Sinh học - Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm (ty thể, màng tế bào, lưới nội chất, protein) | i-quiz.vn@stop article@stop Sinh học - Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm (ty thể, màng tế bào, lưới nội chất, protein) | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Sinh học - Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm (ty thể, màng tế bào, lưới nội chất, protein)

Image Exam
2026-10-30 15:36:05
Tên đề thi: Sinh học - Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm (ty thể, màng tế bào, lưới nội chất, protein)
Tác giả: Manh Trân Quốc
Số lượng câu hỏi: 90
Thời gian làm bài: 11:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 90
Số lượt thi: 4
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Manh Trân Quốc
2
2026-10-30 15:44:12
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Sinh học - Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm (ty thể, màng tế bào, lưới nội chất, protein)

Xem trước 25/90 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Ty thể được xem là “nhà máy năng lượng” của tế bào vì:

  • A. Chứa enzym tiêu hóa các chất dinh dưỡng
  • B. Tổng hợp protein cấu trúc màng tế bào
  • C. Là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào, tạo ATP
  • D. Là trung tâm điều hòa chu kỳ tế bào

Câu 2. Trong ty thể, chuỗi chuyền electron diễn ra ở vị trí nào?

  • A. Màng trong ty thể
  • B. Màng ngoài ty thể
  • C. Chất nền ty thể (matrix)
  • D. Khoang gian màng

Câu 3. Tại sao ty thể được xem là bào quan có nguồn gốc nội cộng sinh?

  • A. Vì có cấu trúc hai lớp màng
  • B. Vì chứa DNA dạng vòng và ribosome riêng
  • C. Vì có kích thước nhỏ như vi khuẩn
  • D. Vì nhân tế bào điều khiển hoàn toàn hoạt động của nó

Câu 4. Nếu màng trong ty thể bị phá hủy, quá trình nào sau đây bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?

  • A. Tổng hợp protein
  • B. Chu trình Krebs
  • C. Chuỗi chuyền electron và tạo ATP
  • D. Tổng hợp lipid màng

Câu 5. DNA ty thể chỉ được di truyền theo dòng mẹ vì:

  • A. Ty thể của tinh trùng không có DNA
  • B. Ty thể từ tinh trùng bị loại bỏ sau khi thụ tinh
  • C. Ty thể của trứng hoạt động mạnh hơn
  • D. Tinh trùng không chứa ty thể

Câu 6. Một tế bào có hoạt động chuyển hóa mạnh (ví dụ tế bào cơ tim) thường chứa nhiều ty thể vì:

  • A. Ty thể giúp nhân đôi DNA nhanh hơn
  • B. Ty thể cung cấp nhiều năng lượng ATP cho hoạt động co cơ liên tục
  • C. Ty thể tham gia tổng hợp protein cấu trúc cơ
  • D. Ty thể giúp tăng thể tích tế bào

Câu 7. Nếu một tế bào bị thiếu oxy nghiêm trọng, quá trình nào trong ty thể bị ảnh hưởng đầu tiên?

  • A. Chu trình Krebs
  • B. Chuỗi chuyền electron
  • C. Quá trình nhân đôi DNA ty thể
  • D. Tổng hợp phospholipid

Câu 8. Ty thể là bào quan có ở:

  • A. Tế bào nhân sơ
  • B. Tế bào nhân thực
  • C. Tế bào hồng cầu trưởng thành
  • D. Tế bào vi khuẩn

Câu 9. Cấu trúc của ty thể gồm mấy lớp màng?

  • A. 1
  • B. 2
  • C. 3
  • D. 4

Câu 10. Chức năng chính của ty thể trong tế bào là:

  • A. Tổng hợp protein
  • B. Quang hợp
  • C. Cung cấp năng lượng (ATP)
  • D. Dự trữ glycogen

Câu 11. Ty thể có vật chất di truyền riêng thuộc loại:

  • A. DNA mạch thẳng
  • B. RNA mạch kép
  • C. DNA dạng vòng
  • D. RNA dạng vòng

Câu 12. Thành phần chính cấu tạo nên màng tế bào nhân thực là:

  • A. Cellulose và chitin
  • B. Phospholipid và protein
  • C. Glycogen và lipid
  • D. DNA và RNA

Câu 13. Trong màng tế bào, phân tử cholesterol có vai trò:

  • A. Làm giảm tính thấm của màng và ổn định độ lỏng
  • B. Làm tăng độ cứng tuyệt đối của màng
  • C. Cung cấp năng lượng cho tế bào
  • D. Gắn với acid nucleic

Câu 14. Nếu màng tế bào bị phá vỡ lớp kép phospholipid, quá trình nào sau đây bị ảnh hưởng đầu tiên?

  • A. Sự tổng hợp protein trong ribosome
  • B. Khả năng chọn lọc trao đổi chất giữa trong và ngoài tế bào
  • C. Hoạt động nhân đôi DNA
  • D. Sự hình thành ATP trong ty thể

Câu 15. Protein xuyên màng có vai trò chính là:

  • A. Dự trữ năng lượng
  • B. Vận chuyển các chất phân cực hoặc ion qua màng
  • C. Tăng độ bền cơ học cho tế bào
  • D. Cố định các bào quan trong tế bào chất

Câu 16. Thành phần nào quyết định tính linh động của màng sinh chất?

  • A. Phospholipid.
  • B. Tỷ lệ cholesterol trong lớp màng.
  • C. Protein xuyên màng.
  • D. Cacbohydrat liên kết ngoài màng.

Câu 17. Chức năng chính của cacbohydrat gắn ngoài màng tế bào là:

  • A. Dự trữ năng lượng cho tế bào.
  • B. Nhận diện tế bào và tham gia tương tác tế bào – tế bào.
  • C. Tăng độ bền cơ học của màng.
  • D. Tham gia vào quá trình vận chuyển chủ động.

Câu 18. Lớp kép phospholipid có đặc điểm gì nổi bật?

  • A. Gồm một lớp lipid và một lớp protein.
  • B. Có đầu ưa nước và đuôi kỵ nước sắp xếp đối diện nhau.
  • C. Chỉ có đầu ưa nước hướng ra ngoài.
  • D. Cấu trúc cố định, không linh động.

Câu 19. Phần “đầu ưa nước” của phân tử phospholipid thuộc nhóm hóa học nào?

  • A. Nhóm phosphate.
  • B. Nhóm hydrocarbon.
  • C. Nhóm carboxyl.
  • D. Nhóm amino

Câu 20. Thành phần nào của màng giúp ổn định cấu trúc và điều hòa tính lỏng của màng?

  • A. Protein ngoại vi.
  • B. Cacbohydrat.
  • C. Cholesterol.
  • D. Ion Ca²⁺.

Câu 21. Protein màng được chia thành mấy loại chính?

  • A. Một loại.
  • B. Hai loại.
  • C. Hai loại: protein xuyên màng và protein ngoại vi.
  • D. Ba loại: protein, lipid, cacbohydrat.

Câu 22. Phần cacbohydrat của màng tế bào chủ yếu gắn với:

  • A. Protein và lipid để tạo glycoprotein, glycolipid.
  • B. Acid nucleic.
  • C. Cholesterol.
  • D. Ion kim loại.

Câu 23. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc màng sinh chất của tế bào nhân thực?

  • A. Có tính bán thấm.
  • B. Có thành phần peptidoglycan dày.
  • C. Gồm lớp kép phospholipid.
  • D. Có protein xuyên màng.

Câu 24. Màng tế bào nhân thực có thể thực hiện chức năng nào sau đây?

  • A. Quang hợp.
  • B. Trao đổi chất và nhận tín hiệu từ môi trường.
  • C. Nhân đôi ADN.
  • D. Tổng hợp ribosome

Câu 25. Một tế bào hồng cầu được đặt vào dung dịch nhược trương, điều gì sẽ xảy ra?

  • A. Tế bào mất nước và co lại.
  • B. Nước đi vào tế bào, tế bào trương lên và có thể vỡ.
  • C. Không có sự thay đổi về thể tích.
  • D. Tế bào tăng cường vận chuyển chủ động để cân bằng nước.

… và còn 65 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 90 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó