Tiếng Anh - Từ vựng kinh doanh và việc làm | i-quiz.vn@stop article@stop Tiếng Anh - Từ vựng kinh doanh và việc làm | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tiếng Anh - Từ vựng kinh doanh và việc làm

Image Exam
2026-10-11 21:34:24
Tên đề thi: Tiếng Anh - Từ vựng kinh doanh và việc làm
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Giang Đỗ Hữu
47
2026-10-11 22:04:24
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tiếng Anh - Từ vựng kinh doanh và việc làm

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. “Global” nghĩa là gì?

  • A. Nội địa
  • B. Toàn cầu
  • C. Địa phương
  • D. Quốc gia

Câu 2. “Profit” có nghĩa là:

  • A. Lợi nhuận
  • B. Chi phí
  • C. Vốn
  • D. Thuế

Câu 3. “Customer” dịch là:

  • A. Đối thủ
  • B. Khách hàng
  • C. Nhân viên
  • D. Nhà đầu tư

Câu 4. “Competitors” nghĩa là:

  • A. Đối thủ cạnh tranh
  • B. Người tiêu dùng
  • C. Nhân viên
  • D. Nhà quản lý

Câu 5. “Market” dịch là:

  • A. Thị trường
  • B. Công ty
  • C. Sản phẩm
  • D. Dịch vụ

Câu 6. “Income” nghĩa là:

  • A. Thu nhập
  • B. Chi phí
  • C. Vốn
  • D. Lợi nhuận

Câu 7. “Capital” dịch là:

  • A. Vốn
  • B. Lợi nhuận
  • C. Thuế
  • D. Chi phí

Câu 8. “Service” nghĩa là:

  • A. Dịch vụ
  • B. Sản phẩm
  • C. Khách hàng
  • D. Thị trường

Câu 9. “Organization” dịch là:

  • A. Tổ chức
  • B. Công ty
  • C. Nhân viên
  • D. Quốc gia

Câu 10. “Expenditure” nghĩa là:

  • A. Chi tiêu
  • B. Thu nhập
  • C. Lợi nhuận
  • D. Vốn

Câu 11. “Job description” là:

  • A. Bản mô tả công việc
  • B. Bản yêu cầu công việc
  • C. Văn hóa công ty
  • D. Trách nhiệm

Câu 12. “Qualification” nghĩa là:

  • A. Bằng cấp
  • B. Kinh nghiệm
  • C. Kỹ năng mềm
  • D. Trách nhiệm

Câu 13. “Experience” dịch là:

  • A. Kinh nghiệm
  • B. Trình độ
  • C. Văn hóa
  • D. Năng lực

Câu 14. “Ability” nghĩa là:

  • A. Khả năng
  • B. Kỹ năng
  • C. Trách nhiệm
  • D. Văn hóa

Câu 15. “Skill” dịch là:

  • A. Kỹ năng
  • B. Bằng cấp
  • C. Năng lực
  • D. Công việc

Câu 16. “Soft skills” nghĩa là:

  • A. Kỹ năng mềm
  • B. Kỹ năng kỹ thuật
  • C. Kỹ năng quản lý
  • D. Kỹ năng tài chính

Câu 17. “Technical skills” dịch là:

  • A. Kỹ năng chuyên môn
  • B. Kỹ năng mềm
  • C. Kỹ năng xã hội
  • D. Kỹ năng giao tiếp

Câu 18. “Company culture” nghĩa là:

  • A. Văn hóa doanh nghiệp
  • B. Trách nhiệm
  • C. Kỹ năng
  • D. Bằng cấp

Câu 19. “Requirement” dịch là:

  • A. Yêu cầu
  • B. Trách nhiệm
  • C. Kỹ năng
  • D. Văn hóa

Câu 20. “Responsibility” nghĩa là:

  • A. Trách nhiệm
  • B. Kỹ năng
  • C. Bằng cấp
  • D. Kinh nghiệm

Câu 21. “Startup” nghĩa là:

  • A. Công ty khởi nghiệp
  • B. Công ty lớn
  • C. Tổ chức quốc tế
  • D. Doanh nghiệp nhà nước

Câu 22. “Entrepreneur” dịch là:

  • A. Doanh nhân
  • B. Nhân viên
  • C. Khách hàng
  • D. Đối thủ

Câu 23. “Goal” nghĩa là:

  • A. Mục tiêu
  • B. Kế hoạch
  • C. Ý tưởng
  • D. Thành công

Câu 24. “Plan” dịch là:

  • A. Kế hoạch
  • B. Mục tiêu
  • C. Rủi ro
  • D. Thành công

Câu 25. “Team” nghĩa là:

  • A. Đội ngũ
  • B. Khách hàng
  • C. Đối thủ
  • D. Công ty

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó