Tiếng Anh - Trắc nghiệm từ vựng Anh – Việt | i-quiz.vn@stop article@stop Tiếng Anh - Trắc nghiệm từ vựng Anh – Việt | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tiếng Anh - Trắc nghiệm từ vựng Anh – Việt

Image Exam
2026-10-16 17:42:55
Tên đề thi: Tiếng Anh - Trắc nghiệm từ vựng Anh – Việt
Tác giả: Nguyen Tuan
Số lượng câu hỏi: 60
Thời gian làm bài: 01:30:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 40
Tổng số điểm của đề thi: 60
Số lượt thi: 12
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Le phuc Le phuc
58
2026-10-16 20:26:26
User avatar
Linh Kim
56
2026-10-16 18:24:41
User avatar
Nguyen Tuan
53
2026-10-16 17:49:48
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tiếng Anh - Trắc nghiệm từ vựng Anh – Việt

Xem trước 25/60 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. “What color” có nghĩa là gì?

  • A. Màu gì
  • B. Màu xám
  • C. Màu đen
  • D. Món quà

Câu 2. “Glasses” có nghĩa là gì?

  • A. Găng tay
  • B. Kính
  • C. Máy ảnh
  • D. Đồng hồ

Câu 3. Từ nào có nghĩa là “ba lô”?

  • A. Bowl
  • B. Bag
  • C. Backpack
  • D. Plate

Câu 4. “Her” có nghĩa là gì?

  • A. Của anh ấy
  • B. Của cô ấy, của bà ấy
  • C. Của họ
  • D. Của chúng tôi

Câu 5. Từ nào có nghĩa là “món quà”?

  • A. Gift
  • B. Glove
  • C. Color
  • D. Answer

Câu 6. “Birthday” có nghĩa là gì?

  • A. Ngày mai
  • B. Ngày sinh nhật
  • C. Ngày hôm qua
  • D. Buổi sáng

Câu 7. Từ nào có nghĩa là “bát, tô”?

  • A. Plate
  • B. Bowl
  • C. Wall
  • D. Clock

Câu 8. “Dirty” có nghĩa là gì?

  • A. Sạch
  • B. Đẹp
  • C. Bẩn
  • D. Mới

Câu 9. “Gray” có nghĩa là gì?

  • A. Màu đen
  • B. Màu xám, bạc
  • C. Màu gì
  • D. Màu đỏ

Câu 10. Từ nào có nghĩa là “ở đây”?

  • A. At home
  • B. Right here
  • C. Under
  • D. Always

Câu 11. “Lost” có thể có nghĩa là gì?

  • A. Lạc, thua
  • B. Chờ
  • C. Đọc
  • D. Chơi

Câu 12. “Notebook” có nghĩa là gì?

  • A. Bức tường
  • B. Quyển sách
  • C. Vở
  • D. Câu trả lời

Câu 13. Từ nào có nghĩa là “nhạc”?

  • A. Music
  • B. Band
  • C. Color
  • D. School

Câu 14. “Airport” có nghĩa là gì?

  • A. Trường học
  • B. Sân bay
  • C. Ở nhà
  • D. Bức tường

Câu 15. Từ nào có nghĩa là “luôn luôn”?

  • A. All
  • B. Always
  • C. Today
  • D. Tomorrow

Câu 16. “And you” có nghĩa là gì?

  • A. Còn bạn
  • B. Tất cả mọi người
  • C. Bạn thân nhất
  • D. Ở đây

Câu 17. “Answer” có nghĩa là gì?

  • A. Câu hỏi
  • B. Câu trả lời
  • C. Thời gian
  • D. Màu sắc

Câu 18. Từ nào có nghĩa là “quả táo”?

  • A. Baby
  • B. Apple
  • C. Bowl
  • D. Bag

Câu 19. “At home” có nghĩa là gì?

  • A. Ở trường
  • B. Ở sân bay
  • C. Ở nhà
  • D. Ở đây

Câu 20. “Run” có nghĩa là gì?

  • A. Đi bộ
  • B. Chạy
  • C. Chơi
  • D. Đọc

Câu 21. Từ nào có nghĩa là “mở”?

  • A. Close
  • B. Open
  • C. Walk
  • D. Wait

Câu 22. “Small” có nghĩa là gì?

  • A. To, lớn
  • B. Dài
  • C. Nhỏ
  • D. Ngắn

Câu 23. Từ nào có nghĩa là “cũ, già”?

  • A. New
  • B. Old
  • C. Long
  • D. Short

Câu 24. “Beautiful” có nghĩa là gì?

  • A. Bẩn
  • B. Đẹp
  • C. Lạnh
  • D. Nóng

Câu 25. “Parent” có nghĩa là gì?

  • A. Bố mẹ
  • B. Cha hoặc mẹ
  • C. Con trai
  • D. Hàng xóm

… và còn 35 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 60 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó