Tin học - Ôn tập trắc nghiệm Chương 1: Hiểu biết về công nghệ thông tin cơ bản | i-quiz.vn@stop article@stop Tin học - Ôn tập trắc nghiệm Chương 1: Hiểu biết về công nghệ thông tin cơ bản | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tin học - Ôn tập trắc nghiệm Chương 1: Hiểu biết về công nghệ thông tin cơ bản

Image Exam
2026-10-06 22:35:59
Tên đề thi: Tin học - Ôn tập trắc nghiệm Chương 1: Hiểu biết về công nghệ thông tin cơ bản
Tác giả: Bích Ngân Đặng
Số lượng câu hỏi: 35
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 35
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Bích Ngân Đặng
35
2026-10-06 22:45:03
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tin học - Ôn tập trắc nghiệm Chương 1: Hiểu biết về công nghệ thông tin cơ bản

Xem trước 25/35 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Một nhiệt kế điện tử ghi nhận giá trị 38,5°C. Trước khi giá trị này được phân tích để kết luận về tình trạng người bệnh, “38,5°C” được xem là gì?

  • A. Thông tin.
  • B. Dữ liệu.
  • C. Phần mềm.
  • D. Chương trình.

Câu 2. Máy tính được hiểu đúng nhất là:

  • A. Thiết bị chỉ dùng để tính toán số học.
  • B. Thiết bị điện tử đa năng có khả năng lưu trữ, truy xuất và xử lý dữ liệu.
  • C. Thiết bị chuyên dùng để truy cập Internet.
  • D. Thiết bị chỉ dùng để lưu trữ tập tin.

Câu 3. Khi nhân viên nhà thuốc nhập số lượng thuốc → máy tính tính toán → hiển thị báo cáo → lưu bảng tính, hoạt động này minh họa đầy đủ nhất cho quá trình nào?

  • A. Nhập → Xử lý → Xuất → Lưu trữ.
  • B. Xử lý → Nhập → Lưu trữ → Xuất.
  • C. Lưu trữ → Nhập → Xuất → Xử lý.
  • D. Xuất → Xử lý → Nhập → Lưu trữ.

Câu 4. Phần cứng (Hardware) của máy tính là:

  • A. Các chương trình được cài đặt trên máy tính.
  • B. Các linh kiện điện tử có cấu trúc vật lý tạo thành máy tính.
  • C. Dữ liệu được lưu trên máy tính.
  • D. Các tài khoản của người sử dụng.

Câu 5. Tại quầy thuốc, nhân viên dùng máy đọc mã vạch để đưa mã thuốc vào máy tính. Máy đọc mã vạch thuộc loại:

  • A. Thiết bị nhập.
  • B. Thiết bị xuất.
  • C. Thiết bị lưu trữ.
  • D. Thiết bị xử lý.

Câu 6. Màn hình máy tính hiển thị kết quả xét nghiệm cho nhân viên y tế. Trong trường hợp này, màn hình thuộc nhóm:

  • A. Thiết bị nhập.
  • B. Thiết bị xử lý.
  • C. Thiết bị xuất.
  • D. Thiết bị lưu trữ.

Câu 7. Thiết bị lưu trữ của máy tính được chia thành hai nhóm chính nào?

  • A. RAM và ổ cứng.
  • B. Bộ nhớ chính và bộ nhớ phụ.
  • C. Bộ nhớ trong và CPU.
  • D. ROM và USB.

Câu 8. Đặc điểm nào sau đây đúng với RAM?

  • A. Chỉ cho phép đọc dữ liệu.
  • B. Dữ liệu không mất khi tắt máy.
  • C. Cho phép đọc và ghi dữ liệu khi máy tính hoạt động, dữ liệu mất khi máy ngừng hoạt động.
  • D. Chỉ dùng để lưu BIOS.

Câu 9. Bộ nhớ nào thường được sử dụng để lưu chương trình BIOS theo nội dung slide?

  • A. RAM.
  • B. ROM.
  • C. USB.
  • D. SSD.

Câu 10. Đặc điểm phù hợp nhất với bộ nhớ phụ (Secondary memory) là:

  • A. Chỉ lưu dữ liệu khi máy tính đang bật.
  • B. Dung lượng nhỏ và giá thành cao.
  • C. Lưu trữ dữ liệu lâu dài, dung lượng lớn và đa dạng.
  • D. Chỉ dùng để thực hiện phép tính.

Câu 11. Một máy tính cần tăng tốc các tác vụ trí tuệ nhân tạo (AI). Theo bài học, bộ xử lý nào chuyên dụng nhất cho nhiệm vụ này?

  • A. CPU.
  • B. GPU.
  • C. NPU.
  • D. RAM.

Câu 12. Trong CPU, thành phần nào thực hiện các phép toán số học và logic?

  • A. CU.
  • B. ALU.
  • C. Registers.
  • D. ROM.

Câu 13. Phần mềm máy tính được chia thành hai nhóm chính nào?

  • A. Phần mềm miễn phí và phần mềm trả phí.
  • B. Phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng.
  • C. Phần mềm nhập và phần mềm xuất.
  • D. Phần mềm trong và phần mềm ngoài.

Câu 14. Vai trò phù hợp nhất của hệ điều hành (Operating System) là:

  • A. Chỉ dùng để soạn thảo văn bản.
  • B. Là lớp trung gian quản lý tài nguyên và cung cấp giao diện giao tiếp với người dùng.
  • C. Chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu.
  • D. Chỉ dùng để truy cập Internet.

Câu 15. Một phần mềm quản lý nhà thuốc hoặc phòng khám điện tử được xếp vào loại nào?

  • A. Phần cứng.
  • B. Phần mềm hệ thống.
  • C. Phần mềm ứng dụng.
  • D. Hệ điều hành.

Câu 16. Phát biểu nào đúng khi phân biệt phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại?

  • A. Phần mềm nguồn mở luôn phải trả phí, phần mềm thương mại luôn miễn phí.
  • B. Phần mềm nguồn mở có mã nguồn được công bố và có thể nghiên cứu, thay đổi theo giấy phép.
  • C. Phần mềm thương mại không có bản quyền.
  • D. Hai loại phần mềm hoàn toàn giống nhau.

Câu 17. Máy tính biểu diễn thông tin cơ bản bằng hai trạng thái tương ứng với hai chữ số nào?

  • A. 0 và 1.
  • B. 1 và 2.
  • C. 0 và 9.
  • D. A và B.

Câu 18. Mạng máy tính trong phạm vi một phòng thực hành hoặc một cơ sở nhỏ thường được xếp vào loại nào?

  • A. LAN.
  • B. MAN.
  • C. WAN.
  • D. Internet.

Câu 19. Một hệ thống kết nối các nhà thuốc của cùng một chuỗi trong phạm vi một thành phố phù hợp nhất với loại mạng nào?

  • A. LAN.
  • B. MAN.
  • C. WAN.
  • D. Intranet.

Câu 20. Một hệ thống mạng kết nối các cơ sở y tế ở nhiều tỉnh hoặc nhiều quốc gia phù hợp nhất với:

  • A. LAN.
  • B. MAN.
  • C. WAN.
  • D. Extranet.

Câu 21. Mạng riêng chỉ dành cho nhân viên trong một bệnh viện sử dụng được gọi là:

  • A. Internet.
  • B. Intranet.
  • C. Extranet.
  • D. WAN.

Câu 22. Một bệnh viện cho phép công ty cung cấp thiết bị y tế truy cập một phần có kiểm soát vào hệ thống đặt hàng của bệnh viện. Mô hình phù hợp nhất là:

  • A. Internet.
  • B. Intranet.
  • C. Extranet.
  • D. LAN.

Câu 23. Băng thông (Bandwidth) được hiểu là:

  • A. Số lượng máy tính trong mạng.
  • B. Khối lượng dữ liệu tối đa có thể truyền qua trong một giây.
  • C. Dung lượng của ổ cứng.
  • D. Tốc độ xử lý của CPU.

Câu 24. Phát biểu nào sau đây đúng?

  • A. 1 Byte = 1 bit.
  • B. 1 Byte = 4 bits.
  • C. 1 Byte = 8 bits.
  • D. 1 Byte = 1024 bits.

Câu 25. Một đường truyền có tốc độ 8 Mbps. Theo cách quy đổi trong slide, tốc độ tải xuống lý thuyết tối đa xấp xỉ:

  • A. 1 MB/s.
  • B. 8 MB/s.
  • C. 64 MB/s.
  • D. 0,125 MB/s.

… và còn 10 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 35 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó