NKNK1 | i-quiz.vn@stop article@stop NKNK1 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

NKNK1

Image Exam
2026-08-23 20:08:53
Lux! Hi_Im
Tên đề thi: NKNK1
Tác giả: Lux! Hi_Im
Số lượng câu hỏi: 168
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 168
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Lux! Hi_Im
161
2026-08-23 20:59:01
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: NKNK1

Xem trước 25/168 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Theo định nghĩa chuẩn của WHO, nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) là gì?

  • A. Bất kỳ nhiễm khuẩn nào xuất hiện ở người đang làm việc trong bệnh viện
  • B. Nhiễm khuẩn mắc phải trong thời gian người bệnh điều trị tại bệnh viện
  • C. Nhiễm khuẩn đã có sẵn trước khi người bệnh nhập viện
  • D. Nhiễm khuẩn chỉ xuất hiện sau khi người bệnh xuất viện

Câu 2. Theo định nghĩa WHO, NKBV không hiện diện và không nằm trong giai đoạn nào tại thời điểm người bệnh nhập viện?

  • A. Giai đoạn hồi phục
  • B. Giai đoạn khởi phát
  • C. Giai đoạn ủ bệnh
  • D. Giai đoạn điều trị

Câu 3. Điều kiện nào sau đây phù hợp nhất với định nghĩa NKBV của WHO?

  • A. Nhiễm khuẩn đã xuất hiện trước khi nhập viện
  • B. Nhiễm khuẩn đang trong giai đoạn ủ bệnh khi nhập viện
  • C. Nhiễm khuẩn không hiện diện và không nằm trong giai đoạn ủ bệnh tại thời điểm nhập viện
  • D. Bất kỳ nhiễm khuẩn nào xuất hiện ở bệnh nhân có tiền sử nhập viện

Câu 4. NKBV thường xuất hiện sau khoảng thời gian nào kể từ khi người bệnh nhập viện?

  • A. 12 giờ
  • B. 24 giờ
  • C. 48 giờ
  • D. 7 ngày

Câu 5. Một bệnh nhân nhập viện và ngay tại thời điểm nhập viện đã có biểu hiện của một nhiễm khuẩn. Trường hợp này được nhận định như thế nào?

  • A. Chắc chắn là NKBV
  • B. Là NKBV vì bệnh nhân đang ở bệnh viện
  • C. Không phù hợp với định nghĩa NKBV nếu nhiễm khuẩn đã hiện diện trước nhập viện
  • D. Chỉ cần nằm viện trên 48 giờ là trở thành NKBV

Câu 6. Một bệnh nhân nhập viện khi chưa có biểu hiện nhiễm khuẩn nhưng nhiễm khuẩn đã nằm trong giai đoạn ủ bệnh từ trước. Theo định nghĩa WHO, trường hợp này:

  • A. Là NKBV vì triệu chứng xuất hiện trong bệnh viện
  • B. Không phải NKBV vì nhiễm khuẩn đã ở giai đoạn ủ bệnh khi nhập viện
  • C. Là NKBV nếu xuất hiện sau 24 giờ
  • D. Là NKBV nếu bệnh nhân dùng kháng sinh

Câu 7. Nhóm đối tượng nào sau đây thuộc nhóm nguy cơ cao mắc NKBV?

  • A. Trẻ em, người già và bệnh nhân suy giảm miễn dịch
  • B. Chỉ người trẻ khỏe mạnh
  • C. Chỉ người không sử dụng thuốc
  • D. Chỉ bệnh nhân điều trị ngoại trú

Câu 8. Những đối tượng nào được xem là có nguy cơ cao mắc NKBV do đặc điểm tuổi và hệ miễn dịch?

  • A. Trẻ em, người già và bệnh nhân suy giảm miễn dịch
  • B. Người trưởng thành khỏe mạnh và người trẻ
  • C. Chỉ người cao tuổi
  • D. Chỉ bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm

Câu 9. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc NKBV?

  • A. Thời gian nằm điều trị kéo dài
  • B. Thời gian điều trị rất ngắn
  • C. Không tiếp xúc với nhân viên y tế
  • D. Không sử dụng thuốc

Câu 10. Sử dụng quá nhiều kháng sinh thuộc nhóm nào sau đây?

  • A. Yếu tố làm giảm nguy cơ NKBV
  • B. Yếu tố không liên quan đến NKBV
  • C. Yếu tố làm tăng nguy cơ NKBV
  • D. Yếu tố chỉ ảnh hưởng đến người già

Câu 11. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ NKBV cao hơn do có nhiều yếu tố nguy cơ cùng lúc?

  • A. Người trẻ khỏe mạnh, nằm viện ngắn ngày
  • B. Người già, nằm viện kéo dài và sử dụng nhiều kháng sinh
  • C. Người không điều trị tại bệnh viện
  • D. Người không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào

Câu 12. Một bệnh nhân trẻ tuổi nhưng suy giảm miễn dịch, nằm viện kéo dài và sử dụng nhiều kháng sinh. Nhận định nào phù hợp nhất?

  • A. Nguy cơ NKBV thấp vì bệnh nhân còn trẻ
  • B. Nguy cơ NKBV cao do có nhiều yếu tố nguy cơ
  • C. Không thể mắc NKBV vì không phải người già
  • D. Chỉ có tuổi mới quyết định nguy cơ NKBV

Câu 13. Trường hợp nào đặc biệt làm tăng nguy cơ NKBV liên quan đến thực hành chăm sóc và điều trị?

  • A. Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô trùng
  • B. Không tuân thủ nguyên tắc vô trùng
  • C. Thực hiện rửa tay đúng quy định
  • D. Kiểm soát nhiễm khuẩn tốt

Câu 14. Trong các hành vi sau, hành vi nào được đặc biệt nhấn mạnh là làm tăng nguy cơ NKBV?

  • A. Không đeo khẩu trang
  • B. Không tuân thủ rửa tay
  • C. Không sử dụng kháng sinh
  • D. Không nằm viện

Câu 15. Một nhân viên y tế thực hiện chăm sóc người bệnh nhưng thường xuyên không tuân thủ rửa tay. Điều này có thể:

  • A. Làm giảm nguy cơ NKBV
  • B. Không ảnh hưởng đến NKBV
  • C. Làm tăng nguy cơ NKBV
  • D. Chỉ ảnh hưởng đến người già

Câu 16. Phát biểu nào đúng nhất về mối liên hệ giữa tuân thủ vô trùng và NKBV?

  • A. Không tuân thủ vô trùng làm giảm NKBV
  • B. Không tuân thủ vô trùng làm tăng nguy cơ NKBV
  • C. Vô trùng không liên quan đến NKBV
  • D. Chỉ bệnh nhân mới cần tuân thủ vô trùng

Câu 17. Kiểm soát NKBV có ý nghĩa gì đối với chất lượng bệnh viện?

  • A. Chỉ phản ánh tình trạng tài chính
  • B. Chỉ phản ánh số lượng bệnh nhân
  • C. Là một chỉ số chất lượng chuyên môn
  • D. Không có giá trị đánh giá chất lượng

Câu 18. Ngoài là chỉ số chất lượng chuyên môn, NKBV còn được xem là:

  • A. Chỉ số an toàn của người bệnh
  • B. Chỉ số tài chính
  • C. Chỉ số tuổi thọ
  • D. Chỉ số dinh dưỡng

Câu 19. NKBV phản ánh sự tuân thủ của đối tượng nào?

  • A. Chỉ người bệnh
  • B. Chỉ người nhà người bệnh
  • C. Nhân viên y tế trong thực hành
  • D. Chỉ ban giám đốc bệnh viện

Câu 20. NKBV có thể phản ánh hiệu lực của yếu tố nào trong bệnh viện?

  • A. Công tác quản lý
  • B. Khả năng học tập của sinh viên
  • C. Thu nhập người bệnh
  • D. Số lượng phòng bệnh

Câu 21. NKBV phản ánh những khía cạnh nào sau đây?

  • A. Chỉ chất lượng chuyên môn
  • B. Chỉ sự an toàn của người bệnh
  • C. Chất lượng chuyên môn, an toàn người bệnh, sự tuân thủ thực hành của nhân viên y tế và hiệu lực công tác quản lý
  • D. Chỉ hiệu quả sử dụng kháng sinh

Câu 22. Một bệnh viện có tỷ lệ NKBV cao có thể gợi ý vấn đề nào sau đây?

  • A. Công tác kiểm soát nhiễm khuẩn và/hoặc quản lý có thể chưa hiệu quả
  • B. Bệnh viện chắc chắn có chất lượng chuyên môn cao
  • C. Nhân viên y tế chắc chắn tuân thủ tốt mọi quy trình
  • D. NKBV không liên quan đến thực hành của nhân viên y tế

Câu 23. Phát biểu nào sau đây đúng nhất về NKBV?

  • A. Mọi nhiễm khuẩn xuất hiện sau nhập viện đều là NKBV
  • B. NKBV phải là nhiễm khuẩn đã có trước khi nhập viện
  • C. NKBV là nhiễm khuẩn mắc phải trong quá trình điều trị và không hiện diện hoặc ủ bệnh tại thời điểm nhập viện
  • D. NKBV chỉ xảy ra ở người già

Câu 24. Yếu tố nào sau đây vừa liên quan trực tiếp đến thực hành của nhân viên y tế vừa có thể làm tăng nguy cơ NKBV nếu không được tuân thủ?

  • A. Rửa tay
  • B. Tuổi bệnh nhân
  • C. Thời gian nằm viện
  • D. Tình trạng miễn dịch

Câu 25. Một bệnh viện muốn đánh giá chất lượng kiểm soát nhiễm khuẩn. Họ theo dõi tình hình NKBV vì NKBV có thể phản ánh:

  • A. Chỉ chất lượng chuyên môn
  • B. Chỉ sự an toàn của người bệnh
  • C. Chất lượng chuyên môn, an toàn người bệnh, sự tuân thủ thực hành của nhân viên y tế và hiệu lực công tác quản lý
  • D. Chỉ số lượng bệnh nhân điều trị Theo WHO, tỷ lệ NKBV ở người bệnh nhập viện nằm trong khoảng nào?
  • E. 1–3%

… và còn 143 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 168 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó