NỘI TIẾT - TEST TỔNG HỢP | i-quiz.vn@stop article@stop
Chú ý: Bạn phải tiến hành đăng nhập để làm đề thi này.
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 25/37 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. CA LÂM SÀNG 1 — Đái tháo đường típ 2 + THA + thoái hóa khớp (nữ 68 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nữ 68 tuổi, ĐTĐ 5 năm, THA 8 năm, thoái hóa khớp gối 2 bên. Thuốc đang dùng: Gliclazide MR 60mg, Metformin 2000mg, Amlodipin 10mg. BMI 24 kg/m², HA 150/90 mmHg. HbA1C 7,8%, Creatinin 90 µmol/L. Câu 1: Bệnh nhân này nên được kiểm soát đường huyết tiếp theo bằng?
Câu 2. CA LÂM SÀNG 1 — Đái tháo đường típ 2 + THA + thoái hóa khớp (nữ 68 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nữ 68 tuổi, ĐTĐ 5 năm, THA 8 năm, thoái hóa khớp gối 2 bên. Thuốc đang dùng: Gliclazide MR 60mg, Metformin 2000mg, Amlodipin 10mg. BMI 24 kg/m², HA 150/90 mmHg. HbA1C 7,8%, Creatinin 90 µmol/L. Câu 2: Bệnh nhân này nên được điều trị tăng huyết áp tiếp theo bằng?
Câu 3. CA LÂM SÀNG 1 — Đái tháo đường típ 2 + THA + thoái hóa khớp (nữ 68 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nữ 68 tuổi, ĐTĐ 5 năm, THA 8 năm, thoái hóa khớp gối 2 bên. Thuốc đang dùng: Gliclazide MR 60mg, Metformin 2000mg, Amlodipin 10mg. BMI 24 kg/m², HA 150/90 mmHg. HbA1C 7,8%, Creatinin 90 µmol/L. Câu 3: Bệnh nhân cần được điều trị rối loạn mỡ máu thế nào?
Câu 4. CA LÂM SÀNG 1 — Đái tháo đường típ 2 + THA + thoái hóa khớp (nữ 68 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nữ 68 tuổi, ĐTĐ 5 năm, THA 8 năm, thoái hóa khớp gối 2 bên. Thuốc đang dùng: Gliclazide MR 60mg, Metformin 2000mg, Amlodipin 10mg. BMI 24 kg/m², HA 150/90 mmHg. HbA1C 7,8%, Creatinin 90 µmol/L. Câu 4: Thuốc điều trị thoái hóa khớp nào có thể làm tăng nguy cơ gây hạ đường huyết ở bệnh nhân này?
Câu 5. CA LÂM SÀNG 1 — Đái tháo đường típ 2 + THA + thoái hóa khớp (nữ 68 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nữ 68 tuổi, ĐTĐ 5 năm, THA 8 năm, thoái hóa khớp gối 2 bên. Thuốc đang dùng: Gliclazide MR 60mg, Metformin 2000mg, Amlodipin 10mg. BMI 24 kg/m², HA 150/90 mmHg. HbA1C 7,8%, Creatinin 90 µmol/L. Câu 5: Để tầm soát biến chứng thận ở bệnh nhân này thì cần làm xét nghiệm gì đầu tiên?
Câu 6. CA LÂM SÀNG 2 — ĐTĐ mới chẩn đoán với tăng Triglyceride nặng (nam 58 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nam 58 tuổi, THA 2 năm (Telmisartan 40mg/ngày, HA 150/90 mmHg). 2 tháng nay mệt, khát nước, gầy 6kg. Glucose 18,9 mmol/L, HbA1C 10,5%, Creatinin 91 µmol/L, Cholesterol TP 6,9 mmol/L, Triglyceride 11,2 mmol/L. BMI 26, MLCT 80. Câu 6: Bệnh nhân này cần được điều trị insulin ngay vì?
Câu 7. Bệnh nhân này cần điều chỉnh thuốc điều trị tăng huyết áp như thế nào?
Câu 8. Nên điều trị rối loạn lipid máu cho bệnh nhân này bằng?
Câu 9. Sau 1 tuần Basal-Bolus (4 mũi, 58 UI/ngày), BN khỏe hơn, tăng 1kg nhưng đường máu sáng vẫn 8–11,2 mmol/L. Bạn sẽ điều trị tiếp thế nào?
Câu 10. Theo AACE, mục tiêu đường huyết đói nội trú không nên đặt ở mức nào sau đây?
Câu 11. CA LÂM SÀNG 3 — ĐTĐ típ 1 mới chẩn đoán, nghi toan ceton (nữ 21 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nữ 21 tuổi, 1 tháng khát nước, gầy 3kg, mệt nhiều. Glucose 19,8 mmol/L, HbA1C 9,1%, chức năng gan thận bình thường, HA 110/60 mmHg. Bệnh cảnh nghi nhiễm toan ceton. Câu 11: Bệnh nhân này cần được làm thêm ngay các xét nghiệm sau, TRỪ:
Câu 12. Bệnh nhân cần được điều trị ngay bằng các phương pháp sau trong khi chờ kết quả xét nghiệm, TRỪ:
Câu 13. Bệnh nhân này cần được làm xét nghiệm để tìm xem có bệnh tuyến giáp nào sau đây?
Câu 14. Sau 1 tuần, BN tiêm insulin 4 mũi/ngày. 22h BN kêu đói nhiều, vã mồ hôi. Bạn xử trí thế nào?
Câu 15. Câu 15: Khi ra viện, mục tiêu HbA1C cần đạt trong 6-9 tháng tới là?
Câu 16. CA LÂM SÀNG 4 — ĐTĐ lâu năm + bệnh thận mạn giai đoạn 4 (nam 62 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nam 62 tuổi, ĐTĐ 15 năm, THA 20 năm. Gliclazide MR 60mg, Metformin 2000mg, Amlodipin 10mg. BMI 21, HA 145/80 mmHg. HbA1C 7,8%, Creatinin 190 µmol/L, MLCT 32. Câu 16: Mục tiêu HbA1C ở bệnh nhân này nên là?
Câu 17. CA LÂM SÀNG 4 — ĐTĐ lâu năm + bệnh thận mạn giai đoạn 4 (nam 62 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nam 62 tuổi, ĐTĐ 15 năm, THA 20 năm. Gliclazide MR 60mg, Metformin 2000mg, Amlodipin 10mg. BMI 21, HA 145/80 mmHg. HbA1C 7,8%, Creatinin 190 µmol/L, MLCT 32. Câu 17: Hướng điều trị đái tháo đường của bệnh nhân này cần được điều chỉnh như nào?
Câu 18. CA LÂM SÀNG 4 — ĐTĐ lâu năm + bệnh thận mạn giai đoạn 4 (nam 62 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nam 62 tuổi, ĐTĐ 15 năm, THA 20 năm. Gliclazide MR 60mg, Metformin 2000mg, Amlodipin 10mg. BMI 21, HA 145/80 mmHg. HbA1C 7,8%, Creatinin 190 µmol/L, MLCT 32. Câu 18: Mục tiêu huyết áp cho bệnh nhân này nên là?
Câu 19. CA LÂM SÀNG 4 — ĐTĐ lâu năm + bệnh thận mạn giai đoạn 4 (nam 62 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nam 62 tuổi, ĐTĐ 15 năm, THA 20 năm. Gliclazide MR 60mg, Metformin 2000mg, Amlodipin 10mg. BMI 21, HA 145/80 mmHg. HbA1C 7,8%, Creatinin 190 µmol/L, MLCT 32. Câu 19: Phác đồ điều trị tăng huyết áp của bệnh nhân này nên được điều chỉnh thế nào?
Câu 20. CA LÂM SÀNG 4 — ĐTĐ lâu năm + bệnh thận mạn giai đoạn 4 (nam 62 tuổi) Tóm tắt bệnh án: BN nam 62 tuổi, ĐTĐ 15 năm, THA 20 năm. Gliclazide MR 60mg, Metformin 2000mg, Amlodipin 10mg. BMI 21, HA 145/80 mmHg. HbA1C 7,8%, Creatinin 190 µmol/L, MLCT 32. Câu 20: Thuốc điều trị mỡ máu được khuyến cáo cho bệnh nhân đái tháo đường có suy thận này là?
Câu 21. Câu 21: Thời gian tác dụng kéo dài của insulin Regular là?
Câu 22. Câu 22: Cần tránh vận động thể lực ở bệnh nhân đái tháo đường khi nào?
Câu 23. Câu 23: Mất nước ở bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ gây tử vong do?
Câu 24. Câu 24: Tổn thương thận trong đái tháo đường thường gặp là?
Câu 25. Câu 25: Một số tác dụng phụ khi tiêm insulin dưới da?
… và còn 12 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 37 câu và xem đáp án.