LÃO KHOA - TEST TỔNG HỢP 2 | i-quiz.vn@stop article@stop LÃO KHOA - TEST TỔNG HỢP 2 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

LÃO KHOA - TEST TỔNG HỢP 2

Image Exam
2026-09-13 15:40:15
Tên đề thi: LÃO KHOA - TEST TỔNG HỢP 2
Tác giả: Thanh Thanh 3
Số lượng câu hỏi: 87
Thời gian làm bài: 03:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 87
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Thanh Thanh
87
2026-09-13 16:38:41
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: LÃO KHOA - TEST TỔNG HỢP 2

Xem trước 25/87 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Chẩn đoán sơ bộ phù hợp nhất cho bệnh nhân này: Các lựa chọn:

  • A. Sa sút trí tuệ thể Alzheimer ✔
  • B. Sa sút trí tuệ mạch máu
  • C. Trầm cảm giả sa sút trí tuệ (pseudodementia)
  • D. Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI)

Câu 2. Cận lâm sàng KHÔNG thể bỏ qua trước khi kết luận chẩn đoán sa sút trí tuệ thoái hóa thần kinh: Các lựa chọn:

  • A. Điện não đồ (EEG)
  • B. Xét nghiệm loại trừ nguyên nhân sa sút trí tuệ có thể điều trị được (B12, TSH, giang mai, CLVT/MRI sọ não) ✔
  • C. Chọc dò dịch não tủy tìm protein 14-3-3
  • D. Xét nghiệm gen ApoE4

Câu 3. Công cụ nào phù hợp nhất để đánh giá ảnh hưởng chức năng sinh hoạt sớm của bệnh nhân này? Các lựa chọn:

  • A. Thang điểm Braden
  • B. Chỉ số Barthel (Basic ADL)
  • C. Thang Lawton IADL (Instrumental ADL) ✔
  • D. Thang điểm Beck trầm cảm

Câu 4. Điều trị thuốc bước đầu phù hợp cho giai đoạn nhẹ-trung bình? Các lựa chọn:

  • A. Memantine đơn độc
  • B. Thuốc chống loạn thần thế hệ 2
  • C. Benzodiazepine
  • D. Ức chế cholinesterase (donepezil) ✔

Câu 5. Với MMSE 18/30 kèm suy giảm rõ hoạt động IADL nhưng còn độc lập các ADL cơ bản, bệnh nhân này tương ứng giai đoạn nào theo thang đánh giá mức độ sa sút trí tuệ lâm sàng (Clinical Dementia Rating - CDR)? Các lựa chọn:

  • A. CDR 1 - Nhẹ ✔
  • B. CDR 3 - Rất nặng
  • C. CDR 0 - Bình thường
  • D. CDR 0,5 - Nghi ngờ/rất nhẹ

Câu 6. Đặc điểm nào gợi ý sa sút trí tuệ mạch máu hơn là Alzheimer ở bệnh nhân này? Các lựa chọn:

  • A. Tiến triển từ từ, liên tục tăng dần
  • B. Tiến triển kiểu bậc thang, liên quan thời điểm đột quỵ, kèm dấu hiệu thần kinh khu trú ✔
  • C. Suy giảm trí nhớ gần là triệu chứng khởi phát nổi bật nhất
  • D. Không có yếu tố nguy cơ tim mạch

Câu 7. Thang điểm nào giúp phân biệt sa sút trí tuệ mạch máu với thoái hóa thần kinh dựa trên đặc điểm lâm sàng và tiền sử? Các lựa chọn:

  • A. Thang điểm MMSE
  • B. Thang điểm GDS (Geriatric Depression Scale)
  • C. Thang điểm Hachinski ✔
  • D. Thang điểm CDR

Câu 8. Theo thang điểm Hachinski, tổng điểm ở khoảng nào gợi ý nhiều đến sa sút trí tuệ mạch máu hơn là nguyên nhân thoái hóa thần kinh nguyên phát? Các lựa chọn:

  • A. Thang điểm không có ngưỡng phân định cụ thể
  • B. Chỉ áp dụng được cho bệnh nhân dưới 65 tuổi
  • C. ≤ 4 điểm (gợi ý thoái hóa thần kinh, loại trừ mạch máu)
  • D. ≥ 7 điểm (gợi ý sa sút trí tuệ mạch máu hoặc thể hỗn hợp) ✔

Câu 9. Xử trí đầu tay cho tình trạng kích động này? Các lựa chọn:

  • A. Biện pháp không dùng thuốc: điều chỉnh môi trường, thói quen sinh hoạt, giao tiếp trấn an, loại trừ nguyên nhân thực thể (đau, nhiễm trùng, táo bón, thuốc) ✔
  • B. Chuyển ngay đến khoa tâm thần để chỉ định sốc điện
  • C. Chỉ định ngay olanzapine liều cao
  • D. Cố định bệnh nhân bằng dây đai

Câu 10. Nếu bắt buộc phải dùng thuốc, cần lưu ý cảnh báo quan trọng nào? Các lựa chọn:

  • A. Thuốc chống loạn thần không tăng nguy cơ gì đặc biệt ở người sa sút trí tuệ
  • B. Thuốc chống loạn thần không điển hình mang cảnh báo hộp đen về tăng nguy cơ tử vong và đột quỵ ở bệnh nhân sa sút trí tuệ cao tuổi, chỉ dùng liều thấp nhất, ngắn nhất khi thật cần thiết ✔
  • C. Nên dùng benzodiazepine dài ngày thay thế an toàn hơn
  • D. Có thể dùng liều cao ngay từ đầu để kiểm soát nhanh triệu chứng

Câu 11. Chẩn đoán sơ bộ phù hợp nhất với bộ ba triệu chứng (dao động nhận thức, ảo thị chi tiết, hội chứng Parkinson) kèm rối loạn hành vi giấc ngủ REM khởi phát sớm? Các lựa chọn:

  • A. Sa sút trí tuệ mạch máu
  • B. Mê sảng đơn thuần do nhiễm trùng cấp
  • C. Sa sút trí tuệ thể Lewy (Dementia with Lewy Bodies - DLB) ✔
  • D. Sa sút trí tuệ thể Alzheimer điển hình

Câu 12. Phản ứng nặng sau khi dùng haloperidol (cứng đờ toàn thân, sốt, tăng CK) ở bệnh nhân này được gọi là gì và có ý nghĩa gì? Các lựa chọn:

  • A. Biểu hiện tiến triển tự nhiên của bệnh, không liên quan đến thuốc đã dùng
  • B. Tác dụng phụ ngoại tháp nhẹ, có thể tiếp tục dùng thuốc với liều thấp hơn
  • C. Phản ứng dị ứng thuốc thông thường, không đặc hiệu cho bệnh lý nền
  • D. Phản ứng nhạy cảm cực độ với thuốc chống loạn thần điển hình (neuroleptic sensitivity reaction) - đặc trưng cảnh báo cao ở bệnh nhân DLB ✔

Câu 13. Lựa chọn điều trị triệu chứng nhận thức và loạn thần phù hợp nhất cho bệnh nhân DLB này? Các lựa chọn:

  • A. Ức chế cholinesterase (ưu tiên rivastigmine) - hiệu quả cả trên nhận thức và triệu chứng loạn thần ở DLB ✔
  • B. Benzodiazepine dài ngày để kiểm soát ảo giác
  • C. Ngừng hoàn toàn mọi can thiệp, chỉ theo dõi
  • D. Tiếp tục haloperidol liều thấp hơn khi thật cần thiết

Câu 14. Tình trạng lú lẫn cấp tính, dao động, giảm chú ý này trên nền sa sút trí tuệ có sẵn được gọi là gì? Các lựa chọn:

  • A. Tiến triển tự nhiên của sa sút trí tuệ nền, không cần đánh giá thêm
  • B. Mê sảng (delirium) chồng lấp trên nền sa sút trí tuệ, khởi phát do viêm phổi cấp ✔
  • C. Trầm cảm nặng khởi phát cấp tính
  • D. Cơn động kinh cục bộ phức tạp

Câu 15. Công cụ chẩn đoán mê sảng tại giường, nhanh và có độ nhạy/độ đặc hiệu cao, phù hợp áp dụng ở bệnh nhân này? Các lựa chọn:

  • A. Thang điểm Hachinski
  • B. GDS-15 (Geriatric Depression Scale)
  • C. CAM (Confusion Assessment Method) ✔
  • D. MMSE

Câu 16. Hướng xử trí ưu tiên cho tình trạng mê sảng chồng lấp sa sút trí tuệ ở bệnh nhân này? Các lựa chọn:

  • A. Chuyển ngay khoa tâm thần để chỉ định thuốc chống loạn thần liều cao dài ngày
  • B. Không cần can thiệp gì, mê sảng sẽ tự hết
  • C. Dùng benzodiazepine liều cao ngay để an thần nhanh
  • D. Điều trị nguyên nhân nền (kháng sinh cho viêm phổi), tối ưu hóa môi trường (ánh sáng, đồng hồ, người thân quen), tránh thuốc an thần không cần thiết, đánh giá lại thuốc đang dùng ✔

Câu 17. Chẩn đoán sơ bộ? Các lựa chọn:

  • A. Bệnh Parkinson ✔
  • B. Run vô căn (Essential tremor)
  • C. Hội chứng Parkinson do thuốc
  • D. Teo đa hệ thống (MSA)

Câu 18. Tiêu chuẩn chẩn đoán cốt lõi theo MDS 2015 yêu cầu gì? Các lựa chọn:

  • A. Chỉ cần run khi nghỉ đơn thuần
  • B. Chậm vận động (bradykinesia) bắt buộc phải có, kèm ít nhất một trong hai: cứng đơ hoặc run khi nghỉ ✔
  • C. Chỉ cần cứng đơ đơn thuần
  • D. Bắt buộc phải có rối loạn dáng đi và thăng bằng ngay từ đầu

Câu 19. Điều trị thuốc khởi đầu phù hợp nhất ở bệnh nhân cao tuổi này? Các lựa chọn:

  • A. Thuốc kháng cholinergic (trihexyphenidyl)
  • B. Amantadine đơn độc dài hạn
  • C. Levodopa/carbidopa ✔
  • D. Đồng vận dopamine (pramipexole) liều cao đơn độc

Câu 20. Biến chứng vận động thường gặp sau nhiều năm điều trị levodopa liều cao, kéo dài? Các lựa chọn:

  • A. Tăng cân không kiểm soát
  • B. Suy giáp
  • C. Rối loạn nhịp tim vĩnh viễn
  • D. Loạn động (dyskinesia) và hiện tượng "wearing-off" ✔

Câu 21. Nguyên nhân hạ huyết áp tư thế ở bệnh nhân này có thể do? Các lựa chọn:

  • A. Rối loạn thần kinh tự chủ do chính bệnh Parkinson kết hợp tác dụng phụ của thuốc dopaminergic ✔
  • B. Do thiếu máu đơn thuần
  • C. Do cường giáp
  • D. Chỉ do tuổi già, không liên quan bệnh hay thuốc

Câu 22. Rối loạn hành vi giấc ngủ REM ở bệnh nhân Parkinson có ý nghĩa gì? Các lựa chọn:

  • A. Không có ý nghĩa lâm sàng, chỉ là biểu hiện tuổi già
  • B. Là biểu hiện ngoài vận động thường gặp của Parkinson, có thể xuất hiện trước cả triệu chứng vận động nhiều năm ✔
  • C. Là dấu hiệu chắc chắn của sa sút trí tuệ thể Lewy, loại trừ Parkinson
  • D. Chỉ gặp ở người trẻ tuổi

Câu 23. Thang điểm nào dùng đánh giá mức độ nặng và giai đoạn tiến triển chức năng vận động của bệnh Parkinson? Các lựa chọn:

  • A. Thang điểm Glasgow
  • B. Thang điểm CHA2DS2-VASc
  • C. Thang điểm Hoehn-Yahr ✔
  • D. Thang điểm NIHSS

Câu 24. Với dao động vận động nặng (motor fluctuations) không kiểm soát được bằng điều chỉnh thuốc uống tối ưu, hướng can thiệp nào nên được cân nhắc ở bệnh nhân còn nhận thức tốt này? Các lựa chọn:

  • A. Ngừng hoàn toàn levodopa, chuyển sang kháng cholinergic
  • B. Tăng liều levodopa không giới hạn mỗi lần dùng
  • C. Chỉ cần bổ sung thêm vitamin và theo dõi
  • D. Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation - DBS) hoặc bơm gel levodopa-carbidopa qua đường ruột liên tục ✔

Câu 25. Điều kiện nào KHÔNG phù hợp để chỉ định kích thích não sâu (DBS) ở bệnh nhân Parkinson? Các lựa chọn:

  • A. Tuổi cao đơn thuần là chống chỉ định tuyệt đối bất kể tình trạng chức năng ✔
  • B. Dao động vận động/loạn động nặng ảnh hưởng chất lượng cuộc sống dù đã tối ưu hóa thuốc
  • C. Đáp ứng tốt với levodopa (dùng để dự đoán đáp ứng với DBS)
  • D. Không có sa sút trí tuệ hay rối loạn tâm thần nặng chưa kiểm soát

… và còn 62 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 87 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó