Rung chuông vàng khối 1, 2, 3 - Trí tuệ vươn xa, thể chất vững vàng | i-quiz.vn@stop article@stop Rung chuông vàng khối 1, 2, 3 - Trí tuệ vươn xa, thể chất vững vàng | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Rung chuông vàng khối 1, 2, 3 - Trí tuệ vươn xa, thể chất vững vàng

Image Exam
2026-10-13 22:13:08
Tên đề thi: Rung chuông vàng khối 1, 2, 3 - Trí tuệ vươn xa, thể chất vững vàng
Tác giả: Giang Hồ
Số lượng câu hỏi: 75
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 75
Tổng số điểm của đề thi: 75
Số lượt thi: 3
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Rung chuông vàng khối 1, 2, 3 - Trí tuệ vươn xa, thể chất vững vàng

Xem trước 25/75 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. What is the opposite of 'Big'?

  • A. Tall
  • B. Small
  • C. Long
  • D. Short

Câu 2. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có một hệ thống vành đai khổng lồ dễ thấy nhất?

  • A. Sao Kim
  • B. Sao Thổ
  • C. Sao Mộc
  • D. Sao Thiên Vương

Câu 3. Chọn câu đúng ngữ pháp:

  • A. I is a student.
  • B. She are my friend.
  • C. He is playing football.
  • D. They am happy.

Câu 4. Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ 'Dũng cảm'?

  • A. Nhút nhát
  • B. Can đảm
  • C. Hèn nhát
  • D. Chăm chỉ

Câu 5. Mặt Trời mọc ở hướng nào?

  • A. Hướng Đông
  • B. Hướng Tây
  • C. Hướng Nam
  • D. Hướng Bắc

Câu 6. What color is the sky?

  • A. Red
  • B. Green
  • C. Blue
  • D. Black

Câu 7. Từ nào chỉ một bộ phận trên khuôn mặt?

  • A. Hand
  • B. Leg
  • C. Nose
  • D. Foot

Câu 8. Ngôi sao gần Trái Đất nhất là ngôi sao nào?

  • A. Sao Bắc Đẩu
  • B. Sao Hôm
  • C. Mặt Trời
  • D. Sao Thiên Lang

Câu 9. Từ nào là từ chỉ hoạt động?

  • A. Xinh đẹp
  • B. Chăm chỉ
  • C. Đọc sách
  • D. Cái bàn

Câu 10. Find the mistake: 'She have a new bicycle.'

  • A. She
  • B. have
  • C. a
  • D. new

Câu 11. Thứ Hai trong tiếng Anh là gì?

  • A. Sunday
  • B. Monday
  • C. Tuesday
  • D. Friday

Câu 12. Câu 'Cậu bé mỉm cười hiền hậu.' có mấy từ chỉ đặc điểm?

  • A. 1 từ
  • B. 2 từ
  • C. 3 từ
  • D. 0 từ

Câu 13. Từ nào viết đúng chính tả?

  • A. Con mèo
  • B. Con mào
  • C. Con meo
  • D. Con nghèo

Câu 14. \( 5 + 5 - 2 = ? \)

  • A. 8
  • B. 7
  • C. 10
  • D. 12

Câu 15. Trong chuồng có gà và thỏ. Bạn An đếm được có 4 cái đầu và 10 cái chân. Hỏi có bao nhiêu con thỏ?

  • A. 1 con
  • B. 2 con
  • C. 3 con
  • D. 4 con

Câu 16. Chữ cái nào đứng đầu trong bảng chữ cái Tiếng Việt?

  • A. B
  • B. C
  • C. A
  • D. D

Câu 17. Hình vuông có cạnh 5cm. Chu vi hình vuông là bao nhiêu?

  • A. 10cm
  • B. 15cm
  • C. 20cm
  • D. 25cm

Câu 18. Choose the correct answer: 'My father’s brother is my ...'

  • A. Uncle
  • B. Aunt
  • C. Cousin
  • D. Grandfather

Câu 19. 'I have two ...' (Tôi có hai con mèo)

  • A. cat
  • B. cats
  • C. a cat
  • D. cates

Câu 20. 'Hello' có nghĩa là gì?

  • A. Tạm biệt
  • B. Xin chào
  • C. Cảm ơn
  • D. Xin lỗi

Câu 21. Quả táo trong tiếng Anh là gì?

  • A. Apple
  • B. Banana
  • C. Orange
  • D. Mango

Câu 22. Từ trái nghĩa với 'Lớn' là gì?

  • A. To
  • B. Bé
  • C. Dài
  • D. Ngắn

Câu 23. Một tuần có 7 ngày. Hỏi 2 tuần có bao nhiêu ngày?

  • A. 10 ngày
  • B. 12 ngày
  • C. 14 ngày
  • D. 15 ngày

Câu 24. Con chó trong tiếng Anh là gì?

  • A. Cat
  • B. Dog
  • C. Bird
  • D. Fish

Câu 25. Trong câu 'Bé đi học', ai là người đi học?

  • A. Mẹ
  • B. Bố
  • C. Bé
  • D. Bà

… và còn 50 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 75 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó