Đề thi trắc nghiệm cho môn sinh học di truyền 12.10.2026 | i-quiz.vn@stop article@stop Đề thi trắc nghiệm cho môn sinh học di truyền 12.10.2026 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề thi trắc nghiệm cho môn sinh học di truyền 12.10.2026

Image Exam
2026-10-24 20:32:12
Tên đề thi: Đề thi trắc nghiệm cho môn sinh học di truyền 12.10.2026
Tác giả: Vũ Khánh Trình
Số lượng câu hỏi: 436
Thời gian làm bài: 23:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 436
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Đề thi trắc nghiệm cho môn sinh học di truyền 12.10.2026

Xem trước 25/436 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Tế bào tiền nhân thường có đặc điểm nào sau đây?

  • A. Không có màng nhân bao bọc vùng chứa ADN
  • B. Có nhiều nhân con
  • C. Có hệ thống nội màng phát triển
  • D. ADN luôn nằm trong ti thể

Câu 2. Nhóm sinh vật nào chủ yếu có tế bào tiền nhân?

  • A. Động vật và thực vật
  • B. Vi khuẩn và cổ khuẩn
  • C. Nấm và động vật nguyên sinh
  • D. Thực vật và nấm

Câu 3. Ở tế bào nhân thực, phần lớn ADN của tế bào nằm ở đâu?

  • A. Ribosome
  • B. Bộ máy Golgi
  • C. Nhân tế bào
  • D. Lysosome

Câu 4. Bào quan nào trực tiếp tham gia tổng hợp protein?

  • A. Ribosome
  • B. Lysosome
  • C. Không bào
  • D. Trung thể

Câu 5. Cấu trúc nào có mặt ở cả tế bào tiền nhân và tế bào nhân thực?

  • A. Màng nhân
  • B. Bộ máy Golgi
  • C. Ribosome
  • D. Lưới nội chất

Câu 6. Thành phần nào tạo nên ranh giới có tính thấm chọn lọc của tế bào?

  • A. Thành tế bào
  • B. Màng sinh chất
  • C. Nhân con
  • D. Bộ xương tế bào

Câu 7. Bào quan nào thường có ở tế bào thực vật nhưng không có ở tế bào động vật?

  • A. Ribosome
  • B. Ti thể
  • C. Lục lạp
  • D. Màng sinh chất

Câu 8. Chức năng chính của ti thể là gì?

  • A. Tổng hợp lipid màng
  • B. Tạo phần lớn ATP qua hô hấp tế bào
  • C. Lưu trữ thông tin di truyền duy nhất
  • D. Phân giải mọi chất ngoại bào

Câu 9. Bộ máy Golgi có vai trò nổi bật nào?

  • A. Sao chép ADN trong nhân
  • B. Biến đổi, phân loại và đóng gói protein, lipid
  • C. Tạo ribosome trong tế bào chất
  • D. Tổng hợp ATP bằng quang phosphoryl hóa

Câu 10. Thành tế bào của phần lớn vi khuẩn chứa thành phần đặc trưng nào?

  • A. Cellulose
  • B. Chitin
  • C. Peptidoglycan
  • D. Cholesterol

Câu 11. Vùng nhân của tế bào vi khuẩn chứa chủ yếu thành phần nào?

  • A. ADN
  • B. Protein tiết
  • C. RNA ribosome בלבד
  • D. Cellulose

Câu 12. Kích thước của tế bào tiền nhân so với tế bào nhân thực thường như thế nào?

  • A. Luôn lớn hơn
  • B. Thường nhỏ hơn
  • C. Luôn bằng nhau
  • D. Không thể so sánh trong bất kỳ trường hợp nào

Câu 13. Bào quan nào chứa enzyme tiêu hóa nội bào ở nhiều tế bào động vật?

  • A. Lysosome
  • B. Lục lạp
  • C. Ribosome
  • D. Trung thể

Câu 14. Lưới nội chất hạt được gọi tên như vậy vì có ribosome bám trên bề mặt. Chức năng nổi bật của nó là gì?

  • A. Tổng hợp nhiều protein tiết và protein màng
  • B. Tổng hợp ADN của nhân
  • C. Phân chia nhiễm sắc thể
  • D. Thực hiện quang hợp

Câu 15. Cấu trúc nào giúp tế bào thực vật duy trì sức trương và dự trữ nhiều chất?

  • A. Không bào trung tâm
  • B. Lysosome
  • C. Trung thể
  • D. Vùng nhân

Câu 16. Tế bào nhân thực được nhận diện bởi đặc điểm nào?

  • A. Không có ADN
  • B. Có nhân được màng nhân bao bọc
  • C. Không có ribosome
  • D. Không có màng sinh chất

Câu 17. Chức năng chính của thành tế bào thực vật là gì?

  • A. Tổng hợp protein
  • B. Bảo vệ và nâng đỡ tế bào
  • C. Tạo ATP
  • D. Điều khiển trực tiếp mọi phản ứng hóa học

Câu 18. Ribosome của tế bào tiền nhân nằm ở đâu?

  • A. Chỉ trong nhân
  • B. Trong tế bào chất
  • C. Trong bộ máy Golgi
  • D. Trong lysosome

Câu 19. Bào quan nào là nơi diễn ra quang hợp ở tế bào thực vật?

  • A. Ti thể
  • B. Lục lạp
  • C. Lysosome
  • D. Lưới nội chất trơn

Câu 20. Bộ xương tế bào ở tế bào nhân thực có vai trò nào?

  • A. Chỉ lưu trữ ADN
  • B. Duy trì hình dạng và hỗ trợ vận chuyển, vận động nội bào
  • C. Tạo thành màng nhân
  • D. Thay thế hoàn toàn màng sinh chất

Câu 21. Một tế bào có nhân được bao bọc bởi màng, ti thể và lưới nội chất. Có thể kết luận hợp lý nhất rằng tế bào đó thuộc nhóm nào?

  • A. Tế bào tiền nhân
  • B. Tế bào nhân thực
  • C. Virus
  • D. Bào tử vi khuẩn

Câu 22. Một chất được tế bào tiết ra ngoài. Trình tự vận chuyển điển hình của protein tiết là gì?

  • A. Ribosome tự do → nhân → lysosome
  • B. Lưới nội chất hạt → bộ máy Golgi → túi tiết → màng sinh chất
  • C. Ti thể → lục lạp → màng sinh chất
  • D. Nhân con → không bào → vùng nhân

Câu 23. Nếu một tế bào bị mất chức năng của ribosome, quá trình nào bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?

  • A. Tổng hợp protein
  • B. Khuếch tán nước qua màng
  • C. Sao chép ADN בלבד
  • D. Phân giải glucose ở bào tương

Câu 24. Điểm giống nhau quan trọng giữa ti thể và lục lạp là gì?

  • A. Đều có trong mọi tế bào nhân thực
  • B. Đều có ADN và ribosome riêng
  • C. Đều tổng hợp mọi protein của tế bào
  • D. Đều không có màng bao bọc

Câu 25. Vì sao tế bào nhân thực thường có khả năng phân chia nhiều chức năng nội bào hiệu quả hơn tế bào tiền nhân?

  • A. Vì không cần enzyme
  • B. Vì có các bào quan và hệ thống màng phân ngăn chức năng
  • C. Vì không chứa ADN
  • D. Vì mọi phản ứng đều diễn ra trong nhân

… và còn 411 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 436 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó