HH - U lympho | i-quiz.vn@stop article@stop HH - U lympho | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

HH - U lympho

Image Exam
2026-09-11 09:35:19
Tên đề thi: HH - U lympho
Tác giả: Thanh Thanh 3
Số lượng câu hỏi: 36
Thời gian làm bài: 02:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 36
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: HH - U lympho

Xem trước 25/36 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. I. U Lympho Hodgkin (Hodgkin Lymphoma) Tiếp cận hạch to, sinh thiết chẩn đoán, phân loại mô bệnh học, phân giai đoạn Ann Arbor/Lugano, yếu tố tiên lượng và điều trị theo giai đoạn — bao gồm thể kinh điển (classic Hodgkin lymphoma) và thể ưu thế lympho dạng nốt (NLPHL). Tình huống 1 Tình huống 1 BN nam 26 tuổi, sinh viên, vào viện vì hạch thượng đòn trái to dần trong 2 tháng. Sinh hiệu: nhiệt độ 38,2°C (dao động, thường tăng về chiều), mạch 92 lần/phút, huyết áp 110/70 mmHg, nhịp thở 18 lần/phút, không khó thở. Bệnh nhân ra mồ hôi đêm ướt đẫm ga trải giường, sút 6kg/2 tháng (~9% cân nặng nền)....

  • A. Sinh thiết trọn hạch (excisional biopsy) làm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch ✔
  • B. Chọc hút tế bào hạch bằng kim nhỏ (FNA)
  • C. Huyết tủy đồ
  • D. CT scan ngực đơn thuần

Câu 2. Tế bào đặc trưng về mô bệnh học của u lympho Hodgkin kinh điển là gì?

  • A. Tế bào Sézary
  • B. Tế bào Reed-Sternberg (đa nhân hoặc hai nhân, hạt nhân to giống mắt cú) ✔
  • C. Tế bào Auer rod dương tính
  • D. Tế bào plasma bất thường

Câu 3. Các triệu chứng sốt, ra mồ hôi đêm, sút cân >10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng ở bệnh nhân u lympho được gọi chung là gì và có ý nghĩa gì trong phân giai đoạn?

  • A. Hội chứng cận u, không liên quan phân giai đoạn
  • B. Triệu chứng 'A', biểu thị tiên lượng tốt
  • C. Triệu chứng 'B' — ký hiệu kèm theo giai đoạn (VD IIB), có ý nghĩa tiên lượng xấu hơn và ảnh hưởng quyết định điều trị ✔
  • D. Không có ý nghĩa lâm sàng

Câu 4. Giai đoạn bệnh theo phân loại Ann Arbor/Lugano ở bệnh nhân này là gì?

  • A. Giai đoạn I (một vùng hạch đơn độc)
  • B. Giai đoạn III (hạch cả hai bên cơ hoành)
  • C. Giai đoạn IV (tổn thương lan tỏa ngoài hạch)
  • D. Giai đoạn II (hai vùng hạch cùng bên cơ hoành) ✔

Câu 5. Xét nghiệm hình ảnh nào là công cụ tiêu chuẩn để phân giai đoạn ban đầu và đánh giá đáp ứng điều trị (đáp ứng chuyển hóa) ở u lympho Hodgkin?

  • A. PET-CT (18F-FDG PET/CT) ✔
  • B. Siêu âm hạch đơn thuần
  • C. Xạ hình xương
  • D. MRI toàn thân không thuốc cản quang

Câu 6. Phác đồ hóa trị nền tảng tiêu chuẩn cho u lympho Hodgkin kinh điển hiện nay là gì?

  • A. R-CHOP
  • B. ABVD (Adriamycin/doxorubicin, Bleomycin, Vinblastine, Dacarbazine) ✔
  • C. 3+7 (cytarabine + anthracycline)
  • D. FCR (fludarabine-cyclophosphamide-rituximab)

Câu 7. Hướng điều trị phù hợp nhất cho tái phát ở bệnh nhân trẻ, thể trạng tốt là gì?

  • A. Tiếp tục ABVD như phác đồ ban đầu không đổi
  • B. Chỉ theo dõi, không cần điều trị vì đã lui bệnh trước đó
  • C. Hóa trị cứu vãn liều cao và ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (autologous HSCT) ✔
  • D. Xạ trị toàn thân đơn thuần không hóa trị

Câu 8. Nếu bệnh nhân tái phát/kháng trị sau ghép tự thân, nhóm thuốc nào đã cải thiện đáng kể tiên lượng trong những năm gần đây?

  • A. Thuốc ức chế tyrosine kinase BCR-ABL
  • B. Thuốc điều hòa miễn dịch lenalidomide
  • C. Thuốc ức chế JAK2
  • D. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (anti-PD-1: nivolumab/pembrolizumab) và kháng thể liên hợp thuốc kháng CD30 (brentuximab vedotin) ✔

Câu 9. Đây được xếp vào phân nhóm giai đoạn nào theo cách phân nhóm điều trị thực hành và hướng điều trị tương ứng?

  • A. Giai đoạn sớm thuận lợi (early favorable) — hóa trị ngắn ngày (VD 2 chu kỳ ABVD) phối hợp xạ trị vùng liên quan liều thấp ✔
  • B. Giai đoạn tiến triển — cần BEACOPP tăng liều 6-8 chu kỳ
  • C. Giai đoạn sớm không thuận lợi — cần 4-6 chu kỳ ABVD kèm xạ trị
  • D. Không cần điều trị, chỉ theo dõi

Câu 10. Biến chứng muộn quan trọng cần tư vấn và theo dõi lâu dài sau điều trị Hodgkin (đặc biệt sau xạ trị vùng ngực và anthracycline) là gì?

  • A. Suy thận mạn
  • B. Ung thư thứ phát (đặc biệt ung thư vú, ung thư phổi vùng chiếu xạ) và bệnh tim mạch do độc tính xạ trị/anthracycline ✔
  • C. Đái tháo đường type 1
  • D. Bệnh gan nhiễm mỡ

Câu 11. Chẩn đoán mô bệnh học phù hợp nhất là gì?

  • A. U lympho Hodgkin kinh điển thể xơ nốt
  • B. U lympho thể nang (follicular lymphoma)
  • C. U lympho Hodgkin ưu thế lympho dạng nốt (Nodular Lymphocyte-Predominant Hodgkin Lymphoma — NLPHL) ✔
  • D. U lympho tế bào T ngoại vi

Câu 12. Với bệnh nhân giai đoạn IA, không triệu chứng B, không yếu tố nguy cơ, hạch đơn độc, hướng điều trị phù hợp là gì?

  • A. BEACOPP tăng liều 6-8 chu kỳ
  • B. Không cần điều trị, chỉ theo dõi vì đã đơn độc một hạch
  • C. Hóa trị 3+7 chuẩn AML
  • D. Rituximab đơn trị hoặc xạ trị vùng liên quan đơn thuần (do CD20 dương tính, tiếp cận gần với u lympho tế bào B độ thấp hơn là phác đồ Hodgkin kinh điển) ✔

Câu 13. II. U Lympho Không Hodgkin (Non-Hodgkin Lymphoma) Bao gồm các thể thường gặp (DLBCL, u lympho tế bào vỏ nang, u lympho thể nang, Burkitt) và các thể/tình huống mở rộng gặp trong thực hành (PMBCL, MALT dạ dày, DLBCL người già suy yếu, chuyển dạng Richter, PTLD sau ghép, DLBCL nguy cơ thần kinh trung ương cao) — tiếp cận sinh thiết-hóa mô miễn dịch, phân giai đoạn/IPI, và điều trị theo phân nhóm. Tình huống 1 Tình huống 1 BN nam 55 tuổi, vào viện vì hạch cổ hai bên to nhanh trong 3 tuần (từ ~1cm lên 4-5cm), kèm sốt về chiều 38-38,5°C, sút 4kg/3 tuần, mệt mỏi nhiều. Khám: hạch cổ hai bên, hạch ná...

  • A. U lympho tế bào B lớn lan tỏa (Diffuse Large B-Cell Lymphoma — DLBCL) ✔
  • B. U lympho nang độ thấp (follicular lymphoma)
  • C. U lympho tế bào vỏ nang (mantle cell lymphoma)
  • D. Lơ-xê-mi lympho mạn

Câu 14. Xét nghiệm nào cần bổ sung để hoàn thiện phân giai đoạn và đánh giá trước điều trị?

  • A. Chỉ cần công thức máu đơn thuần
  • B. PET-CT toàn thân, sinh thiết tủy xương (hoặc dựa PET nếu có xâm lấn tủy rõ), xét nghiệm chức năng tim (siêu âm tim/LVEF) trước dùng anthracycline ✔
  • C. Chỉ cần siêu âm hạch cổ
  • D. Điện di huyết sắc tố

Câu 15. Thang điểm tiên lượng nào được dùng phổ biến nhất để đánh giá nguy cơ ở DLBCL?

  • A. Sokal score
  • B. IPSS-R
  • C. IPI (International Prognostic Index), dựa trên tuổi, LDH, giai đoạn, số vị trí ngoài hạch, thể trạng ECOG ✔
  • D. DIPSS

Câu 16. Phác đồ hóa trị-miễn dịch nền tảng tiêu chuẩn hàng đầu cho DLBCL là gì?

  • A. ABVD
  • B. 3+7 chuẩn AML
  • C. FCR
  • D. R-CHOP (Rituximab, Cyclophosphamide, Doxorubicin, Vincristine, Prednisone) ✔

Câu 17. Cơ chế hoạt động chính của rituximab (kháng thể đơn dòng) trong điều trị u lympho tế bào B là gì?

  • A. Gắn kháng nguyên CD20 trên bề mặt tế bào B, kích hoạt các cơ chế gây độc tế bào qua trung gian kháng thể (ADCC), hoạt hóa bổ thể (CDC) và apoptosis trực tiếp ✔
  • B. Ức chế trực tiếp tyrosine kinase nội bào
  • C. Ức chế tổng hợp DNA bằng xen kẽ chuỗi xoắn kép
  • D. Ức chế proteasome

Câu 18. Nếu bệnh nhân kháng trị hoặc tái phát sau R-CHOP, liệu pháp tế bào nào đã được chấp thuận và cải thiện đáng kể tiên lượng nhóm này?

  • A. Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài là lựa chọn hàng đầu duy nhất
  • B. Liệu pháp tế bào CAR-T (kháng thể thụ thể kháng nguyên dạng khảm nhắm CD19) ✔
  • C. Interferon liều cao
  • D. Thuốc ức chế JAK2

Câu 19. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

  • A. U lympho thể nang (Follicular Lymphoma) ✔
  • B. U lympho tế bào vỏ nang
  • C. DLBCL
  • D. U lympho Burkitt

Câu 20. Vì bệnh nhân không có triệu chứng, gánh nặng bệnh thấp, thái độ xử trí phù hợp nhất là gì?

  • A. Bắt đầu R-CHOP ngay lập tức
  • B. Ghép tế bào gốc tạo máu ngay
  • C. Theo dõi tích cực (watch and wait), chưa cần điều trị ngay ✔
  • D. Xạ trị toàn thân

Câu 21. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

  • A. DLBCL thể thông thường
  • B. U lympho thể nang
  • C. U lympho tế bào T ngoại vi
  • D. U lympho Burkitt ✔

Câu 22. Nguyên tắc điều trị đặc biệt quan trọng cần thực hiện trước và trong khi bắt đầu hóa trị ở bệnh nhân này là gì?

  • A. Dự phòng tích cực hội chứng ly giải u (bù dịch mạnh, rasburicase/allopurinol) trước và trong hóa trị do gánh nặng u rất lớn và tốc độ tăng sinh cực nhanh ✔
  • B. Trì hoãn hóa trị vài tuần để bệnh nhân ổn định thể trạng
  • C. Chỉ cần theo dõi, u lympho Burkitt không cần hóa trị cấp cứu
  • D. Xạ trị đơn thuần không cần hóa trị

Câu 23. Chẩn đoán mô bệnh học phù hợp nhất là gì?

  • A. Lơ-xê-mi lympho mạn (CLL)
  • B. U lympho tế bào vỏ nang (Mantle Cell Lymphoma) ✔
  • C. U lympho thể nang
  • D. U lympho vùng rìa

Câu 24. Với bệnh nhân trẻ, thể trạng tốt, phương án điều trị tối ưu hóa sống thêm dài hạn là gì?

  • A. Chỉ theo dõi không điều trị vì bệnh diễn biến chậm
  • B. Xạ trị đơn thuần không hóa trị
  • C. Kháng sinh kéo dài
  • D. Hóa trị-miễn dịch cường độ cao (VD phác đồ chứa cytarabine liều cao) tiếp theo củng cố bằng ghép tế bào gốc tạo máu tự thân ✔

Câu 25. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

  • A. U lympho trung thất tế bào B lớn nguyên phát (Primary Mediastinal B-Cell Lymphoma — PMBCL) ✔
  • B. DLBCL thông thường không đặc hiệu vị trí
  • C. U tuyến ức (thymoma)
  • D. U lympho Hodgkin kinh điển thể xơ nốt

… và còn 11 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 36 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó