Tiếng Trung H3.0 1-5 | i-quiz.vn@stop article@stop
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 25/97 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Từ “菜” có nghĩa là gì?
Câu 2. Từ “电脑” có nghĩa là gì?
Câu 3. Từ “会” có nghĩa là gì?
Câu 4. Từ “号” có nghĩa là gì?
Câu 5. Từ “好看” có nghĩa là gì?
Câu 6. Từ “今天” có nghĩa là gì?
Câu 7. Từ “下班” có nghĩa là gì?
Câu 8. Từ “休息” có nghĩa là gì?
Câu 9. Từ “新” có nghĩa là gì?
Câu 10. Từ “星期” có nghĩa là gì?
Câu 11. Từ “星期天” có nghĩa đồng nghĩa là
Câu 12. Từ “月” có nghĩa là gì?
Câu 13. Từ “一些” có nghĩa là gì?
Câu 14. Từ “真” có nghĩa là gì?
Câu 15. Từ “做” có nghĩa là gì?
Câu 16. Từ “做饭” có nghĩa là gì?
Câu 17. Từ “不客气” có nghĩa là gì?
Câu 18. Từ “大家” có nghĩa là gì?
Câu 19. Từ “老师” có nghĩa là gì?
Câu 20. Từ “们” có nghĩa là gì?
Câu 21. Từ “您” có nghĩa là gì?
Câu 22. Từ “你好” có nghĩa là gì?
Câu 23. Từ “你们” có nghĩa là gì?
Câu 24. Từ “同学” có nghĩa là gì?
Câu 25. Từ “谢谢” có nghĩa là gì?
… và còn 72 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 97 câu và xem đáp án.