Đề kiểm tra hiểu biết về Chương trình Kyungpook National University (KNU Việt Nam) | i-quiz.vn@stop article@stop Đề kiểm tra hiểu biết về Chương trình Kyungpook National University (KNU Việt Nam) | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề kiểm tra hiểu biết về Chương trình Kyungpook National University (KNU Việt Nam)

Image Exam
2026-10-13 15:41:25
Tên đề thi: Đề kiểm tra hiểu biết về Chương trình Kyungpook National University (KNU Việt Nam)
Tác giả: Linh Chi Lê
Số lượng câu hỏi: 19
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 19
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Đề kiểm tra hiểu biết về Chương trình Kyungpook National University (KNU Việt Nam)

Xem trước 19/19 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Kyungpook National University (KNU) Hàn Quốc được thành lập vào năm nào và có trụ sở chính tại đâu?

  • A. Thành lập năm 1946, trụ sở chính tại thành phố Daegu.
  • B. Thành lập năm 1965, trụ sở chính tại thủ đô Seoul.
  • C. Thành lập năm 1946, trụ sở chính tại thành phố Busan.
  • D. Thành lập năm 1970, trụ sở chính tại thành phố Incheon.

Câu 2. Theo công bố trên website, thứ hạng TOP 481 của KNU gắn với bảng xếp hạng nào?

  • A. THE Impact Rankings 2025.
  • B. QS World University Rankings 2027.
  • C. ARWU (Shanghai Ranking) 2026.
  • D. CWUR 2025.

Câu 3. Thành tích 'TOP 3 thế giới' mà KNU đạt được trên THE Impact Rankings 2025 cần được hiểu như thế nào khi tư vấn?

  • A. Là xếp hạng về chất lượng đào tạo tổng thể đứng thứ 3 thế giới.
  • B. Là xếp hạng về ảnh hưởng phát triển bền vững (SDGs), không phải xếp hạng chất lượng đào tạo tổng thể.
  • C. Là xếp hạng về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp.
  • D. Là xếp hạng về số lượng bằng sáng chế công nghệ.

Câu 4. Chứng nhận IEQAS mà KNU được trao đề cập điều gì?

  • A. Chứng nhận kiểm định chất lượng của Mỹ dành cho chương trình kinh doanh.
  • B. Chứng nhận về hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục quốc tế do Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc trao, từng đạt cấp 'Trường chứng nhận xuất sắc'.
  • C. Chứng nhận về xếp hạng nghiên cứu khoa học hàng đầu châu Á.
  • D. Chứng nhận của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam về chương trình liên kết.

Câu 5. Mô hình đào tạo 3+0 của KNU Việt Nam được hiểu đúng là gì?

  • A. Sinh viên học 3 năm tại Việt Nam và 0 năm tại Hàn Quốc, học toàn bộ chương trình chuyên ngành tại Việt Nam và nhận bằng cấp quốc tế.
  • B. Sinh viên học 3 năm tại Hàn Quốc và nhận bằng tại Việt Nam.
  • C. Sinh viên tự động trở thành du học sinh tại Hàn Quốc sau 3 năm.
  • D. Sinh viên học 3 kỳ tại Hàn Quốc, không cần học tại Việt Nam.

Câu 6. Quyết định nào của Hiệu trưởng Trường Đại học FPT thành lập Trung tâm Liên kết FPT Kyungpook (Kyungpook National University Program)?

  • A. Quyết định số 563/QĐ-ĐHFPT ngày 12/05/2026.
  • B. Quyết định số 564/QĐ-ĐHFPT ngày 12/05/2026.
  • C. Quyết định số 220/QĐ-ĐHFPT ngày 06/03/2026.
  • D. Quyết định số 485/QĐ-ĐHFPT ngày 29/09/2026.

Câu 7. Tên văn bằng chính thức của ngành Công nghệ thông tin trong chương trình KNU Việt Nam là gì?

  • A. Bachelor of Business Administration.
  • B. Bachelor of Science in Engineering.
  • C. Bachelor of Artificial Intelligence.
  • D. Bachelor of Computer Science.

Câu 8. Chương trình Công dân Toàn cầu (EGC) có cấu trúc như thế nào?

  • A. Gồm 3 level, mỗi level 10 tuần, mọi sinh viên đều phải học đủ cả 3 level.
  • B. Gồm 5 level, mỗi level 7 tuần / 105 giờ học, học 5 buổi/tuần; số level cần học tùy kết quả bài thi xếp lớp.
  • C. Gồm 5 level bắt buộc, mỗi level 4 tuần, không có bài thi xếp lớp.
  • D. Gồm 2 level, mỗi level 1 học kỳ, dành cho tất cả sinh viên không phân biệt trình độ.

Câu 9. Giai đoạn chuyên ngành của chương trình được tổ chức theo lịch và ngưỡng tiếng Anh đầu vào nào?

  • A. 2 học kỳ/năm (tổng 6 học kỳ), IELTS 6.5.
  • B. 3 học kỳ/năm (tổng 9 học kỳ), IELTS 5.5 hoặc tương đương.
  • C. 3 học kỳ/năm (tổng 9 học kỳ), IELTS 7.0.
  • D. 4 học kỳ/năm (tổng 12 học kỳ), không yêu cầu tiếng Anh đầu vào.

Câu 10. Điều kiện để sinh viên có cơ hội chuyển tiếp sang học tại KNU Hàn Quốc bao gồm yêu cầu nào sau đây?

  • A. Hoàn thành tối thiểu một năm học tại Việt Nam, thuộc top 20% khóa với GPA từ 3,7/4,3 và đạt TOPIK 4.
  • B. Hoàn thành toàn bộ 3 năm tại Việt Nam, đạt IELTS 8.0.
  • C. Chỉ cần đăng ký nguyện vọng, không cần điều kiện gì.
  • D. Đạt GPA 4,3/4,3 ngay từ học kỳ đầu tiên và đạt TOPIK 6.

Câu 11. Ngành Quản trị kinh doanh của chương trình được website công bố đạt kiểm định nào?

  • A. ABET.
  • B. AACSB.
  • C. IEQAS.
  • D. AUN-QA.

Câu 12. Học phí chuyên ngành năm 2026 được công bố là bao nhiêu cho cả hai ngành?

  • A. 450.000.000 đồng toàn khóa, tương đương 50.000.000 đồng/học kỳ.
  • B. 450.000.000 triệu đồng toàn khóa, tương đương 50.000.000 triệu đồng/học kỳ.
  • C. 45.000.000 đồng toàn khóa, tương đương 5.000.000 đồng/học kỳ.
  • D. 500.000.000 đồng toàn khóa, tương đương 55.000.000 đồng/học kỳ.

Câu 13. Học phí chương trình EGC năm 2026 được công bố như thế nào?

  • A. 10.000.000 đồng/level và 20.000.000 đồng/kỳ (2 level).
  • B. 15.000.000 đồng/level và 30.000.000 đồng/kỳ (2 level).
  • C. 15.000.000 đồng/level và 25.000.000 đồng/kỳ (2 level).
  • D. 20.000.000 đồng/level và 40.000.000 đồng/kỳ (2 level).

Câu 14. Phí đăng ký xét tuyển (Application Fee) của chương trình là bao nhiêu và có cơ chế gì liên quan?

  • A. 4.600.000 đồng; có cơ chế giảm trừ vào học phí kỳ đầu cho thí sinh xác nhận nhập học trước hạn theo thư offer.
  • B. 5.000.000 đồng; không được giảm trừ trong bất kỳ trường hợp nào.
  • C. 4.600.000 đồng; được hoàn lại toàn bộ nếu thí sinh không nhập học.
  • D. 3.600.000 đồng; được cộng dồn vào học bổng chuyên ngành.

Câu 15. Quy định nộp học phí của chương trình yêu cầu điều gì?

  • A. Hoàn thành học phí tối thiểu 05 ngày làm việc trước ngày bắt đầu khóa học/học kỳ mới; xin gia hạn phải nộp đơn trước 10 ngày làm việc; chỉ thanh toán bằng chuyển khoản.
  • B. Có thể đóng học phí sau khi kết thúc học kỳ; nhận cả tiền mặt và quẹt thẻ.
  • C. Hoàn thành học phí trước 30 ngày; nhận thanh toán bằng mọi hình thức kể cả tiền mặt.
  • D. Không cần đóng đúng hạn, chỉ cần đóng trước khi tốt nghiệp.

Câu 16. Gói học bổng KNU Innovation Leaders (2026) có giá trị và điều kiện hồ sơ tham khảo như thế nào?

  • A. 25 – 100 triệu đồng; GPA từ 8,0; tiếng Anh khá.
  • B. 125 – 175 triệu đồng; GPA từ 8,5; tiếng Anh tốt.
  • C. 225 – 250 triệu đồng; GPA từ 9,0; IELTS từ 6,5; kết quả thi tư duy rất tốt, thành tích nổi bật, đóng góp cộng đồng.
  • D. 150 triệu đồng; bố hoặc mẹ có hợp đồng lao động chính thức tại đơn vị thuộc FPT Corporation.

Câu 17. Khi sinh viên đủ điều kiện nhận nhiều loại học bổng/ưu đãi, nguyên tắc áp dụng là gì?

  • A. Được cộng dồn tất cả các gói học bổng để giảm trừ tối đa học phí.
  • B. Chỉ được nhận MỘT loại tốt nhất, không được cộng dồn nhiều gói.
  • C. Được nhận tối đa hai gói cùng lúc.
  • D. Được nhận tất cả các gói nhưng chỉ giảm trừ trên học phí EGC.

Câu 18. Quy trình xét tuyển học bổng gồm những vòng nào?

  • A. Vòng 1 — Xét hồ sơ; Vòng 2 — Thi tư duy sáng tạo (dành cho thí sinh GPA từ 8,0 trở lên).
  • B. Vòng 1 — Phỏng vấn trực tiếp; Vòng 2 — Thi tiếng Hàn.
  • C. Chỉ có một vòng xét hồ sơ duy nhất, không có bài thi.
  • D. Vòng 1 — Thi tư duy; Vòng 2 — Thi IELTS.

Câu 19. Học bổng của chương trình được áp dụng giảm trừ như thế nào?

  • A. Giảm trừ cho cả học phí EGC và học phí chuyên ngành.
  • B. Chỉ giảm trừ trên học phí chuyên ngành học tại Việt Nam; không áp dụng cho giai đoạn EGC, phí học lại và các khoản phí khác.
  • C. Giảm trừ trực tiếp vào phí đăng ký xét tuyển.
  • D. Được quy đổi thành tiền mặt và chi trả cho sinh viên.
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó