Nội dung đề thi: PHẦN 1: CẤP ĐỘ NHẬN BIẾT (Câu 1 - 10)
Xem trước 25/40 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. (CLO1): Thuật ngữ "Chiến lược" có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp nào?
- A. Strategos
- B. Strategy
- C. Strategic
- D. Strategia
Câu 2. (CLO1): Quá trình quản trị chiến lược thông thường bao gồm mấy giai đoạn chính?
- A. 2 giai đoạn
- B. 3 giai đoạn (Hoạch định, Thực hiện, Đánh giá)
- C. 4 giai đoạn
- D. 5 giai đoạn
Câu 3. (CLO1): Ba cấp độ chiến lược trong một tổ chức đa ngành lần lượt là:
- A. Toàn cầu, Khu vực, Địa phương
- B. Cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh (SBU), cấp chức năng
- C. Sản xuất, Marketing, Tài chính
- D. Ngắn hạn, Trung hạn, Dài hạn
Câu 4. (CLO1): Theo Fred R. David, quản trị chiến lược được định nghĩa là:
- A. Nghệ thuật và khoa học của việc thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định tổng hợp
- B. Quá trình kiểm soát và sử dụng nguồn lực tài sản
- C. Kế hoạch hành động để giành lợi thế cạnh tranh
- D. Việc xác định các mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp
Câu 5. (CLO1): Thành phần nào sau đây thể hiện "lý do tồn tại" của một doanh nghiệp?
- A. Tầm nhìn (Vision)
- B. Sứ mạng (Mission)
- C. Mục tiêu (Goal)
- D. Chính sách (Policy)
Câu 6. (CLO1): Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (5 Forces) được đề xuất bởi ai?
- A. Igor Ansoff
- B. Michael Porter
- C. Henry Mintzberg
- D. Alfred Chandler
Câu 7. (CLO1): Các trường phái quản trị chiến lược được chia thành hai nhóm chính là:
- A. Trường phái kinh tế và trường phái xã hội
- B. Trường phái thiết kế và trường phái kế hoạch
- C. Trường phái quy tắc (Prescriptive) và trường phái mô tả (Descriptive)
- D. Trường phái truyền thống và hiện đại
Câu 8. (CLO1): "Mục tiêu dài hạn" trong quản trị chiến lược thường có thời hạn bao lâu?
- A. Dưới 6 tháng
- B. Từ 6 tháng đến 1 năm
- C. Trên 1 năm
- D. Chỉ từ 5-10 năm
Câu 9. (CLO1): Ma trận SWOT là tên viết tắt của:
- A. Sức mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Nguy cơ
- B. Chiến lược, Kế hoạch, Vận hành, Kiểm soát
- C. Sản phẩm, Giá cả, Địa điểm, Khuyến mãi
- D. Kỹ năng, Nhân viên, Hệ thống, Cấu trúc
Câu 10. (CLO1): Ai là người chịu trách nhiệm cao nhất đối với sự thành công hay thất bại của chiến lược doanh nghiệp?
- A. Nhân viên bán hàng
- B. Các nhà quản trị cấp trung
- C. Các chiến lược gia/Nhà quản trị cấp cao (CEO)
- D. Khách hàng
Câu 11. PHẦN 2: CẤP ĐỘ HIỂU (Câu 11 - 20)
(CLO1): Sự khác biệt chính giữa "Tầm nhìn" và "Sứ mạng" là gì?
- A. Tầm nhìn là cách làm, sứ mạng là kết quả
- B. Tầm nhìn hướng về tương lai (muốn trở thành cái gì), sứ mạng hướng về hiện tại (công việc là gì)
- C. Tầm nhìn dành cho nhân viên, sứ mạng dành cho khách hàng
- D. Không có sự khác biệt rõ rệt
Câu 12. (CLO1): Tại sao quản trị chiến lược lại có ý nghĩa "sống còn" đối với doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường?
- A. Giúp doanh nghiệp luôn có lãi trong mọi tình huống
- B. Giúp doanh nghiệp thích ứng với môi trường biến động nhanh chóng và xác định hướng đi dài hạn
- C. Đảm bảo nhân viên không bao giờ mắc lỗi
- D. Thay thế hoàn toàn cho công tác quản lý tác nghiệp hàng ngày
Câu 13. (CLO1): Đặc trưng cơ bản của chiến lược kinh doanh là:
- A. Luôn mang tính định hướng dài hạn và mang tư tưởng tiến công
- B. Tập trung vào các chi tiết vụn vặt hàng ngày
- C. Chỉ dành riêng cho các doanh nghiệp lớn
- D. Không bao giờ được thay đổi sau khi đã ban hành
Câu 14. (CLO1): Trong ma trận BCG, nhóm "Bò sữa" (Cash Cow) có đặc điểm gì?
- A. Thị phần thấp, tăng trưởng cao
- B. Thị phần cao, tăng trưởng thấp (tạo ra nhiều tiền mặt nhưng ít tiềm năng tăng trưởng thêm)
- C. Thị phần cao, tăng trưởng cao
- D. Thị phần thấp, tăng trưởng thấp
Câu 15. (CLO1): Theo quan điểm của Henry Mintzberg, chiến lược thường là:
- A. Một मास्टर kế hoạch (Master plan) hoàn hảo ngay từ đầu
- B. Một quá trình "mới nổi" (emergent) từ thực tiễn hành động chứ không chỉ là dự định
- C. Chỉ là sự sao chép từ đối thủ cạnh tranh
- D. Kết quả của việc phân tính các con số tài chính khô khan
Câu 16. (CLO2): Vai trò của "Chính sách" (Policy) trong thực hiện chiến lược là gì?
- A. Là những mục tiêu cần đạt được cuối năm
- B. Là những hướng dẫn, quy tắc và thủ tục hỗ trợ việc thực hiện các mục tiêu đã đề ra
- C. Là bản mô tả tầm nhìn của công ty
- D. Là danh sách các đối thủ cạnh tranh
Câu 17. (CLO2): Phân đoạn chiến lược (SBU) khác với phân đoạn Marketing ở điểm nào?
- A. Phân đoạn chiến lược chỉ tập trung vào khách hàng cá nhân
- B. Phân đoạn chiến lược tập trung vào nhóm các hoạt động đồng nhất về công nghệ và cạnh tranh trong dài hạn
- C. Phân đoạn Marketing có tầm nhìn dài hạn hơn
- D. Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau
Câu 18. (CLO2): Lợi thế cạnh tranh bền vững có đặc trưng nào sau đây?
- A. Dễ dàng bị đối thủ sao chép trong thời gian ngắn
- B. Có giá trị, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế (VRIO/VRIN)
- C. Chỉ dựa trên việc giảm giá bán sản phẩm
- D. Chỉ tồn tại trong các ngành công nghiệp nặng
Câu 19. (CLO2): Một trong những sai lầm phổ biến dẫn đến thất bại chiến lược là:
- A. Gắn kết chiến lược với tình hình thực tế
- B. Thiếu sự đồng thuận và cam kết từ lãnh đạo cấp cao
- C. Theo dõi và đo lường hiệu quả thường xuyên
- D. Giao tiếp rõ ràng chiến lược cho nhân viên
Câu 20. (CLO2): Hệ thống SMART trong thiết lập mục tiêu yêu cầu mục tiêu phải:
- A. Cụ thể, đo lường được, khả thi, hợp lý và có thời hạn
- B. Ngắn gọn, dễ nhớ, thông minh và hiện đại
- C. Tập trung vào lợi nhuận tối đa bằng mọi giá
- D. Bí mật, an toàn, ổn định và lâu dài
Câu 21. PHẦN 3: CẤP ĐỘ VẬN DỤNG (Câu 21 - 30)
(CLO2): Nếu một doanh nghiệp quyết định tự sản xuất linh kiện thay vì mua ngoài, họ đang thực hiện chiến lược:
- A. Hội nhập chiều ngang
- B. Hội nhập ngược chiều về phía sau (Backward Integration)
- C. Đa dạng hóa kết khối
- D. Thâm nhập thị trường
Câu 22. (CLO2): Khi thị trường điện thoại di động bão hòa, một công ty quyết định sản xuất thêm máy tính bảng để bán cho chính những khách hàng cũ của mình. Đây là chiến lược:
- A. Phát triển thị trường
- B. Phát triển sản phẩm
- C. Cắt giảm chi phí
- D. Thanh lý
Câu 23. (CLO2): Một chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh duy trì chất lượng đồng nhất tại mọi chi nhánh nhờ vào hệ thống quy trình chặt chẽ. Theo cấu hình của Mintzberg, tổ chức này đang sử dụng cơ chế phối hợp:
- A. Giám sát trực tiếp
- B. Chuẩn hóa quy trình làm việc
- C. Tự điều chỉnh
- D. Chuẩn hóa kỹ năng
Câu 24. (CLO2): Doanh nghiệp A có điểm mạnh về công nghệ nhưng thiếu vốn để mở rộng. Họ quyết định hợp tác với Doanh nghiệp B có nguồn tài chính dồi dào. Đây là sự kết hợp nào trong SWOT?
- A. Chiến lược SO
- B. Chiến lược WO (Khắc phục điểm yếu bằng cách tận dụng cơ hội bên ngoài)
- C. Chiến lược ST
- D. Chiến lược WT
Câu 25. (CLO2): Nhà quản trị nhận thấy chi phí vận chuyển tăng cao và quyết định mua hàng trực tiếp tại kho của nhà cung cấp. Đây là ứng dụng của kỹ thuật:
- A. JIT (Just-in-time)
- B. Định giá tại cổng nhà máy (Factory Gate Pricing)
- C. Quản lý tồn kho bởi nhà cung cấp (VMI)
- D. Tái thiết kế quy trình (BPR)
… và còn 15 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 40 câu và xem đáp án.