Tiếng Trung - Trắc nghiệm từ vựng 3.0 11-15 | i-quiz.vn@stop article@stop Tiếng Trung - Trắc nghiệm từ vựng 3.0 11-15 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tiếng Trung - Trắc nghiệm từ vựng 3.0 11-15

Image Exam
2026-10-08 16:03:57
Tên đề thi: Tiếng Trung - Trắc nghiệm từ vựng 3.0 11-15
Số lượng câu hỏi: 104
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 104
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tiếng Trung - Trắc nghiệm từ vựng 3.0 11-15

Xem trước 25/104 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào là từ “xe”?

  • A. 飞机
  • B. 车
  • C. 火车
  • D. 机场

Câu 2. Từ nào là từ “đối với / với”?

  • A. 给
  • B. 对
  • C. 在
  • D. 从

Câu 3. Từ nào là từ “trường đại học”?

  • A. 中学
  • B. 小学
  • C. 大学
  • D. 公司

Câu 4. Từ nào là từ “sinh viên đại học”?

  • A. 小学生
  • B. 中学生
  • C. 大学生
  • D. 学生

Câu 5. Từ nào là từ “em trai”?

  • A. 哥哥
  • B. 弟弟
  • C. 男朋友
  • D. 家人

Câu 6. Từ nào là từ “đọc”?

  • A. 听
  • B. 写
  • C. 说
  • D. 读

Câu 7. Từ nào là từ “nhà hàng”?

  • A. 公司
  • B. 饭店
  • C. 机场
  • D. 学校

Câu 8. Từ nào là từ “lái xe”?

  • A. 坐车
  • B. 开车
  • C. 下车
  • D. 上车

Câu 9. Từ nào là từ “ở đó”?

  • A. 这里
  • B. 哪里
  • C. 那里
  • D. 哪个

Câu 10. Từ nào là từ “ở đâu”?

  • A. 哪里
  • B. 那里
  • C. 这里
  • D. 哪些

Câu 11. Từ nào là từ “thức dậy”?

  • A. 睡觉
  • B. 起床
  • C. 上学
  • D. 回

Câu 12. Từ nào là từ “ngủ”?

  • A. 睡
  • B. 起
  • C. 坐
  • D. 住

Câu 13. Từ nào là từ “ngủ / đi ngủ”?

  • A. 起床
  • B. 睡觉
  • C. 看病
  • D. 说话

Câu 14. Từ nào là từ “nói”?

  • A. 问
  • B. 听
  • C. 说
  • D. 写

Câu 15. Từ nào là từ “lúc / khi”?

  • A. 时间
  • B. 时候
  • C. 明年
  • D. 昨天

Câu 16. Từ nào là từ “hỏi”?

  • A. 问
  • B. 说
  • C. 听
  • D. 找

Câu 17. Từ nào là từ “trẻ em”?

  • A. 学生
  • B. 小学生
  • C. 小朋友
  • D. 家人

Câu 18. Từ nào là từ “học”?

  • A. 学
  • B. 教
  • C. 读
  • D. 写

Câu 19. Từ nào là từ “y / bác sĩ, y tế”?

  • A. 医
  • B. 药
  • C. 病
  • D. 服务员

Câu 20. Từ nào là từ “đang”?

  • A. 已经
  • B. 正在
  • C. 再
  • D. 都

Câu 21. Từ nào là từ “biết”?

  • A. 觉得
  • B. 知道
  • C. 认识
  • D. 发现

Câu 22. Từ nào là từ “tìm”?

  • A. 找
  • B. 问
  • C. 给
  • D. 接

Câu 23. Từ nào là từ “hôm qua”?

  • A. 去年
  • B. 明年
  • C. 昨天
  • D. 今天

Câu 24. Từ nào là từ “tại / ở”?

  • A. 给
  • B. 对
  • C. 在
  • D. 来

Câu 25. Từ nào là từ “khám bệnh”?

  • A. 看病
  • B. 生病
  • C. 吃药
  • D. 看书

… và còn 79 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 104 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó