Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Nhật | i-quiz.vn@stop article@stop Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Nhật | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Nhật

Image Exam
2026-08-23 23:06:03
Trúc Hà Lê Thị
Tên đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Nhật
Tác giả: Trúc Hà Lê Thị
Số lượng câu hỏi: 23
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 23
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Trúc Hà Lê Thị
22
2026-08-23 23:10:56
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng tiếng Nhật

Xem trước 23/23 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là 'chơi'?

  • A. あそびます
  • B. およぎます
  • C. むかえます
  • D. つかれます

Câu 2. Từ nào có nghĩa là 'bơi'?

  • A. あそびます
  • B. およぎます
  • C. れんしゅう
  • D. けっこんします

Câu 3. Từ nào có nghĩa là 'đón'?

  • A. むかえます
  • B. つかれます
  • C. かいものします
  • D. しょくじします

Câu 4. Từ nào có nghĩa là 'mệt'?

  • A. つかれます
  • B. おなかがすきます
  • C. そうしましょう
  • D. たいへん[な]

Câu 5. Từ nào có nghĩa là 'kết hôn'?

  • A. けっこんします
  • B. かいものします
  • C. しょくじします
  • D. さんぽします

Câu 6. Từ nào có nghĩa là 'mua sắm'?

  • A. けっこんします
  • B. かいものします
  • C. しょくじします
  • D. さんぽします

Câu 7. Từ nào có nghĩa là 'ăn cơm'?

  • A. けっこんします
  • B. かいものします
  • C. しょくじします
  • D. さんぽします

Câu 8. Từ nào có nghĩa là 'đi dạo'?

  • A. けっこんします
  • B. かいものします
  • C. しょくじします
  • D. さんぽします

Câu 9. Từ nào có nghĩa là 'vất vả'?

  • A. たいへん[な]
  • B. ほしい
  • C. ひろい
  • D. せまい

Câu 10. Từ nào có nghĩa là 'muốn có'?

  • A. たいへん[な]
  • B. ほしい
  • C. ひろい
  • D. せまい

Câu 11. Từ nào có nghĩa là 'rộng'?

  • A. たいへん[な]
  • B. ほしい
  • C. ひろい
  • D. せまい

Câu 12. Từ nào có nghĩa là 'chật, hẹp'?

  • A. たいへん[な]
  • B. ほしい
  • C. ひろい
  • D. せまい

Câu 13. Từ nào có nghĩa là 'bể bơi'?

  • A. プール
  • B. かわ
  • C. びじゅつ
  • D. つり

Câu 14. Từ nào có nghĩa là 'sông'?

  • A. プール
  • B. かわ
  • C. びじゅつ
  • D. つり

Câu 15. Từ nào có nghĩa là 'mỹ thuật'?

  • A. プール
  • B. かわ
  • C. びじゅつ
  • D. つり

Câu 16. Từ nào có nghĩa là 'câu cá'?

  • A. プール
  • B. かわ
  • C. びじゅつ
  • D. つり

Câu 17. Từ nào có nghĩa là 'trượt tuyết'?

  • A. しゅうまつ
  • B. おはよ
  • C. なにか
  • D. スキー

Câu 18. Từ nào có nghĩa là 'cuối tuần'?

  • A. しゅうまつ
  • B. おはよ
  • C. なにか
  • D. どこか

Câu 19. Từ nào có nghĩa là 'chào buổi sáng'?

  • A. しゅうまつ
  • B. おはよ
  • C. なにか
  • D. どこか

Câu 20. Từ nào có nghĩa là 'cái gì đó'?

  • A. しゅうまつ
  • B. おはよ
  • C. なにか
  • D. どこか

Câu 21. Từ nào có nghĩa là 'đâu đó'?

  • A. しゅうまつ
  • B. おはよ
  • C. なにか
  • D. どこか

Câu 22. Từ nào có nghĩa là 'khoảng ~'?

  • A. ~ごろ
  • B. おはよ
  • C. なにか
  • D. どこか

Câu 23. Từ nào có nghĩa là 'đi dạo ở công viên'?

  • A. さんぽします
  • B. かいものします
  • C. しょくじします
  • D. けっこんします
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó