Quiz về từ vựng tiếng Trung và tiếng Việt | i-quiz.vn@stop article@stop
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 15/15 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Từ nào có nghĩa là '水果' trong tiếng Việt?
Câu 2. Từ '橘子' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 3. '香蕉' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 4. Từ nào có nghĩa là '多少' trong tiếng Việt?
Câu 5. '西瓜' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 6. Từ '草莓' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 7. '多少' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 8. Từ nào có nghĩa là '多' trong tiếng Việt?
Câu 9. '木桃' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 10. Từ nào có nghĩa là '给' trong tiếng Việt?
Câu 11. '多' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 12. '块' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 13. 'dâu tây' trong tiếng Trung là gì?
Câu 14. 'Fin' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Câu 15. '买' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?