Nội dung đề thi: THẬN - CKD
Xem trước 25/60 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Ca 1 — Định nghĩa và phân loại CGA của bệnh thận mạn
Ca 2 — Tầm soát albumin niệu và bản đồ nguy cơ
Ca 3 — Ước tính GFR: Creatinin và Cystatin C
Ca 4 — Xác định nguyên nhân CKD: Bệnh thận do đái tháo đường
Ca 5 — Biến chứng CKD: Thiếu máu
Ca 6 — Rối loạn chuyển hóa xương-khoáng chất trong CKD (CKD-MBD)
Ca 7 — Toan chuyển hóa và tăng kali máu trong CKD
Ca 8 — Điều trị nền tảng: ACEi/ARB
Ca 9 — Điều trị nền tảng: SGLT2 inhibitor
Ca 10 — Phối hợp đa thuốc: nsMRA, GLP-1RA, Statin
Ca 11 — Lập kế hoạch điều trị thay thế thận (KRT) và KFRE
Ca 12 — Phân biệt AKI, đợt cấp trên nền CKD, và CKD ổn định
C...
- A. Không, vì CKD đòi hỏi bất thường cấu trúc/chức năng thận tồn tại >3 tháng — cần xác nhận lại hoặc tìm dữ liệu nền trước khi kết luận ✔
- B. Có, vì eGFR
- C. Không, vì CKD chỉ được chẩn đoán khi đã lọc máu
- D. Có, vì bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường nên chắc chắn là CKD
Câu 2. Hệ thống phân loại CGA hiện hành của KDIGO bao gồm ba trục nào?
- A. Creatinine, Glucose, Age
- B. Cause (nguyên nhân), GFR, Albuminuria ✔
- C. Clinical, Genetic, Anatomical
- D. Chronicity, Gender, Anemia
Câu 3. Nếu bệnh nhân được xác nhận CKD với eGFR 52 mL/phút/1,73m², giai đoạn GFR (G) tương
ứng là gì?
- A. G2
- B. G3b
- C. G3a ✔
- D. G4
Câu 4. [Lưu ý] Nếu bệnh nhân này có ACR 45 mg/g (giai đoạn A2) thay vì ACR bình thường, ý nghĩa
của thông tin này đối với đánh giá nguy cơ là gì?
- A. Không ảnh hưởng gì đến nguy cơ, chỉ cần quan tâm GFR
- B. Làm tăng đáng kể nguy cơ tiến triển bệnh thận và biến cố tim mạch so với cùng giai đoạn GFR nhưng ACR bình thường (A1)
- C. Albumin niệu A2 luôn có nghĩa là cần lọc máu ngay
- D. ACR chỉ có giá trị ở bệnh nhân không đái tháo đường ✔
Câu 5. Nguyên nhân (Cause) nào cần được ưu tiên xác định ở bệnh nhân này dựa trên tiền sử?
- A. Hoại tử ống thận cấp ✔
- B. Bệnh thận đa nang
- C. Bệnh thận do đái tháo đường (diabetic kidney disease)
- D. Bệnh thận IgA
Câu 6. Bước tiếp theo hợp lý nhất sau khi phát hiện ACR bất thường lần đầu là gì?
- A. Xác nhận lại ACR bằng mẫu nước tiểu khác, vì nhiều yếu tố có thể gây tăng thoáng qua (sốt, gắng sức, nhiễm khuẩn tiết niệu, tăng huyết áp cấp, kinh nguyệt)
- B. Kết luận ngay CKD giai đoạn A2 mà không cần xác nhận thêm ✔
- C. Chuyển thẳng sang lọc máu
- D. Không cần làm gì thêm vì ACR không quan trọng bằng GFR
Câu 7. Nếu ACR được xác nhận lại vẫn ở mức 85 mg/g qua ≥3 tháng, giai đoạn albumin niệu (A) tương
ứng là gì?
- A. A1
- B. A3
- C. A2 ✔
- D. Không có giai đoạn A cho mức này
Câu 8. So với một bệnh nhân có cùng eGFR 68 nhưng ACR bình thường (A1), bệnh nhân này (A2) có
đặc điểm nguy cơ gì khác biệt?
- A. Nguy cơ tiến triển bệnh thận và biến cố tim mạch cao hơn
- B. Nguy cơ hoàn toàn giống nhau, ACR không ảnh hưởng
- C. Không thể so sánh vì hai bệnh nhân khác giới tính
- D. Nguy cơ thấp hơn vì ACR càng cao thì thận càng khỏe ✔
Câu 9. [Lưu ý] Ý nghĩa điều trị của việc xác định albumin niệu A2 ở bệnh nhân tăng huyết áp này là gì?
- A. Củng cố chỉ định dùng ACEi/ARB làm nền tảng điều trị (giảm áp lực trong cầu thận, giảm albumin niệu), ngoài kiểm soát huyết áp đơn thuần ✔
- B. Không thay đổi gì trong điều trị
- C. Chỉ cần điều trị bằng thuốc lợi tiểu thiazide đơn độc
- D. Loại trừ hoàn toàn khả năng dùng SGLT2i
Câu 10. Mẫu nước tiểu nào được khuyến cáo ưu tiên để xét nghiệm ACR?
- A. Mẫu nước tiểu 24 giờ bắt buộc trong mọi trường hợp
- B. Mẫu nước tiểu sau gắng sức thể lực ✔
- C. Mẫu nước tiểu buổi sáng đầu tiên (first-morning void)
- D. Mẫu nước tiểu bất kỳ thời điểm nào trong ngày đều như nhau
Câu 11. Tại sao creatinin huyết thanh có thể đánh giá thấp mức độ suy giảm chức năng thận thực sự ở
bệnh nhân suy mòn nặng này?
- A. Creatinin không liên quan gì đến khối lượng cơ
- B. Creatinin luôn phản ánh chính xác GFR trong mọi tình huống lâm sàng
- C. Creatinin được sản xuất từ chuyển hóa cơ, nên khối lượng cơ giảm làm giảm sản xuất creatinin, khiến nồng độ huyết thanh có thể "bình thường giả tạo" dù GFR thực sự đã giảm ✔
- D. Creatinin chỉ bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn, không liên quan cơ
Câu 12. Xét nghiệm bổ sung nào được khuyến cáo trong tình huống này để cải thiện độ chính xác ước
tính GFR?
- A. Định lượng cystatin C, phối hợp tính eGFR creatinin-cystatin C (eGFRcr-cys)
- B. Không có xét nghiệm nào có thể cải thiện độ chính xác
- C. Đo albumin máu đơn thuần
- D. Chỉ cần đo lại creatinin nhiều lần ✔
Câu 13. Công thức eGFR nào được khuyến cáo ưu tiên sử dụng đầu tiên khi đánh giá người trưởng
thành có nguy cơ CKD?
- A. eGFR dựa trên creatinin (CKD-EPI 2021, không hệ số chủng tộc) ✔
- B. Chỉ dùng độ thanh thải creatinin nước tiểu 24 giờ cho mọi bệnh nhân
- C. Chỉ dùng cystatin C đơn độc cho mọi bệnh nhân
- D. Ước tính bằng cảm quan lâm sàng không cần công thức
Câu 14. [Lưu ý] Những tình huống lâm sàng nào khác (ngoài suy mòn) cũng nên cân nhắc bổ sung
cystatin C để tăng độ chính xác đánh giá GFR?
- A. Chỉ ở trẻ em
- B. Chỉ khi bệnh nhân có yêu cầu cụ thể mà không có lý do lâm sàng ✔
- C. Quyết định điều trị quan trọng (chỉnh liều thuốc độc tính cao, đánh giá trước ghép thận), hoặc kết quả eGFR creatinin ở vùng ranh giới chẩn đoán
- D. Không có tình huống nào khác cần cân nhắc
Câu 15. Xét nghiệm điểm chăm sóc (point-of-care testing – POCT) cho creatinin được KDIGO 2024
nhìn nhận như thế nào?
- A. Hoàn toàn không được chấp nhận trong mọi trường hợp
- B. Chỉ dùng được ở trẻ em
- C. Được công nhận có giá trị thực tiễn (thuận tiện, nhanh, phù hợp môi trường xa cơ sở y tế), dù cần cân nhắc hạn chế về độ chính xác so với xét nghiệm phòng lab chuẩn ✔
- D. Có độ chính xác cao hơn xét nghiệm phòng lab chuẩn trong mọi trường hợp
Câu 16. Sự hiện diện đồng thời của bệnh võng mạc đái tháo đường có ý nghĩa gì trong việc xác định
nguyên nhân CKD ở bệnh nhân này?
- A. Không liên quan gì đến bệnh thận
- B. Loại trừ hoàn toàn khả năng bệnh thận do đái tháo đường
- C. Chỉ có giá trị chẩn đoán ở bệnh nhân đái tháo đường type 1
- D. Củng cố chẩn đoán bệnh thận do đái tháo đường, vì bệnh vi mạch võng mạc và bệnh thận đái tháo đường thường cùng tồn tại (bệnh cùng cơ chế vi mạch) ✔
Câu 17. Vì sao kích thước thận bình thường trên siêu âm không loại trừ chẩn đoán CKD ở bệnh nhân
này?
- A. Vì siêu âm luôn không chính xác ✔
- B. Vì một số nguyên nhân CKD (bệnh thận đái tháo đường giai đoạn sớm-trung bình, bệnh thận đa nang, amyloidosis) có thể giữ kích thước thận bình thường hoặc thậm chí to hơn bình thường
- C. Vì kích thước thận không bao giờ thay đổi trong CKD
- D. Vì bệnh nhân này chắc chắn không có CKD
Câu 18. Giai đoạn CGA đầy đủ của bệnh nhân này (Cause-GFR-Albuminuria) được mô tả như thế nào?
- A. Bệnh thận đái tháo đường, G2, A1
- B. Bệnh thận đái tháo đường, G3b, A3 ✔
- C. Bệnh thận đái tháo đường, G4, A1
- D. Bệnh thận đái tháo đường, G1, A2
Câu 19. [Lưu ý] Với ACR 620 mg/g (A3, ngưỡng thận hư), tình huống nào cần được cân nhắc để không
bỏ sót chẩn đoán chồng lấp?
- A. Không cần cân nhắc gì thêm vì đái tháo đường luôn giải thích đủ mọi bất thường
- B. Luôn cần sinh thiết thận ở mọi bệnh nhân đái tháo đường có albumin niệu
- C. Cân nhắc khả năng có bệnh cầu thận nguyên phát/thứ phát khác chồng lên (không điển hình cho bệnh thận đái tháo đường đơn thuần), đặc biệt nếu có đái máu, khởi phát đột ngột, hoặc không có bệnh võng mạc đi kèm — có thể cần sinh thiết ✔
- D. ACR cao luôn có nghĩa là cần lọc máu ngay lập tức
Câu 20. Nhóm thuốc nào nên được ưu tiên cân nhắc bổ sung cho bệnh nhân này ngoài ACEi/ARB, dựa
trên tình trạng đái tháo đường và albumin niệu nặng (A3)?
- A. Chỉ cần dùng thêm lợi tiểu quai đơn độc
- B. Chỉ cần dùng insulin liều cao, không cần thuốc bảo vệ thận khác
- C. Kháng sinh dự phòng dài hạn
- D. SGLT2i và có thể cân nhắc thêm finerenone (nsMRA) nếu còn albumin niệu tồn dư ✔
Câu 21. Cơ chế chính gây thiếu máu ở bệnh nhân CKD tiến triển là gì?
- A. Giảm sản xuất erythropoietin nội sinh từ thận tổn thương ✔
- B. Thiếu máu tan huyết tự miễn
- C. Luôn do thiếu vitamin B12
- D. Luôn do ung thư tủy xương
Câu 22. Trước khi cân nhắc thuốc kích thích tạo hồng cầu (ESA), bước đánh giá nào cần được thực
hiện trước?
- A. Không cần đánh giá gì, chỉ định ESA ngay
- B. Chỉ cần bổ sung vitamin B12 mà không cần đánh giá gì khác ✔
- C. Đánh giá tình trạng sắt (ferritin, độ bão hòa transferrin) và bổ sung sắt nếu thiếu, cùng loại trừ các nguyên nhân thiếu máu khác
- D. Chỉ cần truyền máu ngay lập tức
Câu 23. Đặc điểm hình thái hồng cầu (đẳng sắc đẳng bào) ở bệnh nhân này phù hợp với cơ chế nào?
- A. Thiếu máu thiếu sắt điển hình (thường nhược sắc hồng cầu nhỏ)
- B. Thalassemia
- C. Thiếu máu do thiếu erythropoietin (bình sắc bình bào là đặc trưng) ✔
- D. Thiếu vitamin B12/folate (thường đại hồng cầu)
Câu 24. [Lưu ý] Thiếu máu ở bệnh nhân CKD nếu không được đánh giá và xử trí đầy đủ có thể góp
phần vào biến chứng hệ thống nào?
- A. Không liên quan đến biến chứng nào khác
- B. Chỉ ảnh hưởng đến màu da, không có ý nghĩa lâm sàng khác
- C. Luôn tự khỏi mà không cần can thiệp
- D. Góp phần làm nặng thêm gánh nặng tim mạch (do tim phải tăng cung lượng bù trừ) và giảm chất lượng cuộc sống ✔
Câu 25. Việc quản lý thiếu máu CKD nằm trong trụ cột điều trị tổng thể nào của bệnh nhân CKD?
- A. Chỉ liên quan đến điều trị thay thế thận ✔
- B. Chỉ là vấn đề huyết học đơn thuần, tách biệt hoàn toàn khỏi quản lý CKD
- C. Quản lý biến chứng CKD — một trong ba trụ cột điều trị song song cùng với làm chậm tiến triển và giảm nguy cơ tim mạch
- D. Không cần đưa vào kế hoạch điều trị tổng thể
… và còn 35 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 60 câu và xem đáp án.