Unit 2: Leisure Time - Bài kiểm tra từ vựng | i-quiz.vn@stop article@stop Unit 2: Leisure Time - Bài kiểm tra từ vựng | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Unit 2: Leisure Time - Bài kiểm tra từ vựng

Image Exam
2026-09-17 10:43:46
Tên đề thi: Unit 2: Leisure Time - Bài kiểm tra từ vựng
Tác giả: Anh Lan 6
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian làm bài: 01:30:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 25
Tổng số điểm của đề thi: 30
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Anh Lan
27
2026-09-17 10:48:54
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Unit 2: Leisure Time - Bài kiểm tra từ vựng

Xem trước 25/30 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là “bóng rổ”?

  • A. basketball
  • B. soccer
  • C. tennis
  • D. badminton

Câu 2. “Soccer” có nghĩa là gì?

  • A. bóng chuyền
  • B. bóng đá
  • C. bóng chày
  • D. cầu lông

Câu 3. Từ nào có nghĩa là “quần vợt”?

  • A. tennis
  • B. golf
  • C. boxing
  • D. running

Câu 4. “Swimming” có nghĩa là gì?

  • A. chạy bộ
  • B. bơi lội
  • C. leo núi
  • D. đạp xe

Câu 5. Từ nào có nghĩa là “chạy bộ”?

  • A. swimming
  • B. hiking
  • C. running
  • D. cycling

Câu 6. “Volleyball” có nghĩa là gì?

  • A. bóng chuyền
  • B. bóng đá
  • C. bóng rổ
  • D. bóng chày

Câu 7. Từ nào có nghĩa là “cầu lông”?

  • A. tennis
  • B. badminton
  • C. boxing
  • D. golf

Câu 8. “Golf” có nghĩa là gì?

  • A. đánh gôn
  • B. chạy bộ
  • C. bơi lội
  • D. quyền Anh

Câu 9. Từ nào có nghĩa là “bóng chày”?

  • A. soccer
  • B. baseball
  • C. basketball
  • D. volleyball

Câu 10. “Boxing” có nghĩa là gì?

  • A. quyền Anh
  • B. đánh gôn
  • C. bóng chày
  • D. quần vợt

Câu 11. Từ nào có nghĩa là “leo núi”?

  • A. hiking
  • B. running
  • C. swimming
  • D. cycling

Câu 12. “Watching movies” có nghĩa là gì?

  • A. chụp ảnh
  • B. xem phim
  • C. đọc sách
  • D. mua sắm

Câu 13. Từ nào có nghĩa là “đạp xe”?

  • A. cycling
  • B. hiking
  • C. running
  • D. swimming

Câu 14. “Taking photos” có nghĩa là gì?

  • A. viết
  • B. chụp ảnh
  • C. vẽ
  • D. đan

Câu 15. Từ nào có nghĩa là “đọc sách”?

  • A. reading
  • B. writing
  • C. shopping
  • D. travelling

Câu 16. “Travelling” có nghĩa là gì?

  • A. ăn ở ngoài
  • B. du lịch
  • C. mua sắm
  • D. xem phim

Câu 17. Từ nào có nghĩa là “mua sắm”?

  • A. shopping
  • B. travelling
  • C. reading
  • D. writing

Câu 18. “Playing video games” có nghĩa là gì?

  • A. chơi nhạc cụ
  • B. chơi game
  • C. xem hòa nhạc
  • D. lắp ghép

Câu 19. Từ nào có nghĩa là “xem hòa nhạc”?

  • A. dining out
  • B. going to concerts
  • C. playing instruments
  • D. watching movies

Câu 20. “Dining out” có nghĩa là gì?

  • A. ăn ở ngoài
  • B. du lịch
  • C. mua sắm
  • D. xem phim

Câu 21. Từ nào có nghĩa là “vẽ”?

  • A. painting
  • B. knitting
  • C. gardening
  • D. writing

Câu 22. “Knitting” có nghĩa là gì?

  • A. đan
  • B. làm vườn
  • C. viết
  • D. chơi nhạc cụ

Câu 23. Từ nào có nghĩa là “làm vườn”?

  • A. gardening
  • B. painting
  • C. knitting
  • D. scrapbooking

Câu 24. “Playing instruments” có nghĩa là gì?

  • A. chơi nhạc cụ
  • B. lắp ghép
  • C. viết
  • D. sưu tập tem

Câu 25. Từ nào có nghĩa là “lắp ghép”?

  • A. model building
  • B. woodworking
  • C. scrapbooking
  • D. collecting stamps

… và còn 5 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 30 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó