Tiếng Trung HSK 3 - Đề thi thử số 10 | i-quiz.vn@stop article@stop Tiếng Trung HSK 3 - Đề thi thử số 10 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tiếng Trung HSK 3 - Đề thi thử số 10

Image Exam
2026-10-22 15:27:39
Tên đề thi: Tiếng Trung HSK 3 - Đề thi thử số 10
Tác giả: Yến Hoàn
Số lượng câu hỏi: 40
Thời gian làm bài: 00:45:00
Hạn làm đề: 15:27 (31/10/2026)
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 25
Tổng số điểm của đề thi: 40
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tiếng Trung HSK 3 - Đề thi thử số 10

Xem trước 25/40 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Chọn câu phù hợp với câu sau:我妈妈也不让,她说这样会影响学习。

  • A. 星期天咱们一起去钓鱼吧。
  • B. 我明天要去医院检查身体,顺便开点儿药回来。
  • C. 最近快考试了,时间很紧张,爸爸不让我上网聊天儿。
  • D. 这里的包子又大又好吃。

Câu 2. Chọn câu phù hợp với câu sau:好啊,不过我很少钓鱼,你教教我吧。

  • A. 星期天咱们一起去钓鱼吧。
  • B. 小红这一年在我们班组织了很多活动。现在她又开始忙着准备新年联欢会了。
  • C. 这里的包子又大又好吃。
  • D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。

Câu 3. Chọn câu phù hợp với câu sau:因为她是班里的班长嘛,所以总是很忙。

  • A. 我明天要去医院检查身体,顺便开点儿药回来。
  • B. 最近快考试了,时间很紧张,爸爸不让我上网聊天儿。
  • C. 这里的包子又大又好吃。
  • D. 小红这一年在我们班组织了很多活动。现在她又开始忙着准备新年联欢会了。

Câu 4. Chọn câu phù hợp với câu sau:你明天干什么?

  • A. 星期天咱们一起去钓鱼吧。
  • B. 我明天要去医院检查身体,顺便开点儿药回来。
  • C. 小红这一年在我们班组织了很多活动。现在她又开始忙着准备新年联欢会了。
  • D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。

Câu 5. Chọn câu phù hợp với câu sau:嗯,就是价格比别的地方高点儿。

  • A. 这里的包子又大又好吃。
  • B. 最近快考试了,时间很紧张,爸爸不让我上网聊天儿。
  • C. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • D. 我明天要去医院检查身体,顺便开点儿药回来。

Câu 6. Chọn câu phù hợp với câu sau:请问,您买什么?

  • A. 姐姐,你昨天借的杂志放在哪儿了?我想看看。
  • B. 请把那支钢笔拿给我看看好吗?
  • C. 别难过了,它自己会回来的。
  • D. 张小姐,我想请你跳个舞,可以吗?

Câu 7. Chọn câu phù hợp với câu sau:就在客厅的沙发上。

  • A. 姐姐,你昨天借的杂志放在哪儿了?我想看看。
  • B. 别难过了,它自己会回来的。
  • C. 张小姐,我想请你跳个舞,可以吗?
  • D. 我是北方人,以前在南方工作过5年。

Câu 8. Chọn câu phù hợp với câu sau:你是不是南方人?听你说话的口音有些像。

  • A. 请把那支钢笔拿给我看看好吗?
  • B. 别难过了,它自己会回来的。
  • C. 张小姐,我想请你跳个舞,可以吗?
  • D. 我是北方人,以前在南方工作过5年。

Câu 9. Chọn câu phù hợp với câu sau:小狗那么小,走丢了可怎么办啊!

  • A. 姐姐,你昨天借的杂志放在哪儿了?我想看看。
  • B. 张小姐,我想请你跳个舞,可以吗?
  • C. 别难过了,它自己会回来的。
  • D. 我是北方人,以前在南方工作过5年。

Câu 10. Chọn câu phù hợp với câu sau:音乐快要结束了,我们等下一支舞曲吧。

  • A. 别难过了,它自己会回来的。
  • B. 请把那支钢笔拿给我看看好吗?
  • C. 我是北方人,以前在南方工作过5年。
  • D. 张小姐,我想请你跳个舞,可以吗?

Câu 11. 黑板上写的是什么?你看____了没有?Chọn từ điền vào chỗ trống.

  • A. 热情
  • B. 声音
  • C. 清楚
  • D. 经验

Câu 12. 我觉得中国人很____,他们常常帮助我们这些不懂中文的老外。Chọn từ điền vào chỗ trống.

  • A. 热情
  • B. 将来
  • C. 经验
  • D. 让

Câu 13. 我们要学好汉语和中国文化,____到中国来工作。Chọn từ điền vào chỗ trống.

  • A. 声音
  • B. 让
  • C. 将来
  • D. 清楚

Câu 14. 职员们工作都非常努力,这____我看到了公司的希望。Chọn từ điền vào chỗ trống.

  • A. 热情
  • B. 让
  • C. 将来
  • D. 声音

Câu 15. 王老师工作快20年了,教学____很丰富,学生们都喜欢上他的课。Chọn từ điền vào chỗ trống.

  • A. 清楚
  • B. 热情
  • C. 让
  • D. 经验

Câu 16. A:现在____比赛开始还有多长时间?B:差不多10分钟。Chọn từ điền vào chỗ trống.

  • A. 被
  • B. 离
  • C. 手表
  • D. 接着

Câu 17. A:我的____好像又慢了,现在都应该7点了吧?B:已经7点半了。你真应该去修修了!Chọn từ điền vào chỗ trống.

  • A. 爱好
  • B. 离
  • C. 留念
  • D. 手表

Câu 18. A:你怎么才来?电影马上就要开始了。B:我刚才____警察批评了一顿,他说我停车停得不对。Chọn từ điền vào chỗ trống.

  • A. 被
  • B. 接着
  • C. 留念
  • D. 爱好

Câu 19. A:听说麦克昨天用汉语表演节目了。B:是,他先读了一首古诗,____又唱了一支中文歌。Chọn từ điền vào chỗ trống.

  • A. 离
  • B. 被
  • C. 接着
  • D. 手表

Câu 20. A:珍妮,这儿的风景多美啊,我们一起拍照____吧。B:好啊!就在这棵树下吧,你看这红叶美极了!Chọn từ điền vào chỗ trống.

  • A. 爱好
  • B. 留念
  • C. 离
  • D. 被

Câu 21. 沈阳:最高气温 29℃,最低气温 19℃。上海:最高气温 32℃,最低气温 23℃。★ 上海的最低气温比沈阳的高几度?

  • A. 2 度
  • B. 3 度
  • C. 4 度

Câu 22. 老李,你应该换一双鞋了,这双鞋都穿了三年了,快要被你给穿坏了。★ 这双鞋:

  • A. 非常新
  • B. 已经坏了
  • C. 非常旧

Câu 23. 田芳,我想请你教我包饺子,好吗?这样当我回国的时候,就可以给妈妈和爸爸包饺子吃了。★ 谁教“我”包饺子?

  • A. 妈妈
  • B. 田芳
  • C. 爸爸

Câu 24. 因为玛丽很努力,学习方法又好,所以她的学习成绩一直很好。★ 田芳:

  • A. 成绩很好
  • B. 成绩还可以
  • C. 成绩不太好

Câu 25. 儿子特别喜欢家里的电视,他经常跟别人说:“我家里有四口人——爸爸、妈妈、我和电视。”别人听到后都觉得很有意思。★ 从对话中可以知道他家有几口人?

  • A. 四口人
  • B. 三口人
  • C. 两口人

… và còn 15 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 40 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó