Trắc nghiệm chọn nghĩa từ tiếng Anh chuyên ngành y khoa | i-quiz.vn@stop article@stop
Chú ý: Bạn phải tiến hành đăng nhập để làm đề thi này.
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 25/30 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc giảm đau'.
Câu 2. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'kháng sinh'.
Câu 3. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống đông máu'.
Câu 4. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc hạ sốt'.
Câu 5. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc kháng histamin'.
Câu 6. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc kháng khuẩn'.
Câu 7. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc kháng axit'.
Câu 8. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc an thần'.
Câu 9. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc kích thích'.
Câu 10. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống viêm'.
Câu 11. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc lợi tiểu'.
Câu 12. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống trầm cảm'.
Câu 13. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống nôn'.
Câu 14. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc giảm ho'.
Câu 15. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc giãn cơ'.
Câu 16. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống dị ứng'.
Câu 17. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống viêm không steroid'.
Câu 18. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống co giật'.
Câu 19. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống loạn nhịp'.
Câu 20. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống loét'.
Câu 21. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống viêm khớp'.
Câu 22. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống loét dạ dày'.
Câu 23. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống co thắt'.
Câu 24. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống nấm'.
Câu 25. Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'thuốc chống virus'.
… và còn 5 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 30 câu và xem đáp án.