Đề thi Pháp luật đại cương | i-quiz.vn@stop article@stop Đề thi Pháp luật đại cương | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề thi Pháp luật đại cương

Image Exam
2026-10-17 07:09:27
Tên đề thi: Đề thi Pháp luật đại cương
Tác giả: Quang Dĩ 9/2
Số lượng câu hỏi: 20
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 20
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Quang Dĩ 9/2
14
2026-10-17 07:13:28
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Đề thi Pháp luật đại cương

Xem trước 20/20 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Luật hình sự có chức năng gì trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

  • A. Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng
  • B. Bảo vệ trật tự, an toàn xã hội
  • C. Quản lý tài sản công
  • D. Điều chỉnh các quan hệ lao động

Câu 2. Nguyên tắc nào sau đây không phải là nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam?

  • A. Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật
  • B. Nguyên tắc tập trung dân chủ
  • C. Nguyên tắc công khai, minh bạch
  • D. Nguyên tắc tự do tuyệt đối

Câu 3. Hành vi nào sau đây được coi là tội phạm theo luật hình sự Việt Nam?

  • A. Điều khiển xe máy không đội mũ bảo hiểm
  • B. Trộm cắp tài sản
  • C. Không đóng thuế đúng hạn
  • D. Xả rác nơi công cộng

Câu 4. Theo luật hình sự, độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự ở Việt Nam là bao nhiêu?

  • A. 14 tuổi
  • B. 16 tuổi
  • C. 18 tuổi
  • D. 20 tuổi

Câu 5. Hình phạt nào sau đây không phải là hình phạt chính trong luật hình sự Việt Nam?

  • A. Cảnh cáo
  • B. Phạt tiền
  • C. Tước quyền công dân
  • D. Cải tạo không giam giữ

Câu 6. Nguyên tắc nào sau đây là nguyên tắc cơ bản của luật hình sự Việt Nam?

  • A. Nguyên tắc suy đoán vô tội
  • B. Nguyên tắc tự do ngôn luận
  • C. Nguyên tắc bảo vệ môi trường
  • D. Nguyên tắc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Câu 7. Hành vi nào sau đây không bị coi là tội phạm theo luật hình sự Việt Nam?

  • A. Giết người
  • B. Lừa đảo chiếm đoạt tài sản
  • C. Vi phạm hợp đồng dân sự
  • D. Buôn bán ma túy

Câu 8. Theo luật hình sự, hình phạt tử hình được áp dụng cho loại tội phạm nào?

  • A. Tội phạm về môi trường
  • B. Tội phạm về kinh tế
  • C. Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng
  • D. Tội phạm về giao thông

Câu 9. Luật hình sự Việt Nam quy định hình phạt nào cho tội phạm chưa thành niên?

  • A. Tử hình
  • B. Tù chung thân
  • C. Cải tạo không giam giữ
  • D. Phạt tiền

Câu 10. Nguyên tắc nào sau đây không thuộc về luật hình sự Việt Nam?

  • A. Nguyên tắc không ai bị kết án hai lần vì một tội
  • B. Nguyên tắc bảo vệ quyền con người
  • C. Nguyên tắc bảo vệ quyền sở hữu
  • D. Nguyên tắc tự do kinh doanh

Câu 11. Luật hình sự Việt Nam quy định hình phạt nào cho tội phạm có tổ chức?

  • A. Phạt tiền
  • B. Tù chung thân
  • C. Cảnh cáo
  • D. Cải tạo không giam giữ

Câu 12. Theo luật hình sự, hành vi nào sau đây có thể bị coi là tội phạm?

  • A. Lái xe không có giấy phép
  • B. Không đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy
  • C. Trộm cắp tài sản
  • D. Đi bộ sai làn đường

Câu 13. Nguyên tắc nào sau đây là nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam?

  • A. Bình đẳng trước pháp luật
  • B. Ưu tiên người có công
  • C. Phân biệt đối xử
  • D. Tự do tuyệt đối

Câu 14. Theo luật hình sự, hành vi nào sau đây không bị coi là tội phạm?

  • A. Giết người
  • B. Làm nhục người khác
  • C. Tự vệ chính đáng
  • D. Cướp giật tài sản

Câu 15. Luật hình sự Việt Nam quy định hình phạt nào cho tội phạm nghiêm trọng?

  • A. Phạt cảnh cáo
  • B. Phạt tiền
  • C. Tù có thời hạn
  • D. Cải tạo không giam giữ

Câu 16. Theo luật hình sự, độ tuổi tối thiểu để chịu trách nhiệm hình sự là bao nhiêu?

  • A. 14 tuổi
  • B. 16 tuổi
  • C. 18 tuổi
  • D. 20 tuổi

Câu 17. Hình phạt nào sau đây là hình phạt bổ sung trong luật hình sự Việt Nam?

  • A. Tù chung thân
  • B. Tịch thu tài sản
  • C. Cải tạo không giam giữ
  • D. Phạt tiền

Câu 18. Theo luật hình sự, hành vi nào sau đây có thể bị coi là tội phạm nghiêm trọng?

  • A. Lái xe quá tốc độ
  • B. Gây rối trật tự công cộng
  • C. Buôn bán ma túy
  • D. Không đội mũ bảo hiểm

Câu 19. Nguyên tắc nào sau đây không thuộc về luật hình sự Việt Nam?

  • A. Nguyên tắc suy đoán vô tội
  • B. Nguyên tắc không hồi tố
  • C. Nguyên tắc công khai
  • D. Nguyên tắc tự do tuyệt đối

Câu 20. Theo luật hình sự, hình phạt nào sau đây có thể áp dụng cho tội phạm ít nghiêm trọng?

  • A. Tử hình
  • B. Tù chung thân
  • C. Cải tạo không giam giữ
  • D. Tù có thời hạn
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó