“Hospital roles” nghĩa là gì? | i-quiz.vn@stop article@stop “Hospital roles” nghĩa là gì? | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

“Hospital roles” nghĩa là gì?

Image Exam
2026-09-18 00:41:13
Tên đề thi: “Hospital roles” nghĩa là gì?
Tác giả: sc4h9sc24m
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 30
Số lượt thi: 7
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Apple User
16
2026-09-18 02:06:40
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: “Hospital roles” nghĩa là gì?

Xem trước 25/30 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. “Hospital roles” nghĩa là gì?

  • A. Các vai trò trong bệnh viện
  • B. Các loại thuốc
  • C. Các phòng bệnh
  • D. Các bệnh thường gặp

Câu 2. “Admission listening” nghĩa là gì?

  • A. Phỏng vấn xin việc
  • B. Phần nghe trong bài tuyển sinh
  • C. Hồ sơ chuyên môn
  • D. Đánh giá tích hợp

Câu 3. “Routines vs now” nghĩa là gì?

  • A. Công việc và trách nhiệm
  • B. Thói quen thường ngày so với hiện tại
  • C. Phẫu thuật và điều trị
  • D. Thuốc và bệnh

Câu 4. “Nursing careers” nghĩa là gì?

  • A. Nghề nghiệp điều dưỡng
  • B. Nghề bác sĩ
  • C. Nghề dược sĩ
  • D. Nghề kỹ thuật viên

Câu 5. “Practice file” nghĩa là gì?

  • A. Hồ sơ chuyên môn
  • B. Tập tài liệu thực hành
  • C. Hồ sơ bệnh án
  • D. Lịch làm việc

Câu 6. “Professional profile” nghĩa là gì?

  • A. Hồ sơ chuyên môn
  • B. Hồ sơ bệnh nhân
  • C. Bản mô tả thuốc
  • D. Phiếu xét nghiệm

Câu 7. “Interview performance” nghĩa là gì?

  • A. Kết quả xét nghiệm
  • B. Thể hiện trong phỏng vấn
  • C. Quy trình phẫu thuật
  • D. Chăm sóc bệnh nhân

Câu 8. “Integrated assessment” nghĩa là gì?

  • A. Đánh giá tích hợp
  • B. Đánh giá sức khỏe
  • C. Đánh giá thuốc
  • D. Đánh giá bệnh án

Câu 9. “Duties” nghĩa là gì?

  • A. Nhiệm vụ / trách nhiệm
  • B. Thành tích
  • C. Phẫu thuật
  • D. Thuốc

Câu 10. “Grades” nghĩa là gì?

  • A. Số lượng
  • B. Điểm số / xếp loại
  • C. Nhiệm vụ
  • D. Điều trị

Câu 11. “Operations” nghĩa là gì?

  • A. Phẫu thuật
  • B. Điều dưỡng
  • C. Xét nghiệm
  • D. Thuốc

Câu 12. “Performs” nghĩa là gì?

  • A. Chuẩn bị
  • B. Điều hành / thực hiện
  • C. Hỗ trợ
  • D. Chẩn đoán

Câu 13. “Medicines” nghĩa là gì?

  • A. Dụng cụ
  • B. Thuốc
  • C. Bệnh
  • D. Phẫu thuật

Câu 14. “Prepares” nghĩa là gì?

  • A. Chuẩn bị
  • B. Điều trị
  • C. Kiểm tra
  • D. Vận chuyển

Câu 15. “Childbirth” nghĩa là gì?

  • A. Mang thai
  • B. Sinh con / quá trình sinh nở
  • C. Chăm sóc trẻ
  • D. Phẫu thuật

Câu 16. “Supports pregnancy and childbirth” nghĩa là gì?

  • A. Hỗ trợ mang thai và sinh nở
  • B. Điều trị bệnh tim
  • C. Xét nghiệm máu
  • D. Vận chuyển bệnh nhân

Câu 17. “Anaesthetist” nghĩa là gì?

  • A. Bác sĩ tim mạch
  • B. Bác sĩ gây mê
  • C. Bác sĩ nhi khoa
  • D. Dược sĩ

Câu 18. “Cardiologist” nghĩa là gì?

  • A. Bác sĩ tim mạch
  • B. Bác sĩ gây mê
  • C. Bác sĩ nhi
  • D. Bác sĩ phẫu thuật

Câu 19. “Consultant” nghĩa là gì?

  • A. Chuyên viên tư vấn / bác sĩ tư vấn chuyên khoa ✅
  • B. Điều dưỡng
  • C. Dược sĩ
  • D. Nhân viên lễ tân

Câu 20. “Lab technician” nghĩa là gì?

  • A. Nhân viên lễ tân
  • B. Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm
  • C. Bác sĩ phẫu thuật
  • D. Nhân viên vận chuyển

Câu 21. “Midwife” nghĩa là gì?

  • A. Hộ sinh
  • B. Dược sĩ
  • C. Bác sĩ tim mạch
  • D. Kỹ thuật viên

Câu 22. “Paediatrician” nghĩa là gì?

  • A. Bác sĩ nhi khoa
  • B. Bác sĩ X-quang
  • C. Bác sĩ gây mê
  • D. Bác sĩ phẫu thuật

Câu 23. “Paramedic” nghĩa là gì?

  • A. Nhân viên cấp cứu / nhân viên y tế cấp cứu ✅
  • B. Dược sĩ
  • C. Hộ sinh
  • D. Bác sĩ nhi

Câu 24. “Pharmacist” nghĩa là gì?

  • A. Dược sĩ
  • B. Bác sĩ phẫu thuật
  • C. Kỹ thuật viên
  • D. Điều dưỡng

Câu 25. “Physiotherapist” nghĩa là gì?

  • A. Chuyên viên vật lý trị liệu / phục hồi chức năng ✅
  • B. Bác sĩ X-quang
  • C. Nhân viên lễ tân
  • D. Hộ sinh

… và còn 5 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 30 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó