Quiz về Tiếng Trung Nhật Lê – Nhật Lê HSK | i-quiz.vn@stop article@stop Quiz về Tiếng Trung Nhật Lê – Nhật Lê HSK | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Quiz về Tiếng Trung Nhật Lê – Nhật Lê HSK

Image Exam
2026-09-11 23:04:01
Tên đề thi: Quiz về Tiếng Trung Nhật Lê – Nhật Lê HSK
Tác giả: 5kz98zy7b8
Số lượng câu hỏi: 19
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 19
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Apple User
16
2026-09-11 23:08:57
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Quiz về Tiếng Trung Nhật Lê – Nhật Lê HSK

Xem trước 19/19 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là 'hôm nay'?

  • A. 今天 jìntiān
  • B. 明天 míngtiān
  • C. 昨天 zuótiān
  • D. 现在 xiànzài

Câu 2. Từ nào có nghĩa là 'buổi sáng'?

  • A. 上午 shàngwǔ
  • B. 下午 xiàwǔ
  • C. 晚上 wǎnshang
  • D. 中午 zhōngwǔ

Câu 3. '吃' có nghĩa là gì?

  • A. uống
  • B. ăn
  • C. nấu ăn
  • D. ngủ

Câu 4. Từ nào có nghĩa là 'trái cây'?

  • A. 菜 cāi
  • B. 水果 shuǐguǒ
  • C. 米饭 mǐfàn
  • D. 鱼 yú

Câu 5. '喝' có nghĩa là gì?

  • A. ăn
  • B. uống
  • C. nấu ăn
  • D. chơi

Câu 6. Từ nào có nghĩa là 'ai'?

  • A. 什么 shénme
  • B. 谁 shéi
  • C. 哪 nǎ
  • D. 怎么 zěnme

Câu 7. '学校' có nghĩa là gì?

  • A. trường học
  • B. bệnh viện
  • C. cửa hàng
  • D. nhà hàng

Câu 8. Từ nào có nghĩa là 'phía trên'?

  • A. 下(面)xià (miàn)
  • B. 上 shàng
  • C. 前(面)qián (miàn)
  • D. 后(面)hòu (miàn)

Câu 9. '天气' có nghĩa là gì?

  • A. thời gian
  • B. thời tiết
  • C. năm
  • D. tháng

Câu 10. '运动' có nghĩa là gì?

  • A. thể thao
  • B. đi bộ
  • C. chạy bộ
  • D. nhảy múa

Câu 11. Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ'?

  • A. 老师 lǎoshī
  • B. 医生 yīshēng
  • C. 学生 xuéshēng
  • D. 服务员 fúwùyuán

Câu 12. '车' có nghĩa là gì?

  • A. xe
  • B. máy tính
  • C. tivi
  • D. phim

Câu 13. '去' có nghĩa là gì?

  • A. đi
  • B. đến
  • C. ngồi
  • D. ngủ

Câu 14. Từ nào có nghĩa là 'quần áo'?

  • A. 药 yào
  • B. 衣服 yīfu
  • C. 书 shū
  • D. 杯子 bēizi

Câu 15. '快' có nghĩa là gì?

  • A. chậm
  • B. nhanh
  • C. đẹp
  • D. mệt

Câu 16. '想' có nghĩa là gì?

  • A. nhớ, muốn
  • B. đi
  • C. hỏi
  • D. ngủ

Câu 17. '第一' có nghĩa là gì?

  • A. thứ nhất
  • B. thứ hai
  • C. thứ ba
  • D. thứ tư

Câu 18. '多少' có nghĩa là gì?

  • A. bao nhiêu tuổi
  • B. cái gì
  • C. như thế nào
  • D. khi nào

Câu 19. '好' có nghĩa là gì?

  • A. tốt
  • B. xấu
  • C. đắt
  • D. rẻ
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó