SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP ĐỊNH KÌ LẦN 2 | i-quiz.vn@stop article@stop SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP ĐỊNH KÌ LẦN 2 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP ĐỊNH KÌ LẦN 2

Image Exam
2026-09-22 22:30:18
Tên đề thi: SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP ĐỊNH KÌ LẦN 2
Tác giả: Linh Tong
Số lượng câu hỏi: 65
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 65
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP ĐỊNH KÌ LẦN 2

Xem trước 25/65 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM HỌC: 2026 – 2027 TRƯỜNG THCS-THPT NAM VIỆT MÔN: TIN HỌC - KHỐI 12 Phát biểu nào sau đây thể hiện rõ nhất điểm khác biệt cốt lõi giữa AI mạnh và AI yếu?

  • A. AI mạnh có khả năng tự nhận thức và suy nghĩ, AI yếu chỉ hoạt động theo quy tắc định trước.
  • B. AI mạnh chỉ hoạt động trên siêu máy tính, AI yếu hoạt động trên máy tính cá nhân nhỏ.
  • C. AI mạnh xử lý ngôn ngữ tự nhiên tốt, AI yếu chỉ xử lý được các phép toán logic cơ bản.
  • D. AI mạnh yêu cầu kết nối internet liên tục, AI yếu có thể hoạt động ngoại tuyến hoàn toàn.

Câu 2. Khả năng 'học' của hệ thống trí tuệ nhân tạo được thể hiện thông qua hành động nào dưới đây?

  • A. Lưu trữ một lượng lớn dữ liệu văn bản vào trong bộ nhớ cứng để tra cứu nhanh chóng.
  • B. Cải thiện hiệu suất thực hiện nhiệm vụ sau khi phân tích các dữ liệu mẫu được cung cấp.
  • C. Tự động tắt hệ thống khi nhiệt độ của bộ vi xử lý máy tính vượt quá ngưỡng an toàn.
  • D. Chuyển đổi dữ liệu từ định dạng văn bản sang định dạng âm thanh theo yêu cầu của người dùng.

Câu 3. Chatbot hỗ trợ khách hàng có thể trả lời câu hỏi mượt mà nhờ vào đặc trưng AI nào sau đây?

  • A. Khả năng nén và giải nén các tập tin văn bản dung lượng lớn để tiết kiệm không gian lưu trữ.
  • B. Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên để phân tích ngữ nghĩa và đưa ra phản hồi phù hợp nhất.
  • C. Khả năng nhận diện khuôn mặt người dùng qua camera để tăng cường hệ thống bảo mật thông tin.
  • D. Khả năng tối ưu hóa tốc độ đường truyền mạng khi có nhiều người cùng truy cập vào trang web.

Câu 4. Một phần mềm AI gợi ý cách sắp xếp hàng hóa trong kho tối ưu nhất thể hiện đặc trưng gì?

  • A. Khả năng thiết kế giao diện đồ họa 3D cho các ứng dụng quản lý kho bãi trên điện thoại.
  • B. Khả năng giải quyết vấn đề bằng cách tìm ra phương án tối ưu dựa trên các ràng buộc cụ thể.
  • C. Khả năng phát hiện các truy cập trái phép từ bên ngoài vào hệ thống mạng nội bộ của công ty.
  • D. Khả năng tự động cập nhật hệ điều hành máy tính lên phiên bản mới nhất khi có kết nối mạng.

Câu 5. Trong lĩnh vực y tế, trí tuệ nhân tạo (AI) thường được ứng dụng phổ biến vào công việc nào?

  • A. Chẩn đoán bệnh lý thông qua việc phân tích hình ảnh X-quang và hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.
  • B. Thay thế hoàn toàn các bác sĩ trong việc thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp tại bệnh viện.
  • C. Tự động sản xuất các loại thuốc kháng sinh mới mà không cần sự can thiệp của con người.
  • D. Chữa khỏi mọi loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm bằng cách phát ra các bước sóng âm thanh.

Câu 6. Một trong những cảnh báo lớn nhất về sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đối với loài người là gì?

  • A. AI sẽ tiêu thụ toàn bộ nguồn nước ngọt trên Trái Đất để làm mát các hệ thống siêu máy tính.
  • B. Tình trạng mất việc làm hàng loạt ở các ngành nghề có tính chất lặp đi lặp lại hoặc tự động hóa.
  • C. Trí tuệ nhân tạo sẽ khiến các thiết bị điện tử gia dụng như tivi, tủ lạnh ngừng hoạt động vĩnh viễn.
  • D. Máy tính tích hợp AI sẽ làm thay đổi quỹ đạo quay của Trái Đất do lực hút từ tính quá mạnh.

Câu 7. Tại sao vấn đề đạo đức lại là một rủi ro đáng lo ngại khi phát triển trí tuệ nhân tạo hiện nay?

  • A. Vì AI có thể tự động mua sắm các thiết bị phần cứng đắt tiền bằng tài khoản của người dùng.
  • B. Vì hệ thống AI có thể thiên vị hoặc đưa ra quyết định gây tổn hại nếu dữ liệu huấn luyện bị sai lệch.
  • C. Vì AI không thể phân biệt được màu sắc của các nút bấm trên bàn phím máy tính cá nhân.
  • D. Vì người dùng không thể cài đặt các phần mềm giải trí trên những máy tính có tích hợp công nghệ AI.

Câu 8. Thiết bị nào sau đây hoạt động như một điểm trung tâm, phát tín hiệu nhận được tới tất cả các cổng còn lại?

  • A. Switch có khả năng phân tích địa chỉ mạng lưới để gửi gói tin đến đúng đích.
  • B. Hub chuyển tiếp dữ liệu đến mọi thiết bị được kết nối mà không cần kiểm tra đích đến.
  • C. Router định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau để tìm đường đi ngắn nhất.
  • D. Modem điều chế và giải điều chế tín hiệu để kết nối hệ thống mạng với internet.

Câu 9. Chức năng chính của Switch trong một mạng cục bộ (LAN) là gì so với các thiết bị khác?

  • A. Chuyển đổi tín hiệu quang học thành tín hiệu điện tử cho các máy tính bàn cá nhân. A.
  • B. Kiểm tra địa chỉ MAC đích và chỉ gửi gói tin đến cổng chứa thiết bị nhận tương ứng.
  • C. Phát sóng tín hiệu Wi-Fi để các thiết bị di động có thể truy cập mạng không dây.
  • D. Cung cấp địa chỉ IP động cho tất cả các thiết bị mới kết nối vào hệ thống mạng.

Câu 10. Thiết bị Modem đóng vai trò thiết yếu nào trong quá trình kết nối máy tính với Internet?

  • A. Tăng cường phạm vi phủ sóng của mạng không dây trong các tòa nhà cao tầng hoặc khu vực rộng.
  • B. Chuyển đổi tín hiệu số của máy tính thành tín hiệu tương tự của đường truyền và ngược lại.
  • C. Lọc bỏ các tệp tin chứa mã độc hoặc virus trước khi chúng được tải xuống bộ nhớ máy tính.
  • D. Kết nối nhiều mạng nội bộ lại với nhau và xác định đường truyền dữ liệu nhanh chóng nhất.

Câu 11. Đâu là nhiệm vụ quan trọng nhất của Router (Bộ định tuyến) trong hạ tầng mạng viễn thông?

  • A. Đọc và phân tích các địa chỉ email để tự động phân loại thư rác vào thư mục riêng biệt.
  • B. Kết nối các mạng khác nhau và quyết định hướng đi tốt nhất cho các gói dữ liệu truyền đi.
  • C. Cung cấp nguồn điện trực tiếp cho các thiết bị di động thông qua cổng kết nối mạng LAN.
  • D. Tăng cường âm lượng của tín hiệu âm thanh khi thực hiện các cuộc gọi thoại trên nền tảng mạng.

Câu 12. Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) có đặc điểm nổi bật nào trong việc truyền tải dữ liệu?

  • A. Không yêu cầu thiết lập kết nối trước khi gửi dữ liệu và không đảm bảo dữ liệu tới nơi an toàn.
  • B. Đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách đáng tin cậy, đúng thứ tự và không bị mất mát.
  • C. Phân giải tên miền của các trang web thành địa chỉ IP tương ứng để trình duyệt có thể hiểu.
  • D. Chỉ được sử dụng để truyền tải các tập tin âm thanh có dung lượng nhỏ qua mạng nội bộ.

Câu 13. Giao thức IP (Internet Protocol) chịu trách nhiệm thực hiện công việc cốt lõi nào trong mạng lưới?

  • A. Mã hóa toàn bộ dữ liệu người dùng để ngăn chặn sự xâm nhập từ các tin tặc trên internet.
  • B. Xác định địa chỉ của thiết bị gửi và thiết bị nhận để định tuyến gói tin trên toàn cầu.
  • C. Hiển thị nội dung của các trang web lên màn hình máy tính với định dạng đồ họa đẹp mắt.
  • D. Khôi phục lại các tệp tin đã bị xóa nhầm trên máy chủ lưu trữ dữ liệu của trung tâm mạng.

Câu 14. Giao thức Ethernet thường được ứng dụng để thiết lập chuẩn giao tiếp cho loại mạng nào?

  • A. Hệ thống mạng vệ tinh toàn cầu cung cấp dịch vụ internet cho các vùng sâu vùng xa.
  • B. Công nghệ kết nối mạng cục bộ (LAN) sử dụng dây cáp để truyền tải dữ liệu tốc độ cao.
  • C. Mạng di động viễn thông dùng để kết nối các điện thoại thông minh ở các quốc gia khác nhau.
  • D. Hệ thống truyền dẫn tín hiệu truyền hình cáp từ trạm phát sóng đến các hộ gia đình.

Câu 15. Để gửi thư điện tử từ máy tính của người dùng đến máy chủ thư, giao thức nào được sử dụng phổ biến?

  • A. Giao thức FTP hỗ trợ việc truyền tải các tập tin có dung lượng lớn qua kết nối mạng nội bộ.
  • B. Giao thức SMTP chịu trách nhiệm định tuyến và chuyển tiếp các thông điệp email đến máy chủ.
  • C. Giao thức HTTP hỗ trợ truy xuất và hiển thị nội dung của các trang web trên trình duyệt.
  • D. Giao thức DNS thực hiện việc dịch tên miền của máy chủ thành địa chỉ định danh dạng số.

Câu 16. Sự khác biệt cơ bản giữa giao thức IMAP và POP3 trong việc nhận thư điện tử là gì?

  • A. IMAP tải email về và xóa bản gốc trên máy chủ, POP3 luôn đồng bộ hóa nội dung hai chiều.
  • B. IMAP cho phép đồng bộ hóa và quản lý email trên máy chủ, POP3 tải email về và lưu cục bộ.
  • C. IMAP chỉ hỗ trợ định dạng văn bản thuần túy, POP3 hỗ trợ đính kèm nhiều tập tin đa phương tiện.
  • D. IMAP yêu cầu kết nối mạng dây để tải dữ liệu, POP3 có thể hoạt động hoàn toàn ngoại tuyến.

Câu 17. Hệ thống phân giải tên miền (DNS) mang lại lợi ích thực tiễn nào cho người dùng internet?

  • A. Giúp trình duyệt tải các hình ảnh có độ phân giải cao nhanh hơn bằng cách tối ưu hóa băng thông.
  • B. Cho phép người dùng truy cập trang web bằng tên dễ nhớ thay vì phải nhập dãy địa chỉ IP dài.
  • C. Tự động kiểm tra và tiêu diệt các loại mã độc ẩn chứa bên trong các tệp tin tải xuống máy tính.
  • D. Mã hóa nội dung tin nhắn của người dùng trước khi gửi đi để tránh bị đánh cắp thông tin cá nhân.

Câu 18. Chữ 'S' trong giao thức HTTPS đại diện cho tính năng bảo mật nào so với giao thức HTTP thông thường?

  • A. Hệ thống dữ liệu được nén lại để tiết kiệm tối đa không gian lưu trữ trên các máy chủ web. A.
  • B. Toàn bộ thông tin truyền tải giữa máy khách và máy chủ được mã hóa an toàn (Secure).
  • C. Tốc độ truyền tải dữ liệu của trang web được gia tăng đáng kể thông qua công nghệ đường truyền.
  • D. Giao thức chỉ hỗ trợ việc chia sẻ và truyền tải các tệp tin đa phương tiện như video, hình ảnh.

Câu 19. Đặc điểm nào dưới đây mô tả đúng nhất cấu trúc địa chỉ của giao thức mạng IPv4?

  • A. Sử dụng cấu trúc 128 bit và được biểu diễn bằng các ký tự chữ số hệ thập lục phân phức tạp.
  • B. Sử dụng cấu trúc 32 bit, chia thành 4 nhóm số thập phân, mỗi nhóm có giá trị từ 0 đến 255.
  • C. Chỉ bao gồm các ký tự chữ cái tiếng Anh in hoa và không chứa bất kỳ con số nào trong địa chỉ.
  • D. Dựa trên địa chỉ MAC của thiết bị phần cứng để tạo ra một chuỗi định danh duy nhất không thay đổi.

Câu 20. Lý do chính khiến thế giới phải tiến hành chuyển đổi từ địa chỉ IPv4 sang địa chỉ IPv6 là gì?

  • A. Do IPv4 tiêu thụ quá nhiều điện năng của thiết bị mạng khiến hệ thống bị quá tải nhiệt lượng.
  • B. Số lượng địa chỉ IPv4 đã cạn kiệt trong khi nhu cầu kết nối các thiết bị mới ngày càng tăng cao.
  • C. IPv4 không hỗ trợ kết nối qua đường truyền cáp quang nên tốc độ truyền tải cực kỳ chậm chạp.
  • D. Địa chỉ IPv4 rất khó nhớ đối với con người do bao gồm quá nhiều ký tự số kết hợp với ký tự chữ.

Câu 21. Khi nhận được một thông tin chưa rõ tính xác thực trên internet, bạn nên thực hiện bước nào đầu tiên?

  • A. Ngay lập tức chuyển tiếp thông tin đó cho toàn bộ bạn bè trong danh bạ để mọi người cùng biết.
  • B. Kiểm tra đối chiếu nguồn gốc thông tin từ các trang báo điện tử chính thống hoặc cơ quan uy tín.
  • C. Viết một bài đăng dài trên trang cá nhân để phân tích và chỉ trích thông tin đó một cách gay gắt.
  • D. Tải toàn bộ nội dung đó về máy tính cá nhân để sử dụng làm tài liệu tham khảo trong tương lai.

Câu 22. Việc bảo vệ thông tin riêng tư cá nhân trên không gian mạng có thể được thực hiện tốt nhất bằng cách nào?

  • A. Chia sẻ công khai số điện thoại, địa chỉ nhà ở và thông tin thẻ ngân hàng trên trang cá nhân.
  • B. Đặt mật khẩu mạnh, thiết lập xác thực hai yếu tố và hạn chế chia sẻ dữ liệu nhạy cảm lên mạng.
  • C. Chấp nhận tất cả các yêu cầu kết bạn từ những người lạ để mở rộng vòng tròn giao tiếp xã hội.
  • D. Sử dụng chung một mật khẩu duy nhất cho tất cả các tài khoản mạng xã hội và dịch vụ email.

Câu 23. Khi bắt gặp tình trạng bắt nạt trực tuyến (cyberbullying), hành động phản ứng phù hợp nhất là gì?

  • A. Hùa theo những người bắt nạt để trêu chọc và chế giễu nạn nhân nhằm tỏ ra bản thân hài hước.
  • B. Sử dụng tính năng báo cáo (report) của nền tảng, chặn tài khoản độc hại và hỗ trợ nạn nhân.
  • C. Im lặng bỏ qua vì cho rằng đó là chuyện cá nhân của người khác và không liên quan đến mình.
  • D. Tranh cãi trực tiếp với nhóm người bắt nạt bằng những lời lẽ thô tục để bảo vệ người yếu thế.

Câu 24. Khái niệm 'trang web' (webpage) được định nghĩa chính xác nhất theo cách diễn đạt nào sau đây?

  • A. Là một tài liệu điện tử đơn lẻ, thường viết bằng HTML và hiển thị nội dung trên trình duyệt web.
  • B. Là một hệ thống máy chủ mạng chứa hàng tỷ dữ liệu được liên kết chặt chẽ với nhau trên internet.
  • C. Là một phần mềm chuyên dụng cài đặt trên điện thoại di động để người dùng truy cập internet.
  • D. Là một bộ định tuyến trung tâm chịu trách nhiệm phân phát tín hiệu mạng cho các thiết bị cá nhân.

Câu 25. Sự khác biệt cốt lõi giữa khái niệm 'trang web' (webpage) và 'website' là gì trong công nghệ web?

  • A. Trang web chứa nội dung tĩnh không thay đổi, trong khi website chứa các đoạn mã độc hại ẩn.
  • B. Trang web là một trang tài liệu duy nhất, website là tập hợp nhiều trang web liên kết cùng tên miền.
  • C. Trang web chỉ hiển thị dưới dạng văn bản, website bao gồm cả âm thanh, hình ảnh và video clip.
  • D. Trang web yêu cầu mật khẩu để truy cập, website luôn mở cửa công khai cho mọi đối tượng người dùng.

… và còn 40 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 65 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó