MÁY TÍNH VÀ THIẾT BỊ KẾT NỐI NGOẠI VI | i-quiz.vn@stop article@stop MÁY TÍNH VÀ THIẾT BỊ KẾT NỐI NGOẠI VI | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

MÁY TÍNH VÀ THIẾT BỊ KẾT NỐI NGOẠI VI

Image Exam
2026-09-04 07:03:22
Tên đề thi: MÁY TÍNH VÀ THIẾT BỊ KẾT NỐI NGOẠI VI
Tác giả: zz qui
Số lượng câu hỏi: 20
Thời gian làm bài: 02:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 20
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: MÁY TÍNH VÀ THIẾT BỊ KẾT NỐI NGOẠI VI

Xem trước 20/20 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Theo khái niệm trong bài, máy tính là một thiết bị như thế nào?

  • A. Thiết bị cơ khí đa năng
  • B. Thiết bị điện tử đa năng
  • C. Thiết bị quang học đa năng
  • D. Thiết bị âm thanh đa năng

Câu 2. Máy tính cho phép nhận dữ liệu đầu vào, xử lý dữ liệu, lưu trữ dữ liệu và cho kết quả đầu ra là gì?

  • A. Dữ liệu đã xử lý
  • B. Thông tin có ích cho người sử dụng
  • C. Chương trình ứng dụng
  • D. Tín hiệu điều khiển

Câu 3. Máy tính cá nhân (PC) thường được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của ai?

  • A. Cá nhân hoặc tổ chức
  • B. Chính phủ
  • C. Doanh nghiệp lớn
  • D. Trung tâm dữ liệu

Câu 4. Máy chủ (Server) có vai trò gì trong mạng?

  • A. Phục vụ cho các máy tính trong mạng, cho phép truy cập tài nguyên
  • B. Xử lý dữ liệu cho hàng trăm nghìn người dùng
  • C. Xử lý văn bản cho nhân viên văn phòng
  • D. Lưu trữ dữ liệu cho một cá nhân

Câu 5. Loại máy tính nào có khả năng xử lý đồng thời dữ liệu cho hàng trăm hoặc hàng nghìn người dùng?

  • A. Máy tính cá nhân
  • B. Máy chủ
  • C. Máy tính lớn (Mainframe)
  • D. Laptop

Câu 6. Hệ thống máy tính được tạo thành từ những thành phần nào?

  • A. CPU và bộ nhớ
  • B. Phần cứng và phần mềm
  • C. Thiết bị nhập và thiết bị xuất
  • D. Bus và cổng kết nối

Câu 7. Thành phần nào sau đây thuộc phần cứng máy tính?

  • A. Hệ điều hành
  • B. Bộ vi xử lý
  • C. Phần mềm ứng dụng
  • D. Trình duyệt web

Câu 8. Bộ xử lý trung tâm (CPU) bao gồm những bộ phận nào?

  • A. Bộ điều khiển (CU) và bộ số học/logic (ALU)
  • B. Bộ nhớ trong và bộ nhớ ngoài
  • C. Thiết bị nhập và thiết bị xuất
  • D. Bus dữ liệu và bus địa chỉ

Câu 9. Bộ nhớ (Memory Unit) có chức năng gì?

  • A. Đưa dữ liệu vào máy tính
  • B. Lưu trữ dữ liệu và chương trình phục vụ quá trình xử lý
  • C. Đưa kết quả xử lý ra ngoài
  • D. Điều khiển hoạt động của các thiết bị khác

Câu 10. Thiết bị nào dưới đây là thiết bị xuất?

  • A. Chuột
  • B. Bàn phím
  • C. Máy in
  • D. Webcam

Câu 11. Hệ thống bus kết nối các bộ phận của máy tính gồm những loại nào?

  • A. Bus địa chỉ, bus dữ liệu, bus điều khiển
  • B. Bus nguồn, bus tín hiệu, bus dữ liệu
  • C. Bus vào, bus ra, bus trong
  • D. Bus chính, bus phụ, bus mở rộng

Câu 12. Quy trình mở máy tính gồm mấy bước?

  • A. 2 bước
  • B. 3 bước
  • C. 4 bước
  • D. 5 bước

Câu 13. Trong cách tắt máy bằng menu Start, để tắt máy hoàn toàn ta chọn chức năng nào dưới đây?

  • A. Sleep
  • B. Restart
  • C. Shutdown
  • D. Lock

Câu 14. Cổng nào dùng để kết nối màn hình hoặc máy chiếu với máy tính?

  • A. USB
  • B. PS/2
  • C. VGA/HDMI
  • D. LAN

Câu 15. Theo bài học, cổng USB dùng để làm gì?

  • A. Kết nối mạng
  • B. Kết nối nhiều thiết bị ngoại vi
  • C. Kết nối âm thanh
  • D. Chỉ dùng để sạc pin

Câu 16. Cáp Ethernet còn được gọi là cáp có chuẩn đầu nối nào?

  • A. RJ-11
  • B. RJ-45
  • C. USB-A
  • D. HDMI

Câu 17. Khi kiểm tra kết nối Ethernet với bộ định tuyến, đèn hiển thị màu gì báo hiệu kết nối tốt?

  • A. Đỏ
  • B. Xanh
  • C. Vàng
  • D. Trắng

Câu 18. Trên bộ định tuyến, cổng Ethernet thường có chữ gì?

  • A. WAN
  • B. LAN
  • C. USB
  • D. WLAN

Câu 19. Trong cài đặt Windows, để thiết lập cấu hình Ethernet, bạn cần chọn mục nào sau khi mở Settings?

  • A. System
  • B. Devices
  • C. Network & Internet
  • D. Personalization

Câu 20. Khi kết nối Ethernet thành công, thông báo nào xuất hiện dưới tên mạng?

  • A. Connected
  • B. No Internet
  • C. Limited
  • D. Disconnected
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó