Nội dung đề thi: Hình thức dịch thuật
Xem trước 20/20 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Dịch giả nào được tôn vinh là "thánh bảo hộ của các dịch thuật viên" nhờ công trình dịch Kinh Thánh sang tiếng Latinh (Bản Vulgate) vào thế kỷ IV–V?
- A. Thánh Jerome
- B. Huyền Trang
- C. William Tyndale
- D. Alexandre de Rhodes
Câu 2. Theo nhà ngôn ngữ học J. C. Catford, bản chất của hoạt động biên dịch được định nghĩa như thế nào?
- A. Sự thay thế tư liệu văn bản trong một ngôn ngữ bằng tư liệu văn bản tương đương trong một ngôn ngữ khác.
- B. Việc chuyển đổi từ ngữ từ tiếng nước này sang tiếng nước khác mà không làm thay đổi ngữ pháp.
- C. Sự diễn giải nghĩa của một câu nói trực tiếp từ người phát ngôn sang người nghe.
- D. Việc sáng tác lại một tác phẩm văn học bằng ngôn ngữ mới mang đậm bản sắc địa phương.
Câu 3. Loại hình biên dịch nào yêu cầu tính chính xác tuyệt đối và thống nhất về thuật ngữ vì nếu sai sót có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc y khoa nghiêm trọng?
- A. Biên dịch chuyên ngành (Specialized Translation)
- B. Biên dịch văn học (Literary Translation)
- C. Biên dịch thực dụng (Pragmatic Translation)
- D. Biên dịch tự do (Free Translation)
Câu 4. Theo Otto Kade (1968), tiêu chí cốt lõi nào phân biệt phiên dịch với các hình thức dịch thuật khác?
- A. Văn bản nguồn phát ra một lần duy nhất và văn bản đích được tạo lập ngay lập tức dưới áp lực thời gian.
- B. Phiên dịch chỉ sử dụng ngôn ngữ cơ thể mà không sử dụng ngôn ngữ nói.
- C. Thông dịch viên luôn phải sử dụng cabin cách âm và tai nghe chuyên dụng.
- D. Người dịch có thể tra cứu từ điển và chỉnh sửa câu từ trước khi phát ngôn.
Câu 5. Sự kiện lịch sử nào đánh dấu sự ra đời và ứng dụng hệ thống kỹ thuật quy mô lớn đầu tiên cho phương thức phiên dịch song song (dịch cabin)?
- A. Tòa án Nuremberg (1945–1946)
- B. Hội nghị Hòa bình Paris (1919)
- C. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thành lập (1945)
- D. Sự kiện thành lập tổ chức RID (1964)
Câu 6. Trong lịch sử Nhật Bản, thuật ngữ "Nagasaki Tsūji" (長崎通詞) thời Edo dùng để chỉ lực lượng nào?
- A. Những người thông dịch chuyên nghiệp tiếng Trung và tiếng Hà Lan tại cảng Nagasaki.
- B. Các học giả chuyên dịch sách triết học từ tiếng Latinh sang tiếng Nhật.
- C. Các sứ giả ngoại giao được cử sang Triều Tiên để đàm phán thương mại.
- D. Đội ngũ giáo viên dạy tiếng Nhật cho người nước ngoài tại Kyoto.
Câu 7. Hình thức phiên dịch nào mà thông dịch viên ngồi ngay cạnh khách hàng và nói nhỏ trực tiếp vào tai họ không cần dùng thiết bị cabin?
- A. Phiên dịch Thầm (Whispering Interpreting)
- B. Phiên dịch Nối tiếp (Consecutive Interpreting)
- C. Phiên dịch Tháp tùng (Escort Interpreting)
- D. Phiên dịch Từ xa (Remote Interpreting)
Câu 8. Vì sao dịch viên Cabin (Simultaneous Interpreter) thường phải đổi ca luân phiên sau mỗi 20–30 phút làm việc?
- A. Do não bộ bị căng thẳng cực độ (Brain Strain) khi vận hành đồng thời 3 nhiệm vụ: nghe, xử lý/chuyển ngữ, và nói.
- B. Do quy định pháp lý bắt buộc của Liên Hợp Quốc về giờ làm việc.
- C. Do thiết bị tai nghe trong cabin tự động ngắt tín hiệu sau mỗi 30 phút.
- D. Để có thời gian tra cứu từ điển cho đoạn hội thoại tiếp theo.
Câu 9. Hiện tượng dịch viên phải chờ diễn giả nói đến tận cuối câu mới biết họ khẳng định hay phủ định thường xảy ra khi dịch giữa cặp ngôn ngữ nào?
- A. Tiếng Việt/Anh (cấu trúc S-V-O) và Tiếng Nhật/Hàn (cấu trúc S-O-V, động từ ở cuối câu)
- B. Tiếng Anh (cấu trúc S-V-O) và Tiếng Pháp (cấu trúc S-V-O)
- C. Tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập) và Tiếng Anh (ngôn ngữ biến đổi hình thái)
- D. Tiếng Trung (chữ Hán) và Tiếng Hàn (chữ Hangul)
Câu 10. Khái niệm "Ngôn ngữ ký hiệu" (Sign Language) được khẳng định như thế nào về mặt bản chất ngôn ngữ học?
- A. Là một ngôn ngữ tự nhiên độc lập, có quy tắc cú pháp và cấu trúc ngữ pháp riêng.
- B. Là việc mô phỏng từng từ của ngôn ngữ nói bằng các động tác bàn tay.
- C. Là hệ thống cử chỉ nguyên thủy giống hệt nhau trên toàn thế giới.
- D. Là dạng biểu đạt phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ viết.
Câu 11. Linh mục Charles-Michel de l’Épée được tôn vinh là "cha đẻ của ngôn ngữ ký hiệu" nhờ đóng góp lịch sử nào vào năm 1760?
- A. Mở trường công lập miễn phí đầu tiên và chuẩn hóa Ngôn ngữ Ký hiệu Pháp (LSF).
- B. Sáng tạo ra hệ thống chữ cái ngón tay (Fingerspelling) đầu tiên.
- C. Ban hành luật công nhận ngôn ngữ ký hiệu trên toàn châu Âu.
- D. Tạo ra hệ thống Ký hiệu Quốc tế (International Sign).
Câu 12. Năm 1878, cột mốc thành lập trường dành cho người Điếc tại Kyoto có ý nghĩa như thế nào đối với Ngôn ngữ Ký hiệu Nhật Bản (JSL)?
- A. Đặt nền móng chính thức cho sự hình thành và phát triển của Nihon Shuwa (JSL).
- B. Ban hành luật quy định ngôn ngữ ký hiệu là ngôn ngữ chính thức.
- C. Sự ra đời của kỳ thi cấp chứng chỉ quốc gia cho người phiên dịch.
- D. Đánh dấu thời điểm JSL tiếp nhận toàn bộ bảng chữ cái tiếng Anh.
Câu 13. Sự kiện nào năm 1964 tại Mỹ đã đưa hoạt động dịch ngôn ngữ ký hiệu từ công việc tình nguyện thành một nghề nghiệp chính thức có mã đạo đức hành nghề?
- A. Thành lập Tổ chức RID (Registry of Interpreters for the Deaf).
- B. Ban hành Luật Người khuyết tật Hoa Kỳ (ADA).
- C. Tổ chức Đại hội Thế giới về Người khiếm thính.
- D. Mở khóa đào tạo phiên dịch viên đầu tiên tại Đại học Harvard.
Câu 14. Hình thức dịch "Shokushuwa Tsūyaku" (触手話通訳 - Dịch Xúc giác / Dịch Chạm) tại Nhật Bản được áp dụng cho đối tượng khách hàng nào?
- A. Người vừa bị mù vừa bị điếc (người mù-điếc).
- B. Trẻ em khiếm thính dưới 6 tuổi.
- C. Khách du lịch nước ngoài không biết tiếng Nhật.
- D. Bệnh nhân điều trị tại phòng phẫu thuật.
Câu 15. Đặc điểm tiêu biểu của hình thức "Saigai Tsūyaku" (災害通訳 - Dịch Thảm họa / Khẩn cấp) trên truyền hình Nhật Bản là gì?
- A. Sử dụng ký hiệu cảnh báo mạnh mẽ và biểu cảm gương mặt quyết liệt để truyền đạt lệnh sơ tán khẩn cấp khi có động đất/sóng thần.
- B. Dùng chữ chạy trên màn hình thay cho người thực hiện ký hiệu.
- C. Chỉ thực hiện dịch đuổi sau khi bản tin thời sự kết thúc.
- D. Yêu cầu 3 phiên dịch viên thực hiện cùng một lúc.
Câu 16. Sự kiện nào năm 1989 tại Nhật Bản đã đưa dịch ngôn ngữ ký hiệu thành một nghề chuyên nghiệp được trả lương và cấp chứng chỉ quốc gia?
- A. Kỳ thi cấp chứng chỉ quốc gia Shuwa Tsūyakushi (手話通訳士) được chính thức ban hành.
- B. Phong trào "Đòi hỏi quyền được phiên dịch" bắt đầu khởi xướng.
- C. Tỉnh Tottori ban hành quy định về ngôn ngữ ký hiệu đầu tiên.
- D. Luật Bình đẳng Giáo dục cho Người khiếm thính được thông qua.
Câu 17. Hình thức dịch gõ tốc ký hiển thị văn bản thời gian thực cho người khiếm thính đọc (Moji Tsūyaku) gọi người thực hiện là gì?
- A. Yōkaishi (要約筆記者)
- B. Nagasaki Tsūji (長崎通詞)
- C. Osa (通事)
- D. Dragoman
Câu 18. Thách thức kỹ thuật lớn nhất khiến công nghệ AI hiện nay vẫn gặp khó khăn trong việc thay thế người dịch ngôn ngữ ký hiệu là gì?
- A. Xử lý đồng thời biểu cảm khuôn mặt, tốc độ động tác và khoảng trống trong không gian ký hiệu.
- B. AI không thể lưu trữ được vốn từ vựng ký hiệu lớn.
- C. Các thiết bị camera không thể ghi lại được chuyển động của bàn tay.
- D. Ngôn ngữ ký hiệu không thể chuyển đổi thành dữ liệu số.
Câu 19. Điểm khác biệt cốt lõi giữa Biên dịch và Phiên dịch về mặt đối tượng và thời gian làm việc là gì?
- A. Biên dịch làm việc với văn bản viết và có thời gian tra cứu, chỉnh sửa; Phiên dịch làm việc với lời nói trực tiếp và đòi hỏi phản xạ thời gian thực.
- B. Biên dịch luôn đòi hỏi làm việc nhóm; Phiên dịch chỉ làm việc một mình.
- C. Biên dịch chỉ dành cho tài liệu pháp lý; Phiên dịch chỉ dành cho các sự kiện văn hóa.
- D. Biên dịch không cần am hiểu văn hóa; Phiên dịch bắt buộc phải sống tại nước ngoài.
Câu 20. Trong tương lai, vai trò được dự báo của dịch giả/phiên dịch viên con người trước sự phát triển của công nghệ AI là gì?
- A. Trở thành người kiểm soát, điều chỉnh, sáng tạo và xử lý ngữ cảnh/văn hóa cùng với AI.
- B. Bị thay thế hoàn toàn bởi các phần mềm dịch tự động và trí tuệ nhân tạo.
- C. Chỉ làm nhiệm vụ giảng dạy mà không tham gia vào quá trình dịch thuật thực tế.
- D. Chuyển sang làm công việc quản lý thiết bị kỹ thuật dịch.