nhà máy sản xuất

Câu 4. Khi nói về đặc trưng 5V của Dữ liệu lớn (Big Data), chữ "Velocity" đại diện cho thuộc tính nào?

  • A. Quy mô hoặc khối lượng dữ liệu cực kỳ khổng lồ
  • B. Tốc độ thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực
  • C. Sự đa dạng về chủng loại cấu trúc của dữ liệu (văn bản, âm thanh, video)
  • D. Giá trị kinh tế và tri thức thu được sau khi phân tích dữ liệu

Câu 5. Đặc trưng "Veracity" trong mô hình 5V của Big Data phản ánh tính chất nào của dữ liệu?

  • A. Tính trực quan khi hiển thị thông tin
  • B. Tốc độ lan truyền của dữ liệu trên không gian mạng
  • C. Độ tin cậy, tính chính xác và chất lượng của dữ liệu
  • D. Khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

Câu 6. Mô hình dịch vụ điện toán đám mây cho phép doanh nghiệp thuê năng lực xử lý phần cứng, dung lượng lưu trữ hạ tầng mạng từ nhà cung cấp được gọi là gì?

  • A. SaaS (Software as a Service)
  • B. PaaS (Platform as a Service)
  • C. IaaS (Infrastructure as a Service)
  • D. DaaS (Database as a Service)

Câu 7. Rủi ro lớn nhất khiến nhiều tổ chức tài chính lớn ngần ngại khi đưa toàn bộ dữ liệu cốt lõi lên môi trường điện toán đám mây công cộng (Public Cloud) là gì?

  • A. Chi phí đầu tư ban đầu quá cao so với trung tâm dữ liệu tại chỗ
  • B. Khả năng mở rộng quy mô lưu trữ bị giới hạn nghiêm trọng
  • C. Nguy cơ về an ninh mạng, bảo mật thông tin và mất quyền kiểm soát trực tiếp đối với dữ liệu nội bộ
  • D. Khó khăn trong việc truy cập dữ liệu từ các thiết bị di động từ xa

Câu 8. Hoạt động nào sau đây đại diện cho quá trình "Ảo hóa" (Virtualization) tài nguyên phần cứng trong điện toán đám mây?

  • A. Việc thay thế hoàn toàn máy tính vật lý của nhân viên bằng điện thoại thông minh
  • B. Việc phân chia một máy chủ vật lý duy nhất thành nhiều máy chủ ảo độc lập chạy các hệ điều hành khác nhau nhằm tối ưu hiệu suất sử dụng
  • C. Việc nâng cấp dung lượng RAM và CPU vật lý cho hệ thống máy trạm
  • D. Việc số hóa toàn bộ các văn bản giấy tờ thành tệp tin định dạng PDF

Câu 9. Nhận định nào dưới đây là ĐÚNG khi phân biệt giữa "Dữ liệu" (Data) và "Thông tin" (Information)?

  • A. Dữ liệu là tập hợp các sự kiện, số liệu thô chưa qua xử lý hoặc phân tích; còn thông tin là dữ liệu đã được xử lý, tổ chức để mang lại ý nghĩa cho người nhận
  • B. Thông tin là các số liệu thô ban đầu; dữ liệu là kết quả thu được sau khi phân tích thông tin
  • C. Dữ liệu và thông tin là hai khái niệm hoàn toàn trùng khớp và có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh
  • D. Dữ liệu có tính định hướng quyết định cao hơn so với thông tin và tri thức

Câu 10. Trong mô hình tháp phân cấp giá trị từ dữ liệu đến quyết định (DIKW), trật tự sắp xếp từ mức độ thấp đến mức độ cao nhất là gì?

  • A. Data -> Knowledge -> Information -> Wisdom
  • B. Data -> Information -> Knowledge -> Wisdom
  • C. Information -> Data -> Knowledge -> Wisdom
  • D. Wisdom -> Knowledge -> Information -> Data

Câu 11. Trong quy trình xử lý thông tin kinh tế của một doanh nghiệp, công đoạn nào giữ vai trò chuyển đổi các dữ liệu thô thu thập được thành biểu đồ, bảng biểu báo cáo tổng hợp phục vụ nhà quản lý?

  • A. Lưu trữ thông tin
  • B. Thu thập thông tin
  • C. Xử lý thông tin
  • D. Truyền đạt thông tin

Câu 12. Hệ thống Cyber-Physical Systems (Hệ thống vật lý không gian mạng) là đặc trưng cốt lõi của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ mấy?

  • A. Lần thứ nhất
  • B. Lần thứ hai
  • C. Lần thứ ba
  • D. Lần thứ tư

Câu 13. Lợi ích kinh tế lớn nhất mang lại từ việc áp dụng Điện toán đám mây cho các doanh nghiệp khởi nghiệp (Startup) là gì?

  • A. Loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào đường truyền mạng Internet toàn cầu
  • B. Chuyển đổi chi phí đầu tư cố định ban đầu (CapEx) thành chi phí vận hành linh hoạt theo mức độ sử dụng thực tế (OpEx)
  • C. Tự động hóa hoàn toàn quy trình ra quyết định của hội đồng quản trị
  • D. Giảm số lượng nhân sự bán hàng trực tiếp xuống bằng không

Câu 14. Sự kết hợp giữa công nghệ cảm biến IoT và hệ thống phân tích Big Data trong sản xuất công nghiệp hiện đại giúp doanh nghiệp làm được điều gì dưới đây?

  • A. Loại bỏ nhu cầu thu mua nguyên vật liệu thô ban đầu
  • B. Bảo trì dự đoán lỗi máy móc trước khi sự cố xảy ra, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch
  • C. Tự động tăng giá bán sản phẩm trên thị trường mà không phụ thuộc vào cung cầu
  • D. Thay đổi vị trí địa lý của nhà máy một cách tự động

Câu 15. Đặc điểm nào của dữ liệu lớn (Big Data) tạo ra thách thức lớn nhất cho các công cụ lưu trữ truyền thống (như SQL Server, MySQL)?

  • A. Dữ liệu chỉ có một định dạng văn bản duy nhất
  • B. Tốc độ sinh dữ liệu chậm nhưng tính bảo mật quá cao
  • C. Khối lượng cực lớn kết hợp dữ liệu phi cấu trúc chiếm tỷ lệ cao (hình ảnh, video, dữ liệu log mạng)
  • D. Dữ liệu không mang lại bất kỳ giá trị kinh tế nào cho tổ chức

Câu 16. Ba thành phần cơ bản cấu thành quy trình xử lý cốt lõi của một hệ thống thông tin bao gồm:

  • A. Thu thập, Lưu trữ, Tiêu hủy
  • B. Đầu vào (Input), Xử lý (Process), Đầu ra (Output)
  • C. Nhập liệu, Mã hóa, Định dạng
  • D. Phần cứng, Phần mềm, Người dùng

Câu 17. Thành phần nào dưới đây được xem là cấu phần quan trọng nhất, đóng vai trò vận hành, quản lý và sử dụng các đầu ra của Hệ thống thông tin quản lý (MIS)?

  • A. Hạ tầng mạng máy tính toàn cầu
  • B. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS)
  • C. Con người (Nhân lực vận hành và nhà quản lý)
  • D. Các phần mềm ứng dụng chuyên dụng

Câu 18. Khi một doanh nghiệp đầu tư mạnh mẽ vào Hệ thống thông tin quản lý (MIS) nhằm mục đích tích hợp quy trình làm việc giữa các phòng ban, giảm thiểu sai sót thủ công, họ đang hướng tới mục tiêu chiến lược nào?

  • A. Tạo ra sản phẩm và dịch vụ hoàn toàn mới
  • B. Đạt được sự tối ưu hóa trong hoạt động vận hành (Operational Excellence)
  • C. Đảm bảo sự sống còn bắt buộc trước pháp luật
  • D. Gia tăng khoảng cách địa lý với khách hàng

Câu 19. Khái niệm "Thế giới phẳng" (The Flat World) của Thomas Friedman mô tả hiện tượng kinh tế - xã hội nào?

  • A. Sự suy giảm nghiêm trọng của nền kinh tế toàn cầu do khủng hoảng tài chính
  • B. Việc Internet và các tiến bộ công nghệ thông tin làm sụp đổ các rào cản địa lý, kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo ra sân chơi bình đẳng cho các quốc gia và doanh nghiệp
  • C. Sự đồng nhất về mặt địa hình vật lý giữa các châu lục nhờ công nghệ xây dựng hiện đại
  • D. Việc các quốc gia đóng cửa biên giới thương mại để bảo hộ hàng hóa nội địa

Câu 20. Việc các doanh nghiệp bán lẻ lớn tích hợp công cụ khảo sát ý kiến khách hàng tự động ngay sau khi hoàn tất đơn hàng trên ứng dụng di động là biểu hiện của việc đầu tư HTTT cho mục tiêu nào?

  • A. Nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi bằng cách cắt giảm nhân sự
  • B. Gia tăng sự thấu hiểu và thắt chặt mối quan hệ thân thiết với khách hàng (Customer Intimacy)
  • C. Phục vụ công tác kiểm toán của các cơ quan quản lý nhà nước
  • D. Đa dạng hóa danh mục đầu tư tài chính dài hạn

Câu 21. Một hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định (DSS - Decision Support System) cung cấp giá trị lớn nhất cho cấp quản lý nào trong doanh nghiệp?

  • A. Nhân viên tác nghiệp trực tiếp tại phân xưởng
  • B. Nhà quản lý cấp trung (Middle Management) khi giải quyết các vấn đề bán cấu trúc
  • C. Nhân viên bảo vệ và lễ tân tòa nhà
  • D. Các cổ đông bên ngoài không tham gia điều hành

Câu 22. Đâu là ví dụ điển hình về "Dữ liệu thô" (Raw Data) trong hoạt động kinh doanh của một siêu thị điện máy?

  • A. Doanh thu của ngành hàng máy giặt tăng trưởng 12% so với tháng trước
  • B. Mã hóa đơn #98231 mua 1 chiếc tivi Sony giá 15.000.000 VNĐ lúc 14:20 ngày 25/10/2026 tại quầy số 3
  • C. Dự báo nhu cầu mua sắm máy điều hòa nhiệt độ sẽ đạt đỉnh vào quý 2 năm sau
  • D. Tỷ lệ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao hàng đạt mức 4.5/5 sao

Câu 23. Hệ thống thông tin xử lý giao dịch hàng ngày (TPS - Transaction Processing System) thực hiện chức năng nào dưới đây?

  • A. Thay thế ban giám đốc đưa ra các chiến lược sáp nhập công ty
  • B. Ghi lại và xử lý các hoạt động, giao dịch lặp đi lặp lại hàng ngày mang tính chất thường nhật của doanh nghiệp (bán hàng, nhập kho, tính lương)
  • C. Phân tích xu hướng thị trường tài chính toàn cầu trong vòng 10 năm tới
  • D. Thiết kế các bản vẽ kỹ thuật cho sản phẩm mới

Câu 24. Một hệ thống bảng điều khiển kỹ thuật số (Dashboard) tổng hợp các chỉ số hiệu suất chính (KPI) theo thời gian thực giúp ban giám đốc cải thiện điều gì?

  • A. Cải thiện quy trình đóng gói sản phẩm tại kho
  • B. Nâng cao chất lượng và tốc độ của quá trình đưa ra quyết định quản lý (Improved Decision Making)
  • C. Tăng thời gian phản hồi khi khách hàng khiếu nại
  • D. Cắt giảm hoàn toàn chi phí đóng thuế thu nhập doanh nghiệp

Câu 25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc sáu mục tiêu kinh doanh chiến lược khiến doanh nghiệp bắt buộc phải đầu tư vào công nghệ thông tin và hệ thống thông tin?

  • A. Sự sống còn (Survival)
  • B. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage)
  • C. Tối ưu hóa tinh thần giải trí cá nhân của nhân viên ngoài giờ làm việc
  • D. Phát triển sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới

… và còn 175 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 200 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó