Tin học - Bài 1, 2: Làm quen với trí tuệ nhân tạo và AI trong khoa học, đời sống | i-quiz.vn@stop article@stop Tin học - Bài 1, 2: Làm quen với trí tuệ nhân tạo và AI trong khoa học, đời sống | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tin học - Bài 1, 2: Làm quen với trí tuệ nhân tạo và AI trong khoa học, đời sống

Image Exam
2026-10-25 14:45:39
Tên đề thi: Tin học - Bài 1, 2: Làm quen với trí tuệ nhân tạo và AI trong khoa học, đời sống
Tác giả: Nhat Ho
Số lượng câu hỏi: 55
Thời gian làm bài: 10:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 55
Tổng số điểm của đề thi: 55
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tin học - Bài 1, 2: Làm quen với trí tuệ nhân tạo và AI trong khoa học, đời sống

Xem trước 25/55 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. AI là khả năng của máy tính có thể làm những công việc nào sau đây?

  • A. Các công việc mang tính trí tuệ của con người
  • B. Chỉ thực hiện các phép tính số học đơn giản
  • C. Chỉ lưu trữ và sao chép dữ liệu
  • D. Chỉ điều khiển các thiết bị cơ khí

Câu 2. Trường hợp nào sau đây được xác định là không phải ứng dụng của AI?

  • A. Tìm kiếm thông tin trên Internet nhờ máy tìm kiếm
  • B. Cửa ra vào tự động mở khi có người tới gần
  • C. Guồng nước hoạt động nhờ dòng chảy tự nhiên
  • D. Ấm đun nước tự ngắt điện khi nước sôi

Câu 3. Thuật ngữ Trí tuệ nhân tạo (AI) được John McCarthy đề cập lần đầu vào khoảng thời gian nào?

  • A. Những năm 1930
  • B. Những năm 1940
  • C. Những năm 1950
  • D. Những năm 1970

Câu 4. Khả năng nào của AI cho phép hệ thống nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin mới?

  • A. Khả năng học
  • B. Khả năng nhận thức
  • C. Khả năng suy luận
  • D. Khả năng giải quyết vấn đề

Câu 5. Hệ thống khuyến nghị trên YouTube học từ lịch sử xem video và đề xuất video theo sở thích người dùng thể hiện đặc trưng nào của AI?

  • A. Khả năng học
  • B. Khả năng nhận thức
  • C. Khả năng hiểu ngôn ngữ
  • D. Khả năng giải quyết vấn đề

Câu 6. Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận được gọi là gì?

  • A. Khả năng học
  • B. Khả năng suy luận
  • C. Khả năng nhận thức
  • D. Khả năng hiểu ngôn ngữ

Câu 7. Hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên AI sử dụng tri thức về triệu chứng và bệnh lí để đưa ra chẩn đoán. Đây là ví dụ về khả năng nào?

  • A. Khả năng suy luận
  • B. Khả năng học
  • C. Khả năng nhận thức
  • D. Khả năng hiểu ngôn ngữ

Câu 8. Máy tính điều khiển xe tự lái sử dụng radar và camera để phát hiện xe, chướng ngại vật và người đi bộ. Đây là biểu hiện của khả năng nào?

  • A. Khả năng nhận thức
  • B. Khả năng học
  • C. Khả năng suy luận
  • D. Khả năng hiểu ngôn ngữ

Câu 9. Khả năng hiểu và xử lí ngôn ngữ tự nhiên của con người, bao gồm văn bản và tiếng nói, là:

  • A. Khả năng học
  • B. Khả năng nhận thức
  • C. Khả năng hiểu ngôn ngữ
  • D. Khả năng giải quyết vấn đề

Câu 10. Máy tìm kiếm như Google, Bing có thể hiểu yêu cầu tra cứu bằng văn bản hoặc tiếng nói. Điều này thể hiện khả năng nào?

  • A. Khả năng hiểu ngôn ngữ
  • B. Khả năng nhận thức
  • C. Khả năng học
  • D. Khả năng giải quyết vấn đề

Câu 11. Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức được gọi là:

  • A. Khả năng nhận thức
  • B. Khả năng suy luận
  • C. Khả năng giải quyết vấn đề
  • D. Khả năng hiểu ngôn ngữ

Câu 12. AI được phân chia theo chức năng thành mấy loại chính?

  • A. 2
  • B. 3
  • C. 4
  • D. 5

Câu 13. Trí tuệ nhân tạo hẹp (trí tuệ nhân tạo yếu) được thiết kế để:

  • A. Thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
  • B. Thực hiện mọi công việc giống con người
  • C. Tự thích nghi với mọi lĩnh vực không giới hạn
  • D. Thay thế hoàn toàn con người trong mọi hoạt động

Câu 14. Đặc điểm nào sau đây phù hợp với trí tuệ nhân tạo tổng quát (trí tuệ nhân tạo mạnh) theo tài liệu?

  • A. Chỉ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
  • B. Có khả năng tự học, tự thích nghi và thực hiện nhiều công việc giống con người
  • C. Chỉ xử lí dữ liệu dạng văn bản
  • D. Chỉ nhận dạng hình ảnh

Câu 15. Hệ chuyên gia MYCIN là một hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

  • A. Giáo dục
  • B. Y học
  • C. Giao thông
  • D. Tài chính

Câu 16. Robot ASIMO được mô tả là:

  • A. Robot hình người đầu tiên trên thế giới
  • B. Một hệ chuyên gia y học
  • C. Một phần mềm dịch máy
  • D. Một công cụ tìm kiếm Internet

Câu 17. Google Dịch có khả năng nào?

  • A. Tự động phát hiện ngôn ngữ và phiên dịch tức thời
  • B. Chỉ phát hiện khuôn mặt
  • C. Chỉ nhận dạng chữ viết tay
  • D. Chỉ gọi điện thoại theo danh bạ

Câu 18. Nhận dạng khuôn mặt được ứng dụng trong trường hợp nào sau đây?

  • A. Mở khóa điện thoại và kiểm tra an ninh
  • B. Dự báo thời tiết
  • C. Dịch văn bản song ngữ
  • D. Tạo báo thức

Câu 19. Nhận dạng chữ viết tay có thể được ứng dụng để:

  • A. Xử lí hóa đơn và tự động hóa quy trình nhập dữ liệu
  • B. Điều khiển xe tự lái bằng radar
  • C. Tìm kiếm thông tin bằng giọng nói
  • D. Phát hiện giao dịch gian lận thẻ

Câu 20. Trợ lí ảo có thể thực hiện chức năng nào bằng chính tiếng nói của người dùng?

  • A. Tìm kiếm thông tin, gọi điện thoại, đọc tin nhắn và mở nhạc
  • B. Chỉ nhận dạng chữ viết tay
  • C. Chỉ dịch tài liệu chuyên ngành
  • D. Chỉ chẩn đoán bệnh

Câu 21. Lĩnh vực nào sau đây phát triển mạnh mẽ nhờ ứng dụng AI?

  • A. Y học và chăm sóc sức khoẻ
  • B. Chỉ thủ công mỹ nghệ
  • C. Chỉ thể thao
  • D. Chỉ văn học

Câu 22. Hệ chuyên gia PXDE được giới thiệu trong bài có chức năng gì?

  • A. Dự đoán mức độ và loại ung thư phổi
  • B. Dịch văn bản
  • C. Quản lí giao thông
  • D. Tạo nhạc

Câu 23. AI được ứng dụng trong y học và chăm sóc sức khoẻ để làm gì?

  • A. Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế và hỗ trợ chẩn đoán
  • B. Chỉ quản lí tài khoản ngân hàng
  • C. Chỉ tạo trò chơi
  • D. Chỉ định tuyến phương tiện

Câu 24. Phần mềm IBM Watson for Oncology góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nào?

  • A. Ung thư
  • B. Tiểu đường
  • C. Cảm cúm
  • D. Cận thị

Câu 25. Trong giao thông vận tải, AI có thể được sử dụng để:

  • A. Phát triển phương tiện tự lái và quản lí giao thông thông minh
  • B. Chỉ nhập chứng từ ngân hàng
  • C. Chỉ tạo nội dung quảng cáo
  • D. Chỉ đánh giá kết quả học tập

… và còn 30 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 55 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó