Nội dung đề thi: HH - Bệnh bạch cầu và hội chứng tăng sinh/rối loạn sinh tủy
Xem trước 25/83 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Bộ Câu Hỏi Huyết Học — Nhóm A
Bệnh bạch cầu và hội chứng tăng sinh/rối loạn sinh tủy: Lơ-xê-mi cấp, Lơ-xê-mi kinh, Hội chứng tăng sinh tủy mạn ác tính, Hội chứng rối loạn sinh tủy
Bản đã rà soát đáp án và mở rộng giải thích — kèm nguồn tham khảo
Ghi chú về quá trình rà soát
Toàn bộ 57 câu hỏi / 21 tình huống gốc trong file tải lên đã được đối chiếu lại với các nguồn tham chiếu chính (WHO Classification of Haematolymphoid Tumours 5th ed. 2022, ELN 2022 AML risk stratification, ELN 2020 CML management, iwCLL 2018, NCCN Guidelines AML/ALL/CML/CLL/MPN/MDS). Không phát hiện đáp án sai — toàn bộ 57...
- A. Tủy đồ (huyết tủy đồ) kèm hóa học tế bào, dấu ấn miễn dịch ✓ (Đáp án đúng)
- B. Sinh thiết hạch
- C. Siêu âm ổ bụng
- D. Điện di huyết sắc tố
Câu 2. Theo tiêu chuẩn WHO, ngưỡng % blast tối thiểu trong tủy/máu ngoại vi để chẩn đoán xác định lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) là bao nhiêu (trừ các trường hợp có bất thường di truyền định danh)?
- A. ≥ 5% blast
- B. ≥ 10% blast
- C. ≥ 50% blast
- D. ≥ 20% blast ✓ (Đáp án đúng)
Câu 3. Trong bối cảnh chưa có kết quả di truyền tế bào/phân tử, chẩn đoán sơ bộ phù hợp nhất ở bệnh nhân này là gì?
- A. Suy tủy xương
- B. Lơ-xê-mi cấp, chưa phân loại dòng tế bào ✓ (Đáp án đúng)
- C. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch
- D. Rối loạn sinh tủy
Câu 4. Chẩn đoán xác định ở bệnh nhân này là gì?
- A. Lơ-xê-mi cấp tiền tủy bào (APL)
- B. Lơ-xê-mi cấp dòng lympho B
- C. Rối loạn sinh tủy thể dư blast
- D. AML với t(8;21)(q22;q22); RUNX1-RUNX1T1 ✓ (Đáp án đúng)
Câu 5. Theo phân tầng nguy cơ ELN 2022, bệnh nhân AML với t(8;21) thuộc nhóm nguy cơ nào?
- A. Nguy cơ trung bình (intermediate)
- B. Nguy cơ cao (adverse)
- C. Không phân loại được
- D. Nguy cơ thuận lợi (favorable) ✓ (Đáp án đúng)
Câu 6. Xét nghiệm nào có giá trị nhất để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát sớm ở AML nhóm core-binding factor?
- A. Công thức máu định kỳ
- B. Định lượng RUNX1-RUNX1T1 bằng RT-PCR định lượng (bệnh tồn dư tối thiểu - MRD) ✓ (Đáp án đúng)
- C. LDH huyết thanh
- D. Siêu âm gan lách
Câu 7. Chẩn đoán nhiều khả năng nhất ở bệnh nhân này là gì?
- A. Lơ-xê-mi cấp dòng mono (M5)
- B. Lơ-xê-mi cấp dòng lympho
- C. Lơ-xê-mi cấp thể tiền tủy bào (APL/M3) ✓ (Đáp án đúng)
- D. Suy tủy xương kèm nhiễm trùng
Câu 8. Đột biến/bất thường di truyền đặc trưng gây bệnh và là đích điều trị của thể bệnh này là gì?
- A. t(15;17)(q24;q21) tạo gen dung hợp PML-RARA ✓ (Đáp án đúng)
- B. t(9;22)(q34;q11) tạo gen BCR-ABL1
- C. Đột biến JAK2 V617F
- D. t(14;18)(q32;q21)
Câu 9. Xử trí cấp cứu quan trọng nhất cần bắt đầu ngay khi nghi ngờ chẩn đoán này, kể cả trước khi có kết quả di truyền khẳng định?
- A. Bắt đầu ATRA ngay khi nghi ngờ trên lâm sàng/hình thái học ✓ (Đáp án đúng)
- B. Chờ kết quả PCR PML-RARA rồi mới điều trị
- C. Truyền khối tiểu cầu đơn thuần, không cần thuốc đặc hiệu
- D. Hóa trị phác đồ 3+7 ngay lập tức
Câu 10. Biến chứng đặc trưng cần theo dõi sát trong 1–2 tuần đầu điều trị ATRA/arsenic là gì?
- A. Hội chứng biệt hóa (differentiation syndrome) ✓ (Đáp án đúng)
- B. Hội chứng ly giải u
- C. Viêm màng não do lơ-xê-mi
- D. Suy thận cấp trước thận
Câu 11. Theo ELN 2022, tổ hợp đột biến này (FLT3-ITD allelic ratio cao, NPM1 âm tính, karyotype bình thường) xếp vào nhóm nguy cơ nào?
- A. Nguy cơ thuận lợi
- B. Nguy cơ trung bình
- C. Không đủ dữ liệu phân loại
- D. Nguy cơ cao (adverse) ✓ (Đáp án đúng)
Câu 12. Thuốc điều trị đích nào nên được phối hợp với hóa trị cảm ứng chuẩn (3+7) ở bệnh nhân FLT3-ITD dương tính?
- A. Imatinib (ức chế BCR-ABL)
- B. Rituximab (kháng CD20)
- C. Venetoclax đơn trị
- D. Midostaurin (ức chế FLT3) ✓ (Đáp án đúng)
Câu 13. Với nhóm nguy cơ cao và có người cho phù hợp, phương hướng điều trị củng cố tối ưu sau lui bệnh hoàn toàn là gì?
- A. Chỉ hóa trị củng cố cytarabine liều cao, không ghép
- B. Theo dõi đơn thuần không cần điều trị thêm
- C. Ghép tế bào gốc tự thân (autologous)
- D. Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allo-HSCT) ở lần lui bệnh hoàn toàn đầu tiên ✓ (Đáp án đúng)
Câu 14. Chẩn đoán và đột biến phân tử tương ứng ở bệnh nhân này là gì?
- A. Lơ-xê-mi cấp dòng lympho B, Philadelphia dương tính (BCR-ABL1) ✓ (Đáp án đúng)
- B. Lơ-xê-mi kinh dòng tủy chuyển cấp
- C. Lơ-xê-mi cấp dòng tủy với t(9;22)
- D. U lympho non-Hodgkin giai đoạn bạch cầu hóa
Câu 15. Phác đồ điều trị nền tảng hiện nay cho ALL Philadelphia dương tính là gì?
- A. Hóa trị đa thuốc đơn thuần không cần TKI
- B. Phối hợp thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI, VD imatinib/dasatinib) với hóa trị đa thuốc ✓ (Đáp án đúng)
- C. ATRA phối hợp arsenic trioxide
- D. Rituximab đơn trị
Câu 16. Biện pháp dự phòng đặc hiệu nào cần thực hiện thường quy trong điều trị ALL để ngăn tái phát tại một vị trí thánh địa (sanctuary site)?
- A. Dự phòng thần kinh trung ương (tiêm hóa chất nội tủy sống và/hoặc xạ trị sọ não) ✓ (Đáp án đúng)
- B. Dự phòng hội chứng ly giải u bằng allopurinol
- C. Kháng sinh dự phòng nấm xâm lấn
- D. Truyền tiểu cầu dự phòng định kỳ
Câu 17. Chẩn đoán và mức độ cấp cứu ở bệnh nhân này là gì?
- A. Sốt do thuốc, chỉ cần theo dõi
- B. Sốt giảm bạch cầu hạt trung tính (febrile neutropenia) — cấp cứu nội khoa, cần kháng sinh phổ rộng ngay ✓ (Đáp án đúng)
- C. Hội chứng biệt hóa, cần dexamethasone
- D. Phản ứng truyền máu, ngừng truyền
Câu 18. Lựa chọn kháng sinh kinh nghiệm ban đầu phù hợp nhất ở bệnh nhân sốt giảm bạch cầu hạt trung tính nguy cơ cao, huyết động ổn định, chưa rõ ổ nhiễm khuẩn?
- A. Amoxicillin uống liều thấp
- B. Chỉ dùng thuốc hạ sốt, theo dõi thêm 24–48 giờ trước khi dùng kháng sinh
- C. Kháng sinh phổ rộng đơn trị có hoạt tính chống Pseudomonas (VD piperacillin-tazobactam hoặc cefepime/carbapenem) ✓ (Đáp án đúng)
- D. Kháng sinh nhóm macrolide đơn thuần
Câu 19. Sau khi bắt đầu hóa trị cảm ứng, xét nghiệm nào cần theo dõi sát trong 24–72 giờ đầu để phát hiện sớm hội chứng ly giải u (tumor lysis syndrome)?
- A. Acid uric, kali, phospho, calci máu và chức năng thận ✓ (Đáp án đúng)
- B. Chỉ cần theo dõi công thức máu
- C. Chỉ cần theo dõi men gan
- D. Định lượng ferritin và CRP
Câu 20. Ý nghĩa của MRD dương tính trở lại ở bệnh nhân đang lui bệnh hoàn toàn là gì?
- A. Không có ý nghĩa lâm sàng, chỉ cần theo dõi thường quy
- B. Là bằng chứng khỏi bệnh hoàn toàn
- C. Dấu hiệu tái phát phân tử sớm, tiền đề của tái phát huyết học nếu không can thiệp ✓ (Đáp án đúng)
- D. Chỉ phản ánh sai số kỹ thuật xét nghiệm
Câu 21. Hướng xử trí phù hợp nhất tiếp theo là gì?
- A. Chỉ theo dõi thêm 6 tháng không can thiệp
- B. Ngừng mọi theo dõi vì đã lui bệnh hoàn toàn
- C. Chuyển sang chăm sóc giảm nhẹ
- D. Đẩy nhanh tiến hành ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài từ người cho phù hợp ✓ (Đáp án đúng)
Câu 22. Biến chứng đặc trưng cần theo dõi lâu dài sau ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài là gì?
- A. Bệnh mảnh ghép chống vật chủ (Graft-versus-Host Disease — GVHD) cấp và mạn ✓ (Đáp án đúng)
- B. Hội chứng ly giải u
- C. Hội chứng biệt hóa
- D. Thiếu máu thiếu sắt mạn tính
Câu 23. Theo ELN 2022, tổ hợp đột biến NPM1 dương tính/FLT3-ITD âm tính, karyotype bình thường xếp vào nhóm nguy cơ nào?
- A. Nguy cơ thuận lợi ✓ (Đáp án đúng)
- B. Nguy cơ trung bình
- C. Nguy cơ cao (adverse)
- D. Không phân loại được
Câu 24. Với thể trạng ECOG 2, nhiều bệnh đồng mắc, không đủ điều kiện hóa trị cảm ứng cường độ chuẩn, phác đồ điều trị ưu tiên hiện nay là gì?
- A. Chăm sóc giảm nhẹ đơn thuần, không điều trị đặc hiệu
- B. Venetoclax phối hợp thuốc giảm methyl hóa (azacitidine hoặc decitabine) ✓ (Đáp án đúng)
- C. Hóa trị 3+7 liều chuẩn không điều chỉnh
- D. Ghép tế bào gốc tạo máu ngay không cần lui bệnh trước
Câu 25. Tác dụng phụ đặc trưng cần theo dõi khi bắt đầu venetoclax ở bệnh nhân có gánh nặng tế bào ác tính lớn (tăng bạch cầu/blast cao) là gì?
- A. Hội chứng ly giải u — cần giảm liều khởi đầu theo bậc thang (ramp-up) và dự phòng tích cực ✓ (Đáp án đúng)
- B. Hội chứng biệt hóa như trong APL
- C. Suy giáp do ức chế trục tuyến giáp
- D. Xơ phổi tiến triển
… và còn 58 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 83 câu và xem đáp án.