Tiếng Trung HSK 3 - Đề thi thử số 10 | i-quiz.vn@stop article@stop
Chú ý: Bạn phải tiến hành đăng nhập để làm đề thi này.
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 25/40 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Chọn câu phù hợp với câu sau:我妈妈也不让,她说这样会影响学习。
Câu 2. Chọn câu phù hợp với câu sau:好啊,不过我很少钓鱼,你教教我吧。
Câu 3. Chọn câu phù hợp với câu sau:因为她是班里的班长嘛,所以总是很忙。
Câu 4. Chọn câu phù hợp với câu sau:你明天干什么?
Câu 5. Chọn câu phù hợp với câu sau:嗯,就是价格比别的地方高点儿。
Câu 6. Chọn câu phù hợp với câu sau:请问,您买什么?
Câu 7. Chọn câu phù hợp với câu sau:就在客厅的沙发上。
Câu 8. Chọn câu phù hợp với câu sau:你是不是南方人?听你说话的口音有些像。
Câu 9. Chọn câu phù hợp với câu sau:小狗那么小,走丢了可怎么办啊!
Câu 10. Chọn câu phù hợp với câu sau:音乐快要结束了,我们等下一支舞曲吧。
Câu 11. 黑板上写的是什么?你看____了没有?Chọn từ điền vào chỗ trống.
Câu 12. 我觉得中国人很____,他们常常帮助我们这些不懂中文的老外。Chọn từ điền vào chỗ trống.
Câu 13. 我们要学好汉语和中国文化,____到中国来工作。Chọn từ điền vào chỗ trống.
Câu 14. 职员们工作都非常努力,这____我看到了公司的希望。Chọn từ điền vào chỗ trống.
Câu 15. 王老师工作快20年了,教学____很丰富,学生们都喜欢上他的课。Chọn từ điền vào chỗ trống.
Câu 16. A:现在____比赛开始还有多长时间?B:差不多10分钟。Chọn từ điền vào chỗ trống.
Câu 17. A:我的____好像又慢了,现在都应该7点了吧?B:已经7点半了。你真应该去修修了!Chọn từ điền vào chỗ trống.
Câu 18. A:你怎么才来?电影马上就要开始了。B:我刚才____警察批评了一顿,他说我停车停得不对。Chọn từ điền vào chỗ trống.
Câu 19. A:听说麦克昨天用汉语表演节目了。B:是,他先读了一首古诗,____又唱了一支中文歌。Chọn từ điền vào chỗ trống.
Câu 20. A:珍妮,这儿的风景多美啊,我们一起拍照____吧。B:好啊!就在这棵树下吧,你看这红叶美极了!Chọn từ điền vào chỗ trống.
Câu 21. 沈阳:最高气温 29℃,最低气温 19℃。上海:最高气温 32℃,最低气温 23℃。★ 上海的最低气温比沈阳的高几度?
Câu 22. 老李,你应该换一双鞋了,这双鞋都穿了三年了,快要被你给穿坏了。★ 这双鞋:
Câu 23. 田芳,我想请你教我包饺子,好吗?这样当我回国的时候,就可以给妈妈和爸爸包饺子吃了。★ 谁教“我”包饺子?
Câu 24. 因为玛丽很努力,学习方法又好,所以她的学习成绩一直很好。★ 田芳:
Câu 25. 儿子特别喜欢家里的电视,他经常跟别人说:“我家里有四口人——爸爸、妈妈、我和电视。”别人听到后都觉得很有意思。★ 从对话中可以知道他家有几口人?
… và còn 15 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 40 câu và xem đáp án.