DE THI TRAC NGHIEM KTV | i-quiz.vn@stop article@stop DE THI TRAC NGHIEM KTV | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

DE THI TRAC NGHIEM KTV

Image Exam
2026-10-20 21:28:21
Tên đề thi: DE THI TRAC NGHIEM KTV
Tác giả: Duong Pham 3
Số lượng câu hỏi: 10
Thời gian làm bài: 00:05:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 100
Tổng số điểm của đề thi: 10
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Dương Phạm
10
2026-10-20 21:58:26
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: DE THI TRAC NGHIEM KTV

Xem trước 10/10 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Trong kiến trúc quản lý năng lượng của mạng không dây, U-APSD (Unscheduled Automatic Power Save Delivery) và TWT (Target Wake Time) đều giúp thiết bị tiết kiệm pin bằng cách cho chip Wi-Fi "ngủ" khi không truyền dữ liệu. Tuy nhiên, sự khác biệt mang tính quyết định nhất về cơ chế hoạt động giữa hai công nghệ này là gì?

  • A. U-APSD chỉ áp dụng cho băng tần 2.4GHz, trong khi TWT là độc quyền của băng tần 5GHz và 6GHz trên Wi-Fi 6 trở lên.
  • B. U-APSD hoạt động theo cơ chế không định kỳ (unscheduled) dựa trên sự kích hoạt của thiết bị khi cần gửi dữ liệu, còn TWT thiết lập một lịch trình (schedule) thời gian biểu thức/ngủ chính xác được thỏa thuận trước giữa router và thiết bị.
  • C. U-APSD yêu cầu thiết bị phải ngắt kết nối hoàn toàn khỏi mạng (mất IP) mỗi khi ngủ, trong khi TWT giữ nguyên trạng thái kết nối liên tục không gián đoạn.
  • D. U-APSD dùng riêng cho các thiết bị IoT thông minh, còn TWT chỉ được thiết kế dành riêng cho điện thoại thông minh (Smartphones) và Laptop.

Câu 2. Tại hiện trường một hộ gia đình, hệ thống mạng bỗng nhiên tê liệt, các đèn tín hiệu LAN trên modem chính nhấp nháy điên cuồng với tốc độ cao bất thường dù không có nhiều thiết bị truy cập. Phương pháp khoanh vùng và xử lý nhanh nhất để xác định chính xác nhánh gây ra hiện tượng Loop mạng là gì?

  • A. Đăng nhập vào trang quản trị của modem chính, bật tính năng giới hạn băng thông (Bandwidth Control) cho từng IP trong mạng LAN.
  • B. Lần lượt rút từng sợi cáp LAN kết nối từ các AP phụ/nhánh phòng ra khỏi modem chính hoặc switch trung tâm, đồng thời quan sát sự thay đổi của đèn tín hiệu LAN trên thiết bị gốc.
  • C. Gọi tổng đài kỹ thuật hạ tầng yêu cầu kiểm tra và cấp lại dải địa chỉ IP mới cho trạm quang (OLT).
  • D. Tiến hành cấu hình lại toàn bộ tên Wi-Fi (SSID) và đổi mật khẩu tất cả các thiết bị phát sóng trong nhà.

Câu 3. Trong các hạ tầng Wi-Fi doanh nghiệp hoặc Wi-Fi Mesh gia đình có hỗ trợ đầy đủ các chuẩn Roaming nâng cao bao gồm 802.11k (RRC), 802.11v (BSS Transition) và 802.11r (Fast BSS Transition). Khi một điện thoại di động (Client) di chuyển từ vùng phủ sóng của AP-A sang AP-B, khẳng định nào sau đây diễn tả chính xác nhất về quyền quyết định (Decision Making) và cơ chế thực thi quá trình Roaming?

  • A. AP-A sẽ chủ động ngắt kết nối (De-authenticate) thiết bị ngay khi nhận thấy tín hiệu RSSI tụt xuống dưới ngưỡng cấu hình (ví dụ -75 dBm), sau đó AP-B sẽ tự động đẩy thiết bị vào mạng mà Client không cần xử lý gì.
  • B. Quyết định Roaming (khi nào ngắt và chuyển sang AP nào) luôn nằm ở phía Client. Các chuẩn 802.11k/v/r do AP cung cấp chỉ đóng vai trò hỗ trợ cung cấp danh sách AP xóm (Neighbor Report) và rút ngắn thời gian xác thực, chứ AP không thể ép buộc Client roaming nếu Client không muốn.
  • C. Khi bật 802.11v, Router/Controller trung tâm sẽ nắm toàn bộ quyền kiểm soát và ra lệnh cho Client phải chuyển sang AP-B; Client hoàn toàn không có quyền từ chối lệnh này.
  • D. Quá trình Roaming được quyết định đồng thời $50/50$ bởi cả Client và AP dựa trên thuật toán bầu chọn ngẫu nhiên giữa 2 thiết bị tại thời điểm bắt tay (Handshake).

Câu 4. Khi modem treo, không phản hồi trong khi đèn vẫn sáng bình thường — giải pháp nhanh đầu tiên?

  • A. Nhấn giữ nút Reset 10 giây
  • B. Tắt nguồn, chờ 15–30 giây rồi bật lại
  • C. Thay ngay modem mới
  • D. Cập nhật firmware phiên bản cao nhất

Câu 5. Khi đánh giá chất lượng đường truyền, chỉ số nào phản ánh sự biến động độ trễ giữa các gói tin liên tiếp và là yếu tố quyết định chất lượng cuộc gọi video/gọi online?

  • A. Độ trễ (Latency)
  • B. Tỷ lệ mất gói (Packet Loss)
  • C. Độ dao động trễ (Jitter)
  • D. Băng thông tối đa (Bandwidth)

Câu 6.  Khách hàng phản hồi: "WiFi ở phòng khách rất nhanh, nhưng vào phòng ngủ đóng cửa thì gần như không có mạng". Giải thích và xử lý tốt nhất là gì?

  • A. Nói khách: "Đó là bình thường, tường chắn sóng, không cách nào cải thiện"
  • B. Giải thích vật cản suy hao sóng → đề xuất điều chỉnh vị trí modem/AP, thay đổi kênh, hoặc lắp thiết bị mở rộng sóng phù hợp 
  • C. Ngay lập tức cử kỹ thuật đến thay modem mới
  • D.  Bảo khách đặt thiết bị cao hơn và chờ sóng tự cải thiện

Câu 7. Khách hàng lớn tuổi gọi: "Tôi không hiểu gì, mạng cứ mất liên tục, các con tôi không học được". Cách bắt đầu phù hợp nhất?

  • A.  Hướng dẫn ngay nhấn các nút: "Bà ấn vào đây, vào mục này…"
  • B. Lắng nghe, xác nhận chia sẻ khó khăn → dùng lời đơn giản, bước rõ ràng, hỏi nhẹ nhàng kiểm tra đèn báo trước
  • C. "Bà chờ kỹ thuật đến, tôi không hướng dẫn qua điện thoại được"
  • D. "Chắc do nhà có nhiều người dùng, bà giảm bớt thiết bị đi"

Câu 8. Khách hàng có nhà 3 tầng, đặt modem ở tầng trệt, phản hồi WiFi tầng trên yếu, chập chờn. Giải pháp hợp lý và hiệu quả nhất?

  • A. Tăng công suất phát modem tối đa là đủ
  • B.  Giải thích giới hạn vật lý sóng → đề xuất đặt AP mở rộng sóng hoặc hệ thống Mesh theo vị trí phù hợp
  • C. Khuyên khách di chuyển modem lên tầng giữa
  • D. Bảo khách mỗi tầng lắp 1 đường truyền riêng

Câu 9. Khách hàng phản hồi: "Mạng chậm, tôi đo tốc độ chỉ được 10Mbps trong khi đăng ký 100Mbps". Kiểm tra thấy đo trực tiếp cáp tại modem đạt đúng 95Mbps. Cách giải thích chính xác?

  • A. "Đường truyền chúng tôi hoàn toàn tốt, lỗi là do WiFi nhà bạn"
  • B. Giải thích rõ: đo cáp = đường truyền tốt; đo WiFi chậm do nhiễu/khoảng cách/thiết bị → hướng dẫn kiểm tra WiFi cụ thể 
  • C. "Phần còn lại bị chia sẻ cho các thiết bị khác trong nhà"
  • D. "Đo tốc độ WiFi không chính xác, mọi người đều vậy"

Câu 10. Khách hàng đặt modem trong tủ kín để thẩm mỹ, sau đó báo mạng thường xuyên mất vào buổi tối. Nguyên nhân và cách nói phù hợp?

  • A. "Đặt ở đó sai rồi, modem cần thoáng mát, lấy ra ngay"
  • B. Giải thích: modem cần tản nhiệt, kín dễ quá nóng mất ổn định → đề xuất vị trí mở, cao ráo, không che chắn
  • C. "Đó là lỗi thiết kế của modem, phải thay cái mới"
  • D. "Mọi người đều đặt tủ, không sao đâu, bạn cứ dùng"
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó