Dữ liệu lớn (Big Data) - Ôn tập trắc nghiệm các chương 1-4 | i-quiz.vn@stop article@stop Dữ liệu lớn (Big Data) - Ôn tập trắc nghiệm các chương 1-4 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Dữ liệu lớn (Big Data) - Ôn tập trắc nghiệm các chương 1-4

Image Exam
2026-10-21 12:16:04
Tên đề thi: Dữ liệu lớn (Big Data) - Ôn tập trắc nghiệm các chương 1-4
Tác giả: khue do 2
Số lượng câu hỏi: 82
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 82
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Dữ liệu lớn (Big Data) - Ôn tập trắc nghiệm các chương 1-4

Xem trước 25/82 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Dữ liệu lớn ảnh hưởng như thế nào đến mô hình kinh doanh truyền thống?

  • A. Làm giảm số lượng khách hàng trung thành
  • B. Thay thế hoàn toàn hệ thống CRM
  • C. Tăng nhu cầu đầu tư vào thiết bị lưu trữ
  • D. Giúp chuyển đổi từ ra quyết định cảm tính sang dựa trên dữ liệu

Câu 2. Tại sao dữ liệu phi cấu trúc lại chiếm phần lớn trong dữ liệu lớn ngày nay?

  • A. Dễ lưu trữ trên các hệ thống SQL
  • B. Có tính bảo mật cao hơn
  • C. Được định nghĩa tốt trong hệ thống thông tin truyền thống
  • D. Xuất hiện phổ biến từ các nguồn như mạng xã hội, video, ảnh...

Câu 3. Một công ty sử dụng dữ liệu lớn để phát triển các mô hình kinh doanh có thể thay đổi cách thức cạnh tranh trên thị trường bằng cách nào?

  • A. Tăng cường quan hệ đối tác với các công ty trong ngành mà không cần thu thập thêm dữ liệu từ người tiêu dùng
  • B. Phân tích hành vi khách hàng để tạo ra các chiến lược giá dựa trên dữ liệu
  • C. Sử dụng dữ liệu thị trường để dự báo xu hướng công nghệ và thay đổi sản phẩm cho phù hợp
  • D. Cải tiến quy trình sản xuất thông qua phân tích tài chính của các đối thủ cạnh tranh

Câu 4. Khi nói đến "Variety" trong dữ liệu lớn, điều này ám chỉ điều gì?

  • A. Mức độ chính xác của dữ liệu
  • B. Các loại và nguồn dữ liệu khác nhau
  • C. Tốc độ thay đổi dữ liệu
  • D. Kích thước của dữ liệu

Câu 5. Theo báo cáo của IDC's Global DataSphere, vì sao giá trị (Value) được xem là yếu tố quan trọng nhất trong 5V của Big Data?

  • A. Vì nó quyết định lợi ích thực tế từ việc khai thác dữ liệu lớn
  • B. Nó phản ánh kích thước tệp dữ liệu
  • C. Nó cho biết tốc độ dữ liệu được xử lý
  • D. Vì dữ liệu có cấu trúc thường mang nhiều giá trị

Câu 6. Công nghệ phân tích dữ liệu lớn đã được sử dụng như thế nào với đội tuyển Bóng đá Đức?

  • A. Dự đoán kết quả trận đấu
  • B. Phân tích từng cầu thủ đối phương và tối ưu hóa chiến thuật
  • C. Để giảm hiệu suất của các cầu thủ
  • D. Tăng tính đoàn kết cho các cầu thủ đội tuyển Đức

Câu 7. Trong các đơn vị đo dữ liệu dưới đây thì đơn vị nào là to nhất?

  • A. Gigabyte
  • B. Megabyte
  • C. Petabyte
  • D. Terabyte

Câu 8. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc trưng của Big Data?

  • A. Volume
  • B. Velocity
  • C. Variable
  • D. Variety

Câu 9. Một công ty muốn tận dụng dữ liệu lớn từ các mạng xã hội để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Những nguồn dữ liệu nào từ mạng xã hội có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu này?

  • A. Các hợp đồng thương mại giữa doanh nghiệp và khách hàng
  • B. Thông tin từ các hội nghị và sự kiện ngành
  • C. Các phản hồi và bình luận của người dùng về sản phẩm/dịch vụ trên các nền tảng xã hội
  • D. Các báo cáo doanh thu của đối thủ cạnh tranh

Câu 10. Trong việc phát triển các mô hình kinh doanh thông minh, dữ liệu lớn có thể giúp các công ty tối ưu hóa chuỗi cung ứng bằng cách nào?

  • A. Tăng cường sự tham gia của khách hàng thông qua các nền tảng giao dịch trực tuyến
  • B. Tối ưu hóa các chiến lược tiếp thị dựa trên dữ liệu từ các mạng xã hội
  • C. Dự báo nhu cầu sản phẩm dựa trên các yếu tố như mùa vụ, xu hướng tiêu dùng, và sự thay đổi trong hành vi khách hàng
  • D. Phân tích sự thay đổi trong thị trường tài chính để điều chỉnh các chiến lược giá

Câu 11. Vai trò của khoa học dữ liệu trong lĩnh vực Big Data là gì?

  • A. Lưu trữ dữ liệu thô
  • B. Phân tích và trích xuất giá trị từ dữ liệu
  • C. Chỉ thu thập dữ liệu
  • D. Bỏ qua dữ liệu không cần thiết

Câu 12. Dữ liệu lớn có thể đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc phát triển mô hình kinh doanh dựa trên cá nhân hóa trong ngành bán lẻ?

  • A. Giúp thu thập và lưu trữ thông tin cá nhân của khách hàng để tăng cường bảo mật
  • B. Phân tích thông tin tài chính của đối thủ cạnh tranh để đưa ra các chiến lược giá cạnh tranh
  • C. Dự báo chính xác nhu cầu của khách hàng và cung cấp các đề xuất sản phẩm phù hợp dựa trên hành vi mua sắm trước đó
  • D. Tối ưu hóa chiến lược tiếp thị trên nền tảng truyền thông xã hội mà không cần dữ liệu khách hàng

Câu 13. Thuật ngữ nào dùng để mô tả tốc độ xử lý dữ liệu Big Data?

  • A. Real-time
  • B. Speed of light
  • C. Manual-time
  • D. Fast-time

Câu 14. Trong lĩnh vực kinh doanh, việc thu thập và phân tích dữ liệu lớn từ các cảm biến IoT (Internet of Things) có thể mang lại những lợi ích nào cho công ty?

  • A. Tăng cường sự tương tác với khách hàng thông qua các chương trình khuyến mãi
  • B. Cải thiện khả năng dự báo nhu cầu sản phẩm dựa trên hành vi khách hàng
  • C. Phân tích các xu hướng thị trường từ các báo cáo nghiên cứu
  • D. Tối ưu hóa quy trình sản xuất và bảo trì thiết bị thông qua dữ liệu cảm biến

Câu 15. Một trong những nguồn chính hình thành dữ liệu lớn trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh là các giao dịch thương mại điện tử. Những dữ liệu này thường được thu thập từ đâu?

  • A. Các phân tích báo cáo từ các tổ chức nghiên cứu thị trường
  • B. Các cuộc khảo sát khách hàng trực tiếp
  • C. Dữ liệu tài chính công khai của công ty
  • D. Các nền tảng mạng xã hội và các trang web giao dịch

Câu 16. Đặc trưng 5V của dữ liệu lớn là?

  • A. Velocity, Veracity, Variety, Vision, Value
  • B. Volume, Variable, Velocity, Veracity, Variety
  • C. Veracity, Variety, Vision, Value, Visibility
  • D. Volume, Velocity, Veracity, Variety, Value

Câu 17. Trong các đặc trưng của dữ liệu lớn, thuật ngữ "Velocity" ám chỉ điều gì?

  • A. Các loại dữ liệu khác nhau
  • B. Tốc độ phát sinh và xử lý dữ liệu
  • C. Kích thước của dữ liệu
  • D. Độ chính xác của dữ liệu

Câu 18. Công nghệ nào thường được sử dụng để lưu trữ Big Data?

  • A. Đĩa mềm
  • B. Đám mây
  • C. USB
  • D. Đĩa cứng

Câu 19. Apache Spark nổi bật so với Hadoop MapReduce vì lý do gì?

  • A. Apache Spark chỉ hỗ trợ xử lý batch
  • B. Apache Spark yêu cầu ít node hơn Hadoop
  • C. Apache Spark có thể xử lý dữ liệu trong thời gian thực
  • D. Apache Spark tiêu tốn ít bộ nhớ hơn Hadoop

Câu 20. Mô hình điện toán đám mây nào cho phép sự kết hợp của tài nguyên công cộng và riêng?

  • A. Community Cloud
  • B. Hybrid Cloud
  • C. Private Cloud
  • D. Public Cloud

Câu 21. Trong hệ sinh thái Hadoop, công cụ nào chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu phân tán?

  • A. Apache HBase
  • B. Hadoop Distributed File System (HDFS)
  • C. Apache Kafka
  • D. Apache Flume

Câu 22. Công cụ nào sau đây chủ yếu được sử dụng để xử lý dữ liệu lớn trong môi trường phân tán?

  • A. Hadoop
  • B. SQL Server
  • C. Excel
  • D. Google Analytics

Câu 23. Hadoop MapReduce và Apache Spark đều là công nghệ xử lý dữ liệu phân tán. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính giữa chúng là gì?

  • A. MapReduce sử dụng hệ thống tệp HDFS, trong khi Apache Spark không sử dụng HDFS
  • B. MapReduce hỗ trợ dữ liệu thời gian thực, trong khi Spark không làm được điều đó
  • C. Spark chỉ chạy trên môi trường đám mây, trong khi MapReduce không hỗ trợ
  • D. Spark nhanh hơn nhiều so với MapReduce trong việc xử lý dữ liệu phức tạp

Câu 24. Apache Spark có thể xử lý những loại dữ liệu nào?

  • A. Dữ liệu có cấu trúc và bán cấu trúc
  • B. Dữ liệu phi cấu trúc duy nhất
  • C. Dữ liệu có cấu trúc và dữ liệu phi cấu trúc
  • D. Dữ liệu có cấu trúc duy nhất

Câu 25. Nền tảng nào không phải là nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây?

  • A. Microsoft Azure
  • B. Google Cloud Platform (GCP)
  • C. PayPal
  • D. Amazon Web Services (AWS)

… và còn 57 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 82 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó