Nội dung đề thi: THẬN - HCTH
Xem trước 25/48 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Chuỗi case liên hoàn — Tiếp cận chẩn đoán và điều trị
Tài liệu tham khảo chính: KDIGO 2021 Clinical Practice Guideline for Glomerular Diseases; ISN/RPS 2003;
Giáo trình Nội khoa & Sinh lý bệnh học thận - Đại học Y Hà Nội.
Tổng số câu hỏi: 48 | Số chuỗi case: 20
Chuỗi 1: Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng thận hư
Bệnh nhân nữ, 34 tuổi, đến khám vì phù hai chi dưới tăng dần trong 3 tuần, kèm nước tiểu có bọt nhiều. Khám:
phù toàn thân, ấn lõm. Xét nghiệm: protein niệu 24h = 4.2 g, albumin máu 24 g/L, cholesterol toàn phần 8.1
Ngưỡng protein niệu 24h nào được dùng để xác định hội chứng thận hư (HCTH)...
- A. ≥ 3.5 g/24h
- B. ≥ 1 g/24h
- C. ≥ 2 g/24h
- D. ≥ 5 g/24h
Câu 2. Ba tiêu chuẩn nào sau đây là BẮT BUỘC để chẩn đoán xác định HCTH?
- A. Protein niệu, tiểu máu, tăng huyết áp
- B. Phù, tăng lipid máu, tiểu máu
- C. Protein niệu ngưỡng thận hư, giảm albumin máu, phù
- D. Giảm albumin máu, tăng lipid máu, suy thận
Câu 3. Bệnh nhân này có albumin máu 24 g/L. Theo tiêu chuẩn chẩn đoán, ngưỡng albumin máu thường dùng
để xác định giảm albumin máu ý nghĩa thận hư là bao nhiêu?
- A. < 40 g/L
- B. < 30 g/L
- C. < 35 g/L
- D. < 20 g/L
Câu 4. Bệnh cảnh của bệnh nhân này phù hợp hơn với hội chứng nào?
- A. Hội chứng thận hư điển hình
- B. Hội chứng viêm thận cấp (nephritic syndrome)
- C. Hội chứng thận hư kháng steroid
- D. Bệnh thận mạn giai đoạn cuối
Câu 5. Tình huống lâm sàng nào sau đây thể hiện sự CHỒNG LẤP giữa hội chứng thận hư và hội chứng viêm
thận (nephritic-nephrotic)?
- A. Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu ở trẻ em
- B. Bệnh thận đái tháo đường giai đoạn sớm
- C. Viêm cầu thận màng tăng sinh (MPGN) hoặc viêm thận lupus tăng sinh lan tỏa
- D. Amyloidosis thận đơn thuần
Câu 6. Giả thuyết "underfill" giải thích cơ chế phù trong HCTH như thế nào?
- A. Giảm áp lực keo huyết tương do giảm albumin → giảm thể tích nội mạch → hoạt hóa hệ Renin- Angiotensin-Aldosterone giữ muối nước
- B. Giữ muối nước nguyên phát tại ống thận, độc lập với albumin máu
- C. Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch cầu thận
- D. Giảm tái hấp thu natri tại ống lượn gần
Câu 7. Giả thuyết "overfill" khác với underfill ở điểm nào?
- A. Overfill cho rằng phù do giảm albumin máu đơn thuần
- B. Overfill chỉ xảy ra ở trẻ em
- C. Overfill cho rằng có rối loạn kênh ENaC ở ống góp gây giữ Na nguyên phát, độc lập một phần với mức albumin máu
- D. Overfill là cơ chế duy nhất được chấp nhận hiện nay
Câu 8. Kết quả điện di trên gợi ý loại protein niệu nào, và thường gặp trong bệnh lý cầu thận nào?
- A. Protein niệu không chọn lọc — gợi ý FSGS
- B. Protein niệu chọn lọc — gợi ý bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu (MCD)
- C. Protein niệu ống thận — gợi ý viêm ống kẽ thận
- D. Protein niệu overflow — gợi ý đa u tủy xương
Câu 9. Cơ chế chính gây tăng lipid máu trong HCTH là gì?
- A. Gan tăng tổng hợp lipoprotein bù trừ tình trạng giảm áp lực keo và mất protein qua nước tiểu
- B. Giảm dị hóa lipoprotein tại thận
- C. Tăng hấp thu lipid tại ruột
- D. Rối loạn chức năng tụy ngoại tiết
Câu 10. Khi nào nên cân nhắc điều trị statin ở bệnh nhân HCTH có tăng lipid máu?
- A. Khi tăng lipid máu kéo dài, đặc biệt trong HCTH dai dẳng/kháng trị
- B. Ngay khi chẩn đoán, không cần chờ đáp ứng điều trị nền
- C. Chỉ khi có biến chứng tim mạch đã xảy ra
- D. Statin chống chỉ định tuyệt đối trong HCTH
Câu 11. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG thuộc bilan sàng lọc thường quy tìm nguyên nhân thứ phát của
HCTH?
- A. ANA, anti-dsDNA, bổ thể C3/C4
- B. Viêm gan B, C, HIV
- C. HbA1c
- D. Nội soi tiêu hóa thường quy ở mọi bệnh nhân không triệu chứng
Câu 12. Ở bệnh nhân 58 tuổi này, nguyên nhân thứ phát nào cần được ưu tiên tầm soát do liên quan đặc biệt đến
độ tuổi và có thể là dấu hiệu cận ung thư?
- A. Viêm cầu thận màng thứ phát sau bệnh lý ác tính
- B. Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu vô căn
- C. Hội chứng Alport
- D. Bệnh thận IgA nguyên phát
Câu 13. Bệnh nhân > 60 tuổi có HCTH kèm suy thận không tương xứng với mức protein niệu, cần nghĩ đến và
tầm soát nguyên nhân nào?
- A. Đa u tủy xương / bệnh chuỗi nhẹ (thông qua điện di miễn dịch huyết thanh/nước tiểu)
- B. Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu
- C. Bệnh thận IgA
- D. Viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu
Câu 14. Với trẻ 4 tuổi có bệnh cảnh điển hình, hướng xử trí ban đầu hợp lý nhất là gì?
- A. Sinh thiết thận ngay trước khi điều trị
- B. Điều trị kinh nghiệm bằng corticosteroid, không sinh thiết ngay vì bệnh cảnh gợi ý mạnh MCD
- C. Chỉ theo dõi, không cần điều trị
- D. Bắt đầu ngay thuốc ức chế calcineurin
Câu 15. Với người lớn 45 tuổi có tiểu máu vi thể và THA nặng kèm HCTH, chỉ định sinh thiết thận đặt ra vì lý
do gì?
- A. Sinh thiết chỉ để xác nhận chẩn đoán HCTH
- B. Không có chỉ định vì tuổi quá trẻ
- C. Chỉ sinh thiết khi đã thất bại với mọi phương pháp điều trị
- D. Người lớn HCTH không điển hình cần xác định type mô bệnh học để định hướng điều trị đặc hiệu
Câu 16. Ở trẻ em, ngưỡng tuổi nào thường được dùng làm một yếu tố cân nhắc chỉ định sinh thiết thận sớm hơn
(thay vì điều trị kinh nghiệm) khi khởi phát HCTH?
- A. > 1 tuổi
- B. > 8-10 tuổi
- C. > 15 tuổi
- D. Không có ngưỡng tuổi nào được áp dụng
Câu 17. Kết quả sinh thiết thận điển hình của MCD trên kính hiển vi quang học là gì?
- A. Xơ hóa từng ổ, từng đoạn với hyalin hóa
- B. Dày màng đáy cầu thận lan tỏa với lắng đọng phức hợp miễn dịch dưới biểu mô
- C. Cầu thận gần như bình thường trên kính hiển vi quang học; tổn thương chỉ thấy trên kính hiển vi điện tử (xóa chân lồi tế bào chân giả - podocyte foot process effacement)
- D. Tăng sinh tế bào gian mạch lan tỏa với lắng đọng IgA
Câu 18. Đáp ứng điều trị của bé trai này (âm tính protein niệu sau 3 tuần corticosteroid) phù hợp với đặc điểm
nào của MCD?
- A. MCD thường kháng steroid
- B. MCD có tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn với corticosteroid rất cao, đặc biệt ở trẻ em
- C. MCD chỉ đáp ứng với thuốc ức chế calcineurin
- D. MCD không cần điều trị, tự thoái lui
Câu 19. Nếu bệnh nhân tái phát nhiều lần và trở nên PHỤ THUỘC corticosteroid, lựa chọn điều trị bậc hai nào
sau đây là phù hợp?
- A. Tăng liều corticosteroid kéo dài không giới hạn
- B. Ngừng mọi điều trị và theo dõi
- C. Lợi tiểu liều cao đơn độc
- D. Cyclophosphamide, thuốc ức chế calcineurin (cyclosporine/tacrolimus), mycophenolate, hoặc rituximab
Câu 20. "HCTH tái phát thường xuyên" (frequently relapsing) được định nghĩa như thế nào?
- A. Chỉ cần tái phát 1 lần duy nhất
- B. Không đáp ứng với đợt điều trị corticosteroid đầu tiên
- C. Tái phát ≥ 2 lần trong 6 tháng đầu sau đáp ứng ban đầu, hoặc ≥ 4 lần trong 12 tháng bất kỳ
- D. Tái phát sau khi ngừng thuốc ức chế miễn dịch > 5 năm
Câu 21. Đặc điểm lâm sàng nào giúp phân biệt FSGS với MCD ngay trên lâm sàng (trước sinh thiết)?
- A. FSGS chỉ gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi
- B. FSGS luôn đáp ứng hoàn toàn với corticosteroid trong vòng 2 tuần
- C. FSGS thường gặp ở người lớn hơn, kèm THA, tiểu máu vi thể và tỷ lệ kháng steroid cao hơn MCD
- D. FSGS không bao giờ gây protein niệu ngưỡng thận hư
Câu 22. Thời gian điều trị corticosteroid liều cao tối thiểu trước khi kết luận FSGS "kháng steroid" là bao lâu?
- A. 2 tuần
- B. 4 tuần
- C. Thường ≥ 4-6 tháng
- D. 1 năm
Câu 23. Biến thể mô bệnh học nào của FSGS có tiên lượng xấu nhất, tiến triển nhanh đến suy thận?
- A. Thể NOS (not otherwise specified)
- B. Thể quanh rốn (perihilar)
- C. Thể đỉnh (tip variant)
- D. Thể xẹp (collapsing variant)
Câu 24. Anti-PLA2R dương tính có ý nghĩa gì trong trường hợp này?
- A. Xác nhận chẩn đoán lupus thận
- B. Xác nhận đây là viêm cầu thận màng thứ phát do ung thư
- C. Gợi ý mạnh viêm cầu thận màng NGUYÊN PHÁT (kháng thể tự miễn kháng thụ thể phospholipase A2 trên podocyte)
- D. Không có giá trị chẩn đoán hay theo dõi
Câu 25. Việc phân tầng nguy cơ (thấp/trung bình/cao) trong viêm cầu thận màng nguyên phát theo KDIGO
2021 dựa chủ yếu vào yếu tố nào để quyết định điều trị ức chế miễn dịch?
- A. Tuổi bệnh nhân đơn thuần
- B. Chỉ dựa vào kết quả sinh thiết da
- C. Mức protein niệu, chức năng thận (eGFR), và diễn biến theo thời gian (kèm nồng độ anti-PLA2R nếu có)
- D. Chỉ dựa vào huyết áp
… và còn 23 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 48 câu và xem đáp án.