Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Việt | i-quiz.vn@stop article@stop Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Việt | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Việt

Image Exam
2026-09-07 23:02:05
Tên đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Việt
Tác giả: nguyenanhbinh2108
Số lượng câu hỏi: 26
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 26
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Apple User
23
2026-09-07 23:05:07
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Việt

Xem trước 25/26 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là 'bánh mì' trong tiếng Hàn?

  • A. 빵
  • B. 쌀
  • C. 꽃
  • D. 술

Câu 2. 'Cửa' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 문
  • B. 입
  • C. 학교
  • D. 밤

Câu 3. Từ nào có nghĩa là 'hoa' trong tiếng Hàn?

  • A. 술
  • B. 꽃
  • C. 가
  • D. 미

Câu 4. 'Nghe' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 듣다
  • B. 보다
  • C. 말하다
  • D. 가다

Câu 5. Từ nào có nghĩa là 'trường học' trong tiếng Hàn?

  • A. 학교
  • B. 수업
  • C. 입
  • D. 밤

Câu 6. 'Mã số sinh viên' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 학번
  • B. 과일
  • C. 편지
  • D. 예절

Câu 7. 'Đậu phụ' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 두부
  • B. 감자
  • C. 빵
  • D. 술

Câu 8. 'Khoai tây' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 감자
  • B. 두부
  • C. 과일
  • D. 학교

Câu 9. 'Ban đêm' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 밤
  • B. 문
  • C. 입
  • D. 학교

Câu 10. 'Lời nói' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 말
  • B. 듣다
  • C. 보다
  • D. 가다

Câu 11. 'Thấp' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 낮다
  • B. 있다
  • C. 없다
  • D. 가다

Câu 12. 'Có' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 있다
  • B. 없다
  • C. 가다
  • D. 듣다

Câu 13. 'Bếp' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 부엌
  • B. 학교
  • C. 입
  • D. 밤

Câu 14. 'Miệng' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 입
  • B. 문
  • C. 학교
  • D. 밤

Câu 15. 'Bài học' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 수업
  • B. 학교
  • C. 입
  • D. 밤

Câu 16. 'Hoa quả' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 과일
  • B. 학교
  • C. 입
  • D. 밤

Câu 17. 'Con gà' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 닭
  • B. 물고기
  • C. 과일
  • D. 학교

Câu 18. 'Con cá' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 생선
  • B. 닭
  • C. 과일
  • D. 학교

Câu 19. 'Bánh gạo' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 떡
  • B. 빵
  • C. 술
  • D. 꽃

Câu 20. 'Lễ nghi' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 예절
  • B. 학교
  • C. 입
  • D. 밤

Câu 21. 'Bên ngoài' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 밖
  • B. 안
  • C. 학교
  • D. 입

Câu 22. 'Bên trong' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 안
  • B. 밖
  • C. 학교
  • D. 입

Câu 23. 'Tháng' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 달
  • B. 년
  • C. 일
  • D. 주

Câu 24. 'Năm' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 년
  • B. 달
  • C. 일
  • D. 주

Câu 25. 'Tuần' trong tiếng Hàn là gì?

  • A. 주
  • B. 년
  • C. 달
  • D. 일

… và còn 1 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 26 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó