Quiz về từ vựng tiếng Trung và tiếng Việt | i-quiz.vn@stop article@stop Quiz về từ vựng tiếng Trung và tiếng Việt | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Quiz về từ vựng tiếng Trung và tiếng Việt

Image Exam
2026-10-01 15:26:43
Tên đề thi: Quiz về từ vựng tiếng Trung và tiếng Việt
Tác giả: Ninh Trang Luu Thi
Số lượng câu hỏi: 15
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 15
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Ninh Trang Luu Thi
15
2026-10-01 15:28:07
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Quiz về từ vựng tiếng Trung và tiếng Việt

Xem trước 15/15 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là '水果' trong tiếng Việt?

  • A. hoa quả
  • B. trái cây
  • C. rau củ
  • D. thực phẩm

Câu 2. Từ '橘子' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. quả táo
  • B. quả cam
  • C. quả quýt
  • D. quả dưa

Câu 3. '香蕉' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. quả chuối
  • B. quả lê
  • C. quả nho
  • D. quả dưa hấu

Câu 4. Từ nào có nghĩa là '多少' trong tiếng Việt?

  • A. bao nhiêu
  • B. nhiều
  • C. ít
  • D. một

Câu 5. '西瓜' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. quả dưa hấu
  • B. quả táo
  • C. quả cam
  • D. quả nho

Câu 6. Từ '草莓' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. quả dâu tây
  • B. quả chuối
  • C. quả táo
  • D. quả lê

Câu 7. '多少' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. bao nhiêu
  • B. nhiều
  • C. ít
  • D. một

Câu 8. Từ nào có nghĩa là '多' trong tiếng Việt?

  • A. nhiều
  • B. ít
  • C. một
  • D. không có

Câu 9. '木桃' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. quả đào
  • B. quả táo
  • C. quả lê
  • D. quả nho

Câu 10. Từ nào có nghĩa là '给' trong tiếng Việt?

  • A. đưa
  • B. nhận
  • C. mua
  • D. bán

Câu 11. '多' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. nhiều
  • B. ít
  • C. một
  • D. không có

Câu 12. '块' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. tệ
  • B. cái
  • C. quả
  • D. bó

Câu 13. 'dâu tây' trong tiếng Trung là gì?

  • A. 草莓
  • B. 香蕉
  • C. 橘子
  • D. 西瓜

Câu 14. 'Fin' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. cân
  • B. bắt đầu
  • C. tiếp tục
  • D. dừng lại

Câu 15. '买' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • A. mua
  • B. tạm thời
  • C. ngắn hạn
  • D. vĩnh viễn
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó